Borac Banja Luka vs Maccabi Haifa

21-7-2011 1h:45″
3 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Gradski Stadium Banja Luka, trọng tài Richard Liesveld
Đội hình Borac Banja Luka
Thủ môn Asmir Avdukic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/13/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Bojan Markovic 5
Milan Stupar 6
Sasa Kovacevic 7
Tiền vệ Srdjan Grahovac [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Boris Raspudic 14
Borislav Mikic 20
Drasko Zaric 22
Dusko Stajic 27
Dragoslav Stakic 29
Tiền đạo Branislav Krunic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 1/28/1979 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
79
Bojan Petric 4
Sinisa Dujakovic 13
Stefan Dujakovic 16
Nemanja Vidakovic 17
Dusko Sakan 18
Nemanja Damjanovic 19
Sinisa Marcetic 30
Đội hình Maccabi Haifa
Thủ môn Nir Davidovitch [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/17/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Jurica Buljat [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/19/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
3
Tiền vệ Seidu Yahaya [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Idan Vered [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Weaam Amasha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Andriy Pylyavskyi [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
24
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Hậu vệ Sari Falach [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền đạo Vladimir Dvalishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/20/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
9
Hậu vệ Ali Ottman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/8/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Shlomi Azulay [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/18/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
19
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Yisrael Zaguri [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/29/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Bamidele Yampolsky (aka Dela) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/28/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
26

Tường thuật Borac Banja Luka vs Maccabi Haifa

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 1:0 Vàooo!! Krunić (Borac Banja Luka)
17″ Kovačević (Borac Banja Luka) nhận thẻ vàng
20″ Mikić (Borac Banja Luka) nhận thẻ vàng
24″ 1:1 Vàooo!! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
27″ Vidaković (Borac Banja Luka) nhận thẻ vàng
34″ 2:1 Vàooo!! Krunić (Borac Banja Luka)
36″ Amasha (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
42″ Grahovac (Borac Banja Luka) nhận thẻ vàng
45″+2″ Boccoli (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Borac Banja Luka – 2:1 – Maccabi Haifa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Borac Banja Luka – 2:1 – Maccabi Haifa
54″ 2:2 Vàooo!! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
57″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Yampolsky vào thay Boccoli
66″ Thay người bên phía đội Borac Banja Luka:Stupar vào thay Kovačević
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Azulay vào thay Amasha
75″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Ghadir vào thay Vered
84″ 3:2 Vàooo!! Vidaković (Borac Banja Luka)
87″ Thay người bên phía đội Borac Banja Luka:Stefan Dujaković vào thay Stajić
90″ Thay người bên phía đội Borac Banja Luka:Siniša Dujaković vào thay Mikić
90″+2″ Yahaya (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Borac Banja Luka – 3:2 – Maccabi Haifa
0″ Trận đấu kết thúc! Borac Banja Luka – 3:2 – Maccabi Haifa

Thống kê chuyên môn trận Borac Banja Luka – Maccabi Haifa

Chỉ số quan trọng Borac Banja Luka Maccabi Haifa
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Borac Banja Luka vs Maccabi Haifa

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.87 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 4.2 1.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10 1.44 3.7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 19
4-2 56
4-3 61
5-2 301
6-2 501
3-3 23
4-4 81
3-4 41
3-5 66
3-6 91
4-5 91

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Borac Banja Luka thắng: 1, hòa: 0, Maccabi Haifa thắng: 1
Sân nhà Borac Banja Luka: 1, sân nhà Maccabi Haifa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Borac Banja Luka Maccabi Haifa 3-2 0%-0% Champions League
2011 Maccabi Haifa Borac Banja Luka 5-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Borac Banja Luka thắng: 1, hòa: 3, thua: 2
Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Borac Banja Luka

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Celik Niksic 1-1 Borac Banja Luka 0%-0%
2012 Borac Banja Luka 2-2 Celik Niksic 0%-0%
2011 Borac Banja Luka 3-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 5-1 Borac Banja Luka 0%-0%
2010 Borac Banja Luka 1-1 Lausanne 0%-0%
2010 Lausanne 1-0 Borac Banja Luka 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng