Dinamo Bucuresti vs Varazdin

29-7-2011 1h:0″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dinamo, trọng tài Leontios Trattou
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Zie Diabate [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 3/2/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
2
Tiền vệ Djakaridja Kone [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Catalin Munteanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/26/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Marius Silviu Alexe [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
25
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
26
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
30
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
34
Tiền vệ Bogdan Aurelian Patrascu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/6/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Georgian Paun [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
14
Hậu vệ Razvan Cazacu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/17/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
17
Thủ môn Kristijan Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
23
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
29
Hậu vệ Nicolae Musat [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/4/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
32
Tiền vệ Andrei Stanescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/27/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
33
Đội hình Varazdin
Mario Brlecic 5
Tiền vệ Adnan Aganovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/3/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Dejan Glavica [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/20/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
8
Tiền vệ Nikola Safaric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/11/1981 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 64cm
10
Denis Krklec 12
Karlo Simek 14
Nikola Tkalcic 15
Dominik Glavina 17
Adam Susac 18
Ivan Conjar 27
Tiền đạo Davor Vugrinec [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/24/1975 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
30
Thủ môn Ante Mrmic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/6/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
1
Tiền vệ Marko Pajac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
13
Jurica Grgec 16
Hậu vệ Josip Kvesic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/21/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
19
Nikola Antolic 23
Alen Gluhak 29

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs Varazdin

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 1:0 Sušac (Varazdin) – Phản lưới nhà!
9″ Thay người bên phía đội Varazdin:Lončar vào thay Šimek
16″ 2:0 Vàoooo!! Moţi (Dinamo Bucuresti)
43″ 2:1 Vàoooo!! Sacer (Varazdin)
45″+2″ 2:2 Vàoooo!! Vugrinec (Varazdin)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
47″ Scarlatache (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
51″ Brlečić (Varazdin) nhận thẻ vàng
60″ Sušac (Varazdin) nhận thẻ vàng
60″ Đá hỏng phạt đền 11m: Dănciulescu (Dinamo Bucuresti)!
74″ Thay người bên phía đội Varazdin:Trojak vào thay Sacer
75″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tucudean vào thay Dănciulescu
78″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Păun vào thay Torje
82″ Thay người bên phía đội Varazdin:Grgec vào thay Aganović
90″+2″ Koné (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 1:0 Sušac (Varazdin) – Phản lưới nhà!
9″ Thay người bên phía đội Varazdin:Lončar vào thay Šimek
16″ 2:0 Vàoooo!! Moţi (Dinamo Bucuresti)
43″ 2:1 Vàoooo!! Sacer (Varazdin)
45″+2″ 2:2 Vàoooo!! Vugrinec (Varazdin)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
47″ Scarlatache (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
51″ Brlečić (Varazdin) nhận thẻ vàng
60″ Sušac (Varazdin) nhận thẻ vàng
60″ Đá hỏng phạt đền 11m: Dănciulescu (Dinamo Bucuresti)!
74″ Thay người bên phía đội Varazdin:Trojak vào thay Sacer
75″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tucudean vào thay Dănciulescu
78″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Păun vào thay Torje
82″ Thay người bên phía đội Varazdin:Grgec vào thay Aganović
90″+2″ Koné (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:2 – Varazdin

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – Varazdin

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti Varazdin
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs Varazdin

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.7 -0.86
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 4.99 8.51
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.7 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 3
4-2 5.5
4-3 19
5-2 13
5-3 36
5-4 71
6-2 34
6-3 61
6-4 71
7-2 61
7-3 61
8-2 61
2-2 3.2
3-3 11
4-4 56
2-3 12
2-4 46
2-5 501
2-6 501
3-4 46

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Dinamo Bucuresti thắng: 1, hòa: 1, Varazdin thắng: 0
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà Varazdin: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Varazdin Dinamo Bucuresti 1-2 0%-0% Europa League
2011 Dinamo Bucuresti Varazdin 2-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Varazdin thắng: 3, hòa: 3, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Varazdin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2011 Varazdin 3-1 Iskra-Stal 0%-0%
2011 Iskra-Stal 1-1 Varazdin 0%-0%
2011 Lusitanos 0-1 Varazdin 0%-0%
2011 Varazdin 5-1 Lusitanos 0%-0%
2006 Tirana 2-0 Varazdin 0%-0%
2006 Varazdin 1-1 Tirana 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng