Birkirkara vs Vllaznia

1-7-2011 1h:30″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Hibernians Ground, trọng tài I Rozados
Đội hình Birkirkara
Jorge Mora 1
Marcis Savinovs 2
Andre Agius 3
Tiền vệ Gareth Sciberras [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/29/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Paul Fenech [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 12/20/1986 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Trevor Cilia [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 1/2/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 69cm
7
Andrew de Cesare 11
Jacopo Camilli 14
Hậu vệ Joseph Zerafa [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/31/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Angus Buhagiar 20
Tiền vệ Rowen Muscat [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 6/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Andrew Scicluna 5
Tiền đạo Terence Vella [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 4/20/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
8
Alan Tabone 10
Tiền vệ David Silva [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
15
Tiền đạo Leighton Grech [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/23/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Shaun Bajada 18
Karl Magri 23
Đội hình Vllaznia
Hậu vệ Dritan Smajlaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/12/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
2
Bracan Popovic 3
Abraham Alechenwu 6
Amarildo Belisha 8
Xheyahir Sukaj 10
Tiền vệ Armando Vajushi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/3/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Arsen Sykaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 4/16/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
15
Blazo Rajovic 18
Ilir Nallbani 20
Thủ môn Miroslav Vujadinovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
21
Olsi Gocaj 22
Edon Hasani 5
Bekim Erkocevic 7
Aris Djepaxhia 11
Fabiol Rexhepi 12
Hậu vệ Sadush Danaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/6/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Ndricim Shtubina 17
Valdan Nimani 19

Tường thuật Birkirkara vs Vllaznia

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàooo!! Sukaj (Vllaznia)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
46″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Grech vào thay Zerafa
57″ Rajović (Vllaznia) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Tabone vào thay Muscat
65″ Savinovs (Birkirkara) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Silva vào thay Camilli
81″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Shtubina vào thay Vajushi
88″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Hasani vào thay Gocaj
90″+4″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Nimani vào thay Sukaj
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
0″ Trận đấu kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàooo!! Sukaj (Vllaznia)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
46″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Grech vào thay Zerafa
57″ Rajović (Vllaznia) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Tabone vào thay Muscat
65″ Savinovs (Birkirkara) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Silva vào thay Camilli
81″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Shtubina vào thay Vajushi
88″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Hasani vào thay Gocaj
90″+4″ Thay người bên phía đội Vllaznia:Nimani vào thay Sukaj
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia
0″ Trận đấu kết thúc! Birkirkara – 0:1 – Vllaznia

Thống kê chuyên môn trận Birkirkara – Vllaznia

Chỉ số quan trọng Birkirkara Vllaznia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Birkirkara vs Vllaznia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.97 0.82
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 3.3 2.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
67 13 1.03

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 34
3-1 51
3-2 51
4-1 81
4-2 81
4-3 81
1-1 6.5
2-2 51
3-3 66
4-4 91
0-1 1.57
0-2 4.33
0-3 19
0-4 51
0-5 51
0-6 81
1-2 17
1-3 41
1-4 29
1-5 61
1-6 81
2-3 34
2-4 56
2-5 81
2-6 91
3-4 81
3-5 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Birkirkara thắng: 0, hòa: 1, Vllaznia thắng: 1
Sân nhà Birkirkara: 1, sân nhà Vllaznia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Vllaznia Birkirkara 1-1 0%-0% Europa League
2011 Birkirkara Vllaznia 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Birkirkara thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Vllaznia thắng: 3, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Birkirkara

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 KI Klaksvik 2-1 Birkirkara 0%-0%
2018 Birkirkara 1-1 KI Klaksvik 0%-0%
2016 FC Krasnodar 3-1 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-3 FC Krasnodar 0%-0%
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2015 Birkirkara 1-0 West Ham 0%-0%
2015 West Ham 1-0 Birkirkara 0%-0%
2015 Birkirkara 0-0 Ulisses 0%-0%
2015 Ulisses 1-3 Birkirkara 0%-0%
2014 Birkirkara 1-4 Diosgyor 0%-0%
2014 Diosgyor 2-1 Birkirkara 0%-0%
2013 Maribor 2-0 Birkirkara 0%-0%
2013 Birkirkara 0-0 Maribor 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vllaznia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 FC Thun 2-1 Vllaznia 0%-0%
2011 Vllaznia 0-0 FC Thun 0%-0%
2011 Vllaznia 1-1 Birkirkara 0%-0%
2011 Birkirkara 0-1 Vllaznia 0%-0%
2009 Vllaznia 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2009 Rapid Wien 5-0 Vllaznia 0%-0%
2009 Vllaznia 1-1 Sligo 0%-0%
2009 Sligo 1-2 Vllaznia 0%-0%
2008 Napoli 5-0 Vllaznia 45.9%-54.1%
2008 Vllaznia 0-3 Napoli 47.4%-52.6%
2008 Vllaznia 0-0 Koper 0%-0%
2008 Koper 1-2 Vllaznia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng