Domzale vs RNK Split

15-7-2011 1h:45″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Športni Park, trọng tài César Muñiz Fernández
Đội hình Domzale
Dalibor Teinovic 7
Florent Aziri 9
Lucas Mario Horvat 10
Damir Pekic 11
Hậu vệ Ivan Knezovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/25/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Darko Zec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Marko Drevensek 20
Tiền vệ Juninho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/29/1975 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
25
Hậu vệ Luka Elsner [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 8/2/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
32
Thủ môn Nejc Vidmar [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/31/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
41
Hậu vệ Tadej Apatic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/7/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
87
Thủ môn Izidor Balazic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 5/13/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Darko Topic 3
Dejan Zadnikar 14
Miroslav Grbic 18
Jernej Smukavec 23
Dejan Geric 28
Slobodan Vuk 89
Đội hình RNK Split
Thủ môn Andrija Vukovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/3/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
1
Igor Budisa 4
Hậu vệ Velimir Vidic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/12/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Predrag Simic 6
Ante Vitaic 8
Ivan Baraban 9
Tiền vệ Ante Erceg [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/12/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
24
Hậu vệ Filip Marcic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/22/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền đạo Bojan Golubovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/22/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Ivica Krizanac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/12/1979 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
44
Tiền đạo Duje Cop [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/1/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
90
Tiền vệ Ante Rebic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/21/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
11
Danijel Zagorac 12
Damir Rasic 13
Hậu vệ Goran Milovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/29/1989 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 92cm
14
Romano Obilinovic 21
Ante Capin 22
Hrvoje Barisic 27

Tường thuật Domzale vs RNK Split

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ Šimič (RNK Split) nhận thẻ vàng
21″ Erceg (RNK Split) nhận thẻ vàng
41″ 0:1 Vàoo! Čop (RNK Split)
45″+1″ Elsner (Domzale) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Domzale – 0:1 – RNK Split
46″ Hiệp hai bắt đầu! Domzale – 0:1 – RNK Split
46″ Thay người bên phía đội Domzale:Vuk vào thay Aziri
47″ Križanac (RNK Split) nhận thẻ vàng
47″ 1:1 Vàoo! Pekič (Domzale) – Đá phạt 11m
63″ Thay người bên phía đội RNK Split:Rebić vào thay Čop
64″ Thay người bên phía đội Domzale:Gerič vào thay Drevenšek
65″ Thay người bên phía đội Domzale:Zadnikar vào thay Pekič
72″ Rebić (RNK Split) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội RNK Split:Rašić vào thay Baraban
76″ 1:2 Vàoo! Vitaić (RNK Split)
88″ Thay người bên phía đội RNK Split:Barišić vào thay Golubović
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Domzale – 1:2 – RNK Split
0″ Trận đấu kết thúc! Domzale – 1:2 – RNK Split
1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ Šimič (RNK Split) nhận thẻ vàng
21″ Erceg (RNK Split) nhận thẻ vàng
41″ 0:1 Vàoo! Čop (RNK Split)
45″+1″ Elsner (Domzale) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Domzale – 0:1 – RNK Split
46″ Hiệp hai bắt đầu! Domzale – 0:1 – RNK Split
46″ Thay người bên phía đội Domzale:Vuk vào thay Aziri
47″ Križanac (RNK Split) nhận thẻ vàng
47″ 1:1 Vàoo! Pekič (Domzale) – Đá phạt 11m
63″ Thay người bên phía đội RNK Split:Rebić vào thay Čop
64″ Thay người bên phía đội Domzale:Gerič vào thay Drevenšek
65″ Thay người bên phía đội Domzale:Zadnikar vào thay Pekič
72″ Rebić (RNK Split) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội RNK Split:Rašić vào thay Baraban
76″ 1:2 Vàoo! Vitaić (RNK Split)
88″ Thay người bên phía đội RNK Split:Barišić vào thay Golubović
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Domzale – 1:2 – RNK Split
0″ Trận đấu kết thúc! Domzale – 1:2 – RNK Split

Thống kê chuyên môn trận Domzale – RNK Split

Chỉ số quan trọng Domzale RNK Split
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Domzale vs RNK Split

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.75 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 3.25 2.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.6 2.05 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 23
4-2 56
4-3 126
5-2 201
6-2 301
2-2 4.4
3-3 56
4-4 201
1-2 1.3
1-3 11
1-4 51
1-5 301
1-6 501
1-7 501
2-3 29
2-4 71
2-5 301
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Domzale thắng: 0, hòa: 0, RNK Split thắng: 2
Sân nhà Domzale: 1, sân nhà RNK Split: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 RNK Split Domzale 3-1 0%-0% Europa League
2011 Domzale RNK Split 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Domzale thắng: 7, hòa: 6, thua: 2
RNK Split thắng: 5, hòa: 5, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Domzale

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Domzale 1-1 FC Ufa 50%-50%
2018 FC Ufa 0-0 Domzale 0%-0%
2018 Domzale 1-1 Siroki Brijeg 50%-50%
2018 Siroki Brijeg 2-2 Domzale 50%-50%
2017 Marseille 3-0 Domzale 56.5%-43.5%
2017 Domzale 1-1 Marseille 38.2%-61.8%
2017 Domzale 2-0 Freiburg 34.5%-65.5%
2017 Domzale 3-2 Valur 0%-0%
2017 Valur 1-2 Domzale 0%-0%
2017 Flora 2-3 Domzale 0%-0%
2017 Domzale 2-0 Flora 0%-0%
2016 West Ham 3-0 Domzale 0%-0%
2016 Domzale 2-1 West Ham 0%-0%
2016 Domzale 2-1 Shakhtyor 0%-0%
2016 Shakhtyor 1-1 Domzale 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của RNK Split

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 RNK Split 0-0 Torino 0%-0%
2014 Torino 1-0 RNK Split 49%-50%
2014 Chornomorets 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 Chornomorets 0%-0%
2014 Hapoel Beer Sheva 0-0 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2014 MIKA 1-1 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 MIKA 0%-0%
2011 Fulham 2-0 RNK Split 0%-0%
2011 RNK Split 0-0 Fulham 0%-0%
2011 RNK Split 3-1 Domzale 0%-0%
2011 Domzale 1-2 RNK Split 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng