FC Shakhter vs Koper

7-7-2011 20h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Shakhter, trọng tài Dimitrios Kalopoulos
Đội hình FC Shakhter
Tiền vệ Gediminas Vicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Kairat Utabayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
5
Hậu vệ Askhat Borantaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/22/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Zhambyl Kukeyev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/20/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
10
Tiền vệ Maksat Baizhanov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền đạo Andrey Finonchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/21/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Aldin Dzidic 20
Tiền đạo Ulan Konysbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/28/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Aleksandr Mokin 35
Tiền đạo Sergei Khizhnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/17/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
91
Thủ môn Aleksandr Grigorenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/6/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
1
Ilnur Mangutkin 6
Serik Dosmanbetov 8
Tiền đạo Milanko Raskovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/13/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
9
Vadim Borovski 13
Yevgeni Tarasov 19
Toktar Zhangylyshbay 25
Đội hình Koper
Thủ môn Ermin Hasic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 5/19/1975 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Miha Blazic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 5/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Enes Handanagic 6
Tiền vệ Ivica Guberac [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/5/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
7
David Bunderla 9
Tiền vệ Konstantin Vassiljev [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/16/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Aljaz Struna [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 8/4/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
17
Hậu vệ Damir Hadzic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 10/1/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Bojan Djukic 28
Tiền đạo Milan Osterc [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/4/1975 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
35
Peter Stojanovic 83
Matic Hojnik 13
Tiền đạo Leo Stulac [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Amir Karic 20
Igor Nenezic 21
Dino Stancic 26
Davor Bubanja 32
Dejan Marijanovic 33

Tường thuật FC Shakhter vs Koper

1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ 0:1 Vàooo!! Osterc (Koper)
37″ Kukeyev (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
40″ Hadžič (Koper) nhận thẻ vàng
45″ 1:1 Vàooo!! Konysbayev (FC Shakhter)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! FC Shakhter – 1:1 – Koper
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Shakhter – 1:1 – Koper
56″ Konysbayev (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Koper:Karič vào thay Hadžič
63″ Finonchenko (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
64″ Djukić (Koper) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Koper:Stančič vào thay Stojanovič
69″ Handanagić (Koper) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Koper:Bunderla vào thay Bubanja
84″ 2:1 Vàooo!! Konysbayev (FC Shakhter)
89″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Rašković vào thay Finonchenko
90″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Borovski vào thay Konysbayev
90″+2″ Thay người bên phía đội FC Shakhter:Dosmanbetov vào thay Khizhnichenko
90″+3″ Rašković (FC Shakhter) nhận thẻ vàng
90″+4″ Osterc (Koper) nhận thẻ vàng
90″+8″ Hiệp hai kết thúc! FC Shakhter – 2:1 – Koper
0″ Trận đấu kết thúc! FC Shakhter – 2:1 – Koper

Thống kê chuyên môn trận FC Shakhter – Koper

Chỉ số quan trọng FC Shakhter Koper
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Shakhter vs Koper

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.65
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.75 3.1 2.55
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.62 3.1 2.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 10
3-1 23
3-2 41
4-1 67
4-2 81
4-3 151
5-1 201
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
2-2 17
3-3 81
4-4 201
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
FC Shakhter thắng: 1, hòa: 1, Koper thắng: 0
Sân nhà FC Shakhter: 1, sân nhà Koper: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 FC Shakhter Koper 2-1 0%-0% Europa League
2011 Koper FC Shakhter 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

FC Shakhter thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Koper thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Shakhter

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2014 FC Shakhter 3-0 Atlantas 0%-0%
2014 Atlantas 0-0 FC Shakhter 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-0 Shirak 0%-0%
2014 Shirak 1-2 FC Shakhter 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 FC Shakhter 0-2 PAOK 38.6%-61.4%
2013 AZ Alkmaar 1-0 FC Shakhter 72%-28%
2013 FC Shakhter 1-1 AZ Alkmaar 55%-45%
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 PAOK 2-1 FC Shakhter 67%-33%
2013 Celtic 3-0 FC Shakhter 66%-33%
2013 FC Shakhter 2-0 Celtic 29%-70%
2013 Skenderbeu 3-2 FC Shakhter 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Koper

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Hajduk Split 4-1 Koper 0%-0%
2015 Koper 3-2 Hajduk Split 0%-0%
2015 Vikingur Reykjavik 0-1 Koper 0%-0%
2015 Koper 2-0 Vikingur Reykjavik 0%-0%
2014 Koper 0-2 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 1-2 Koper 0%-0%
2014 Koper 4-0 Celik Niksic 0%-0%
2014 Celik Niksic 0-5 Koper 0%-0%
2011 FC Shakhter 2-1 Koper 0%-0%
2011 Koper 1-1 FC Shakhter 0%-0%
2010 Koper 3-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2010 Dinamo Zagreb 5-1 Koper 0%-0%
2008 Vllaznia 0-0 Koper 0%-0%
2008 Koper 1-2 Vllaznia 0%-0%
2007 Koper 2-3 Siroki Brijeg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Hajduk Split 3-0 FC Shakhter 0%-0%
2015 Hajduk Split 4-1 Koper 0%-0%
2014 FC Shakhter 4-2 Hajduk Split 0%-0%
2015 Hajduk Split 4-1 Koper 0%-0%