Dacia vs Zestaponi

21-7-2011 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Zimbru, trọng tài Harald Lechner
Đội hình Dacia
Lucian Dobre 6
Tiền vệ Alexandru Onica [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/29/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Maxim Mihaliov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/22/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
11
Aleksandr Nechaev 17
Branislav Atanackovic 19
Slaven Stjepanovic 21
Tiền vệ Janko Tumbasevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/14/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
23
David Gamezardashvili 25
Gorance Dimovski 27
Thủ môn Artiom Gaiduchevici [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 4/22/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
30
Tiền vệ Andrei Cojocari [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/21/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
47
Thủ môn Ghenadie Mosneaga [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 4/25/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
1
Denis Ilescu 4
Tiền đạo Ghenadie Orbu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/8/1982 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 62cm
9
Iulian Bursuc 20
Tiền vệ Alexandru Dedov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/26/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
22
Hậu vệ Abdoul-Gafar Mamah [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 8/24/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
24
Milos Krkotic 61
Đội hình Zestaponi
Teimuraz Gongadze 2
Giorgi Oniani 4
Hậu vệ Murtaz Daushvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Nikoloz Gelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Irakli Dzaria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/1/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Jaba Dvali [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Shota Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/29/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Giorgi Khidesheli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/23/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
16
Zaal Eliava 20
Tiền vệ Tornike Aptsiauri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/28/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
55
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
89
Hậu vệ Mamuka Kobakhidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/23/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Hậu vệ Kakhaber Aladashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
6
Aleks Benashvili 7
Thủ môn Zurab Mamaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/2/1982 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
12
Tiền vệ Tornike Gorgiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
17
Shota Babunashvili 27
Rati Tsinamdzgvrishvili 37

Tường thuật Dacia vs Zestaponi

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vàooo!! Popovici (Dacia)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Dacia – 1:0 – Zestaponi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dacia – 1:0 – Zestaponi
50″ Ilescu (Dacia) nhận thẻ vàng
59″ Gongadze (Zestaponi) nhận thẻ vàng
64″ Gongadze (Zestaponi) nhận thẻ vàng thứ hai
69″ Thay người bên phía đội Zestaponi:Aladashvili vào thay Dvali
71″ Thay người bên phía đội Dacia:Krkotić vào thay Dedov
77″ Thay người bên phía đội Dacia:Nechaev vào thay Tumbašević
82″ Thay người bên phía đội Zestaponi:Gorgiashvili vào thay Aptsiauri
84″ Thay người bên phía đội Dacia:Pavlov vào thay Popovici
86″ Thay người bên phía đội Zestaponi:Kobakhidze vào thay Khidesheli
90″+2″ 2:0 Vàooo!! G. Orbu (Dacia) – Đá phạt 11m
90″+3″ G. Oniani (Zestaponi) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Dacia – 2:0 – Zestaponi
0″ Trận đấu kết thúc! Dacia – 2:0 – Zestaponi

Thống kê chuyên môn trận Dacia – Zestaponi

Chỉ số quan trọng Dacia Zestaponi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dacia vs Zestaponi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.37 3.25 2.75
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 3 3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 11
2-1 9
3-0 21
3-1 19
3-2 34
4-0 51
4-1 51
4-2 67
4-3 126
5-0 151
5-1 151
5-2 201
6-0 301
6-1 301
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
9-0 501
2-2 17
3-3 67
4-4 201
2-3 41
2-4 101
2-5 251
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Dacia thắng: 1, hòa: 0, Zestaponi thắng: 1
Sân nhà Dacia: 1, sân nhà Zestaponi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Dacia Zestaponi 2-0 0%-0% Champions League
2011 Zestaponi Dacia 3-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Dacia thắng: 7, hòa: 1, thua: 7
Zestaponi thắng: 2, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Dacia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Dacia 0-4 Skendija 0%-0%
2017 Skendija 3-0 Dacia 0%-0%
2016 Dacia 0-1 Kapaz 0%-0%
2016 Kapaz 0-0 Dacia 0%-0%
2015 Zilina 4-2 Dacia 0%-0%
2015 Dacia 1-2 Zilina 0%-0%
2015 Dacia 4-1 Renova 0%-0%
2015 Renova 0-1 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Celje 0-1 Dacia 0%-0%
2012 Dacia 1-0 Celje 0%-0%
2011 Dacia 2-0 Zestaponi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Zestaponi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Spartak Trnava 3-0 Zestaponi 0%-0%
2014 Zestaponi 0-0 Spartak Trnava 0%-0%
2012 Zestaponi 2-2 Neftchi 0%-0%
2012 Neftchi 3-0 Zestaponi 0%-0%
2011 Club Brugge 2-0 Zestaponi 0%-0%
2011 Zestaponi 3-3 Club Brugge 0%-0%
2011 Sturm 1-0 Zestaponi 0%-0%
2011 Zestaponi 1-1 Sturm 0%-0%
2011 Dacia 2-0 Zestaponi 0%-0%
2011 Zestaponi 3-0 Dacia 0%-0%
2010 Zestaponi 0-1 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Banska Bystrica 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Zestaponi 3-0 Banska Bystrica 0%-0%
2010 Faetano 0-0 Zestaponi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng