Jagiellonia vs Irtysh

1-7-2011 1h:30″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Miejski, trọng tài Vlado Glodjovic
Đội hình Jagiellonia
Hậu vệ Andrius Skerla [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/29/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
5
David Plizga 6
Tiền vệ Tomasz Kupisz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/1/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Marcin Burkhardt [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/25/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
10
Hermes 11
Thủ môn Grzegorz Sandomierski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/5/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 87cm
12
Thiago Cionek 15
Alexis Norambuena [+]

Quốc tịch: Palestine Ngày sinh: 3/31/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Grzegorz Bartczak 19
Tiền đạo Tomasz Frankowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/16/1974 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Rafal Grzyb 22
Jakub Slowik 1
Tiền vệ Maciej Makuszewski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
7
El Mehdi Sidqy 14
Hậu vệ Luka Pejovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/31/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền đạo Maycon [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/6/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
20
Vladimir Kukol 30
Ermin Seratlic 31
Đội hình Irtysh
Aleksei Danayev 4
Hậu vệ Aleksandr Kuchma [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/9/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mamoutou Coulibaly [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 2/23/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Sergei Ivanov 11
Georgi Daskalov 19
Tiền vệ Eduard Sergienko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
22
Aleksei Mikhailyuk 23
Thủ môn Anton Tsirin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/10/1987 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền vệ Predrag Govedarica [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
55
Ulugbek Asanbayev 57
Tiền đạo Gleb Maltsev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/7/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
10
Konstantin Zarechniy 12
Tiền vệ Alibek Ayaganov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/13/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Fedor Siminidi 20
Nikita Kalmykov 21
Anton Derkach 33
Milan Nikolic 37

Tường thuật Jagiellonia vs Irtysh

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Mikhailyuk (Irtysh) nhận thẻ vàng
35″ Kuchma (Irtysh) nhận thẻ vàng
37″ Mikhailyuk (Irtysh) nhận thẻ vàng thứ hai
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Jagiellonia – 0:0 – Irtysh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Jagiellonia – 0:0 – Irtysh
46″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Seratlić vào thay Hermes
46″ Thay người bên phía đội Irtysh:Zarechniy vào thay Asanbayev
58″ Skerla (Jagiellonia) nhận thẻ vàng
59″ Daskalov (Irtysh) nhận thẻ vàng
64″ Tsirin (Irtysh) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Makuszewski vào thay Plizga
77″ Thay người bên phía đội Irtysh:Nikolić vào thay Daskalov
80″ 1:0 Vàooo!! Frankowski (Jagiellonia)
86″ Thay người bên phía đội Irtysh:Maltsev vào thay Shabalin
88″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Maycon vào thay M. Burkhardt
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Jagiellonia – 1:0 – Irtysh
0″ Trận đấu kết thúc! Jagiellonia – 1:0 – Irtysh
1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Mikhailyuk (Irtysh) nhận thẻ vàng
35″ Kuchma (Irtysh) nhận thẻ vàng
37″ Mikhailyuk (Irtysh) nhận thẻ vàng thứ hai
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Jagiellonia – 0:0 – Irtysh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Jagiellonia – 0:0 – Irtysh
46″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Seratlić vào thay Hermes
46″ Thay người bên phía đội Irtysh:Zarechniy vào thay Asanbayev
58″ Skerla (Jagiellonia) nhận thẻ vàng
59″ Daskalov (Irtysh) nhận thẻ vàng
64″ Tsirin (Irtysh) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Makuszewski vào thay Plizga
77″ Thay người bên phía đội Irtysh:Nikolić vào thay Daskalov
80″ 1:0 Vàooo!! Frankowski (Jagiellonia)
86″ Thay người bên phía đội Irtysh:Maltsev vào thay Shabalin
88″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Maycon vào thay M. Burkhardt
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Jagiellonia – 1:0 – Irtysh
0″ Trận đấu kết thúc! Jagiellonia – 1:0 – Irtysh

Thống kê chuyên môn trận Jagiellonia – Irtysh

Chỉ số quan trọng Jagiellonia Irtysh
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Jagiellonia vs Irtysh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.65 -0.74
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.75 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.2 6 9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.01 23 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 2.6
2-0 5
2-1 36
3-0 13
3-1 56
3-2 56
4-0 36
4-1 71
4-2 71
4-3 91
5-0 61
5-1 66
5-2 81
6-0 71
6-1 81
1-1 23
2-2 41
3-3 71
1-2 71
1-3 81
1-4 91
2-3 81
2-4 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Jagiellonia thắng: 1, hòa: 0, Irtysh thắng: 1
Sân nhà Jagiellonia: 1, sân nhà Irtysh: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Irtysh Jagiellonia 2-0 0%-0% Europa League
2011 Jagiellonia Irtysh 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Jagiellonia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Irtysh thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Jagiellonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AA Gent 3-1 Jagiellonia 0%-0%
2018 Jagiellonia 0-1 AA Gent 0%-0%
2018 Rio Ave 4-4 Jagiellonia 0%-0%
2018 Jagiellonia 1-0 Rio Ave 0%-0%
2017 Jagiellonia 0-2 Gabala 0%-0%
2017 Gabala 1-1 Jagiellonia 0%-0%
2017 Jagiellonia 4-0 Dinamo Batumi 0%-0%
2017 Dinamo Batumi 0-1 Jagiellonia 0%-0%
2015 Omonia 1-0 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Kruoja 0-1 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 8-0 Kruoja 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2010 Aris Thessaloniki 2-2 Jagiellonia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Irtysh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Irtysh 0-1 Trakai 0%-0%
2018 Trakai 0-0 Irtysh 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Dunav Ruse 0-2 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-0 Dunav Ruse 0%-0%
2013 Siroki Brijeg 2-0 Irtysh 0%-0%
2013 Irtysh 3-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2013 Irtysh 2-0 Levski 0%-0%
2013 Levski 0-0 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2009 Irtysh 2-1 Haladas 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng