Honka vs Hacken

21-7-2011 23h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân ISS, trọng tài Vladimir Vnuk
Đội hình Honka
Hậu vệ Roope Heilala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/13/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Henri Aalto [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Duarte Tammilehto [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/15/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
6
Hậu vệ Ilari Aijala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/30/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền vệ Jussi Vasara [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
14
Tiền đạo Macpherlin Dudu Omagbemi (aka Dudu) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 7/18/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
15
Thủ môn Tomi Maanoja [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/12/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
16
Tiền vệ Demba Savage [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 6/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Tim Vayrynen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/29/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
18
Hậu vệ Tapio Heikkila [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/8/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
25
Tiền vệ Rasmus Schuller [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/18/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
28
Thủ môn Tuomas Peltonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/20/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Sampo Koskinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/1/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Pauli Kuusijarvi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/21/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền đạo Jami Puustinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/9/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
10
Hậu vệ Lum Rexhepi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/3/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 89cm
13
Tiền vệ Jaakko Lepola [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/14/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền vệ Juuso Simpanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/8/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
29
Đội hình Hacken
Christoffer Kallkvist 1
Mattias Ostberg 3
Mohammed Ali Khan 4
Josef Karlsson 8
Tiền vệ John Chibuike [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/10/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền đạo Mathias Ranegie [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1984 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
13
Tiền vệ Bjorn Anklev [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/12/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Dominic Chatto [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/7/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
20
Daniel Forsell 22
Hậu vệ Tom Soderberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/25/1987 Chiều cao: 199cm Cân nặng: 89cm
27
Tiền vệ Rene Makondele [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 4/9/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
33
Tiền vệ Jonas Bjurstrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/24/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Dioh Williams [+]

Quốc tịch: Liberia Ngày sinh: 1/8/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
9
Peter Nystrom 14
Hậu vệ Tibor Joza [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/9/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
16
Majeed Waris 18
Thủ môn Damir Mehic [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/18/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
26

Tường thuật Honka vs Hacken

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Tammilehto (Honka) nhận thẻ vàng
21″ Makondele (Hacken) nhận thẻ vàng
33″ Östberg (Hacken) nhận thẻ vàng
42″ 0:1 Vàooo!! Chibuike (Hacken)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Honka – 0:1 – Hacken
46″ Thay người bên phía đội Hacken:Henriksson vào thay Makondele
46″ Hiệp hai bắt đầu! Honka – 0:1 – Hacken
56″ Thay người bên phía đội Honka:Väyrynen vào thay Dudu
66″ Thay người bên phía đội Honka:Otaru vào thay Vasara
67″ Thay người bên phía đội Hacken:Nyström vào thay Bjurström
72″ Thay người bên phía đội Honka:Mäkijärvi vào thay Äijälä
75″ Thay người bên phía đội Hacken:Forsell vào thay Chatto
78″ Ranégie (Hacken) nhận thẻ vàng
85″ 0:2 Vàooo!! Forsell (Hacken)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Honka – 0:2 – Hacken
0″ Trận đấu kết thúc! Honka – 0:2 – Hacken

Thống kê chuyên môn trận Honka – Hacken

Chỉ số quan trọng Honka Hacken
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Honka vs Hacken

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.62 3.3 2.37
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
9 4.2 1.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 51
4-2 81
4-3 91
5-2 251
6-2 501
2-2 46
3-3 71
4-4 201
0-2 5.5
0-3 26
0-4 61
0-5 71
0-6 301
0-7 501
0-8 501
0-9 501
1-2 15
1-3 46
1-4 67
1-5 71
1-6 301
1-7 501
2-3 66
2-4 81
2-5 81
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Honka thắng: 0, hòa: 0, Hacken thắng: 2
Sân nhà Honka: 1, sân nhà Hacken: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Honka Hacken 0-2 0%-0% Europa League
2011 Hacken Honka 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Honka thắng: 4, hòa: 2, thua: 9
Hacken thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Honka

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Honka 3-2 Sillamae Kalev 0%-0%
2014 Sillamae Kalev 2-1 Honka 0%-0%
2013 Lech Poznan 2-1 Honka 0%-0%
2013 Honka 1-3 Lech Poznan 0%-0%
2011 Honka 0-2 Hacken 0%-0%
2011 Hacken 1-0 Honka 0%-0%
2011 Kalju 0-2 Honka 0%-0%
2011 Honka 0-0 Kalju 0%-0%
2010 Bangor 2-1 Honka 0%-0%
2010 Honka 1-1 Bangor 0%-0%
2009 Karabakh 2-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 0-1 Karabakh 0%-0%
2009 Bangor 0-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 2-0 Bangor 0%-0%
2008 Honka 0-1 Santander 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hacken

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Hacken 1-1 Leipzig 41.2%-58.8%
2018 Leipzig 4-0 Hacken 56.4%-43.6%
2018 Hacken 1-2 Liepaja 0%-0%
2018 Liepaja 0-3 Hacken 0%-0%
2016 Cork 1-0 Hacken 0%-0%
2016 Hacken 1-1 Cork 0%-0%
2013 FC Thun 1-0 Hacken 0%-0%
2013 Hacken 1-2 FC Thun 0%-0%
2013 Hacken 1-0 Sparta Praha 0%-0%
2013 Sparta Praha 2-2 Hacken 0%-0%
2011 Hacken 2-1 Nacional 0%-0%
2011 Nacional 3-0 Hacken 0%-0%
2011 Honka 0-2 Hacken 0%-0%
2011 Hacken 1-0 Honka 0%-0%
2011 Hacken 5-1 Kaerjeng 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng