Anorthosis vs Rabotnicki

29-7-2011 0h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Antonis Papadopoulos, trọng tài Harald Lechner
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Igor Tomasic [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/14/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
3
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Nemanja Vucicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/10/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Evandro Roncatto [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/23/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
11
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Jan Rezek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/4/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền vệ Ricardo Laborde [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
21
Hậu vệ Janicio Martins [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/29/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jurgen Colin [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/19/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
44
Hậu vệ Civard Sprockel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
83
Hậu vệ Marko Andic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/14/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
2
Tiền vệ Christos Marangos [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Constandinos Mintikkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/14/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Valentinos Sielis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
23
Thủ môn Dimitar Ivankov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Hậu vệ Adamos Chatzigeorgiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/18/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
37
Đội hình Rabotnicki
Thủ môn Stole Dimitrievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/25/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Goran Bogdanovich 5
Tiền vệ Blagoja Todorovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/11/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Krste Velkoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/20/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Vlatko Grozdanoski 9
Tiền vệ Borce Manevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/5/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
10
Shtephan Vujchich 11
Milovan Petrovich 17
Igorche Stojanov 23
Panche Kumbev 26
Hậu vệ Dimitrija Lazarevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/23/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
29
Kiril Trajkovski 13
Tiền vệ Darko Micevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Edin Skenderovich 18
Tiền đạo Viktor Angelov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Filip Petkovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
20
Filip Gligorov 22
Damjan Shishkovski 25

Tường thuật Anorthosis vs Rabotnicki

1″ Trận đấu bắt đầu!
1″ Kumbev (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
28″ Tomašić (Anorthosis) nhận thẻ vàng
31″ Cristovão (Anorthosis) nhận thẻ vàng
34″ Velkoski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
38″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Petrovic vào thay Ig. Stojanov
43″ Laban (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Anorthosis – 0:0 – Rabotnicki
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anorthosis – 0:0 – Rabotnicki
56″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Micevski vào thay Nastevski
58″ Thay người bên phía đội Anorthosis:E. Angelov vào thay Laborde
71″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Colin vào thay Okkas
71″ 0:1 Vào! Petrovic (Rabotnicki)
76″ Janício (Anorthosis) nhận thẻ vàng
82″ 0:2 Vào! Velkoski (Rabotnicki)
83″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Sielis vào thay Cristovão
89″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Petkovski vào thay Velkoski
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Anorthosis – 0:2 – Rabotnicki
0″ Trận đấu kết thúc! Anorthosis – 0:2 – Rabotnicki

Thống kê chuyên môn trận Anorthosis – Rabotnicki

Chỉ số quan trọng Anorthosis Rabotnicki
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anorthosis vs Rabotnicki

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 4.83 8.87
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.25 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 61
4-2 81
4-3 91
5-2 71
6-2 251
2-2 46
3-3 81
4-4 201
0-2 66
0-3 81
0-4 201
0-5 501
0-6 501
0-7 501
0-8 501
0-9 501
1-2 67
1-3 81
1-4 201
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 81
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Anorthosis thắng: 1, hòa: 0, Rabotnicki thắng: 1
Sân nhà Anorthosis: 1, sân nhà Rabotnicki: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Rabotnicki Anorthosis 1-2 0%-0% Europa League
2011 Anorthosis Rabotnicki 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8
Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki 0%-0%
2018 Rabotnicki 2-1 Honved 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne 0%-0%
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2005 Trabzonspor 1-0 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2005 Anorthosis Famagusta 3-1 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2005 Anorthosis Famagusta 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2005 Dinamo Minsk 1-1 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%