Banants vs Metalurgi Rustavi

30-6-2011 22h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Yerevan Republican Stadium, trọng tài Eli Hacmon
Đội hình Banants
Hậu vệ Gagik Daghbashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
3
Grisha Khachatryan 4
Hậu vệ Ararat Arakelyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/1/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền vệ Artur Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/26/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Artur Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/13/1976 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Norayr Gyozalyan 10
Arsen Balabekyan 11
Bruno Correa 18
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền vệ Artak Dashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/20/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Dmytro Nepohodov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/17/1988 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
88
Du Bala 9
Benik Hovhannisyan 14
Argishti Petrosyan 15
Sargis Karapetyan 17
Davit Sujyan 26
Nikolai Sargsyan 28
Đội hình Metalurgi Rustavi
Tiền vệ Irakli Maisuradze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/22/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Irakli Kobalia 9
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Lasha Japaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/16/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Valiko Tkemaladze 20
Mikhail Makhviladze 24
Sergi Orbeladze 25
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Konstantin Ghaghanidze 2
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Giorgi Kavtaradze 15
Ilia Pavliashvili 17
David Lomaia 18
Giorgi Mikaberidze 22

Tường thuật Banants vs Metalurgi Rustavi

1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ Khachatryan (Banants) nhận thẻ vàng
44″ Kobalia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Banants – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Banants – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Banants:Petrosyan vào thay Daghbashyan
46″ Thay người bên phía đội Banants:Du Bala vào thay Norayr Gyozalyan
48″ 0:1 Vàoo! Kobalia (Metalurgi Rustavi)
49″ Kobalia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng thứ hai
62″ Thay người bên phía đội Banants:Sujyan vào thay Bruno Correa
74″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Kavtaradze vào thay Getsadze
84″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Pavliashvili vào thay Maisuradze
90″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Mikaberidze vào thay Tkemaladze
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Banants – 0:1 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Banants – 0:1 – Metalurgi Rustavi
1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ Khachatryan (Banants) nhận thẻ vàng
44″ Kobalia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Banants – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Banants – 0:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Banants:Petrosyan vào thay Daghbashyan
46″ Thay người bên phía đội Banants:Du Bala vào thay Norayr Gyozalyan
48″ 0:1 Vàoo! Kobalia (Metalurgi Rustavi)
49″ Kobalia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng thứ hai
62″ Thay người bên phía đội Banants:Sujyan vào thay Bruno Correa
74″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Kavtaradze vào thay Getsadze
84″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Pavliashvili vào thay Maisuradze
90″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Mikaberidze vào thay Tkemaladze
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Banants – 0:1 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Banants – 0:1 – Metalurgi Rustavi

Thống kê chuyên môn trận Banants – Metalurgi Rustavi

Chỉ số quan trọng Banants Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Banants vs Metalurgi Rustavi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.4 3.2 2.65
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.3 3.2 2.7

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Banants thắng: 0, hòa: 1, Metalurgi Rustavi thắng: 1
Sân nhà Banants: 1, sân nhà Metalurgi Rustavi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Metalurgi Rustavi Banants 1-1 0%-0% Europa League
2011 Banants Metalurgi Rustavi 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Banants thắng: 2, hòa: 2, thua: 11
Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Banants

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sarajevo 3-0 Banants 0%-0%
2018 Banants 1-2 Sarajevo 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2014 Banants 3-2 FC Santa Coloma 0%-0%
2014 FC Santa Coloma 1-0 Banants 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Banants 0-1 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-0 Banants 0%-0%
2009 Siroki Brijeg 0-1 Banants 0%-0%
2009 Banants 0-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2008 Banants 0-3 Salzburg 0%-0%
2008 Salzburg 7-0 Banants 0%-0%
2007 Young Boys 4-0 Banants 0%-0%
2007 Banants 1-1 Young Boys 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng