Irtysh vs Metalurgi Rustavi

21-7-2011 20h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tcentralny, trọng tài Georgi Yordanov
Đội hình Irtysh
Aleksei Danayev 4
Hậu vệ Aleksandr Kuchma [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/9/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Pavel Shabalin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/23/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mamoutou Coulibaly [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 2/23/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Sergei Ivanov 11
Georgi Daskalov 19
Tiền vệ Eduard Sergienko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
22
Aleksei Mikhailyuk 23
Thủ môn Anton Tsirin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/10/1987 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền vệ Predrag Govedarica [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
55
Ulugbek Asanbayev 57
Tiền đạo Gleb Maltsev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/7/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
10
Konstantin Zarechniy 12
Tiền vệ Alibek Ayaganov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/13/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Fedor Siminidi 20
Nikita Kalmykov 21
Anton Derkach 33
Milan Nikolic 37
Đội hình Metalurgi Rustavi
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Irakli Kobalia 9
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Valiko Tkemaladze 20
Mikhail Makhviladze 24
Sergi Orbeladze 25
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Konstantin Ghaghanidze 2
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Kavtaradze 15
Ilia Pavliashvili 17
David Lomaia 18
Giorgi Mikaberidze 22

Tường thuật Irtysh vs Metalurgi Rustavi

1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ 0:1 Vàooo!! Kobalia (Metalurgi Rustavi)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Irtysh – 0:1 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Irtysh – 0:1 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Irtysh:Mikhailyuk vào thay Chernyshov
57″ 0:2 Vàooo!! Modebadze (Metalurgi Rustavi)
58″ Modebadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Irtysh:Tleshev vào thay Maltsev
62″ Thay người bên phía đội Irtysh:Nikolić vào thay Kuchma
64″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tatanashvili vào thay Getsadze
75″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Kavtaradze vào thay Kobalia
79″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tkemaladze vào thay Mikaberidze
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Irtysh – 0:2 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Irtysh – 0:2 – Metalurgi Rustavi

Thống kê chuyên môn trận Irtysh – Metalurgi Rustavi

Chỉ số quan trọng Irtysh Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Irtysh vs Metalurgi Rustavi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.55 3.6 5.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.73 3.3 4.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 34
4-2 67
4-3 126
5-2 201
6-2 301
2-2 19
3-3 81
4-4 201
0-2 23
0-3 67
0-4 126
0-5 501
0-6 501
0-7 501
0-8 501
0-9 501
1-2 15
1-3 41
1-4 126
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 51
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Irtysh thắng: 0, hòa: 1, Metalurgi Rustavi thắng: 1
Sân nhà Irtysh: 1, sân nhà Metalurgi Rustavi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Irtysh Metalurgi Rustavi 0-2 0%-0% Europa League
2011 Metalurgi Rustavi Irtysh 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Irtysh thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Irtysh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Irtysh 0-1 Trakai 0%-0%
2018 Trakai 0-0 Irtysh 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Dunav Ruse 0-2 Irtysh 0%-0%
2017 Irtysh 1-0 Dunav Ruse 0%-0%
2013 Siroki Brijeg 2-0 Irtysh 0%-0%
2013 Irtysh 3-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2013 Irtysh 2-0 Levski 0%-0%
2013 Levski 0-0 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2009 Irtysh 2-1 Haladas 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng