Metalist Kharkiv vs Austria Wien

1-12-2011 1h:0″
4 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadion, trọng tài Cristian Balaj
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Marco Torsiglieri [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Juan Manuel Torres [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/20/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Jonathan Cristaldo [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
21
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Taison Barcellos Freda [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/17/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
77
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Sergei Tkachev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
71
Đội hình Austria Wien
Thủ môn Pascal Grunwald [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/13/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Kaja Rogulj [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/15/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Florian Klein [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/17/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Roland Linz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/8/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
9
Hậu vệ Manuel Ortlechner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/4/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Zlatko Junuzovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/26/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
16
Tiền vệ Michael Liendl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Marko Stankovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/17/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Marin Leovac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/7/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Markus Suttner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/16/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
29
Tiền vệ Nacer Barazite [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/27/1990 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 91cm
39
Tiền vệ Peter Hlinka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1978 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền đạo Tomas Jun [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Heinza Lindner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexander Gorgon [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/28/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
20
Thủ môn Gunther Arnberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/17/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
21
Tiền đạo Dario Tadic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/11/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
28
Hậu vệ Fabian Koch [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
30

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Austria Wien

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 1:0 Vàooo!! Marko Devic (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của José Ernesto Sosa
19″ 1:1 Vàooo!! Florian Mader (Austria Wien) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Florian Klein
40″ 2:1 Vàooo!! Edmar (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Marko Devic
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:1 – Austria Wien
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 2:1 – Austria Wien
56″ Thay người bên phía đội Austria Wien:Marko Stankovic vào thay Alexander Gorgon
60″ 3:1 Vàooo!! Papa Gueye (Metalist Kharkiv) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của José Ernesto Sosa
62″ Juan Manuel Torres (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Alexander Grünwald (Austria Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Thay người bên phía đội Austria Wien:Michael Liendl vào thay Alexander Grünwald
68″ Cristian Villagra (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Sebastián Blanco vào thay Marko Devic
80″ Thay người bên phía đội Austria Wien:Dario Tadic vào thay Tomás Jun
89″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Oleg Shelayev vào thay Edmar
90″ 4:1 Vàooo!! José Ernesto Sosa (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Cleiton Xavier
90″+2″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Artem Radchenko vào thay José Ernesto Sosa
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 4:1 – Austria Wien
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 4:1 – Austria Wien

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Austria Wien

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Austria Wien
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 10 5
Sút bóng 31 22
Thủ môn cản phá 5 5
Sút ngoài cầu môn 16 12
Phạt góc 6 5
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 6 5
Thẻ vàng 2 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Austria Wien

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.44 4.34 7.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.01 23 61

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-1 4.8
4-2 26
4-3 61
5-1 26
5-2 56
5-3 56
5-4 91
6-1 61
6-2 51
6-3 81
7-1 61
7-2 71
8-1 91
4-4 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Metalist Kharkiv thắng: 2, hòa: 0, Austria Wien thắng: 0
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Austria Wien: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Metalist Kharkiv Austria Wien 4-1 50%-50% Europa League
2011 Austria Wien Metalist Kharkiv 1-2 51%-49% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Austria Wien thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Austria Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Austria Wien 0-1 Dortmund 39%-61%
2017 Austria Wien 0-0 AEK Athens 61.4%-38.6%
2017 AC Milan 5-1 Austria Wien 57%-43%
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2017 Austria Wien 1-3 Rijeka 59%-41%
2017 AEK Athens 2-2 Austria Wien 53.3%-46.7%
2017 Austria Wien 1-5 AC Milan 40.3%-59.7%
2017 Austria Wien 0-1 Osijek 50%-100%
2017 Osijek 1-2 Austria Wien 50%-50%
2017 AEL Limassol 1-2 Austria Wien 0%-0%
2017 Austria Wien 0-0 AEL Limassol 0%-0%
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2016 Austria Wien 1-2 Astra Giurgiu 62%-38%
2016 Austria Wien 2-4 Roma 48.8%-51.2%
2016 Roma 3-3 Austria Wien 60.5%-39.5%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2006 Austria Wien 1-0 Legia 0%-0%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2006 Austria Wien 1-0 Legia 0%-0%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2010 Austria Wien 3-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2010 Austria Wien 3-0 Ruch 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2016 Rosenborg 1-2 Austria Wien 0%-0%
2012 Rosenborg 1-2 Metalist Kharkiv 50%-50%
2016 Rosenborg 1-2 Austria Wien 0%-0%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2011 Austria Wien 2-2 AZ Alkmaar 47%-53%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2011 Austria Wien 2-0 Malmo 54.7%-45.3%
2011 Malmo 1-4 Metalist Kharkiv 50%-50%
2011 Austria Wien 2-0 Malmo 54.7%-45.3%
2011 Metalist Kharkiv 1-1 AZ Alkmaar 43.6%-56.4%
2011 Austria Wien 2-2 AZ Alkmaar 47%-53%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2009 Rijeka 1-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2006 Benfica 3-0 Austria Wien 0%-0%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2007 Galatasaray 0-0 Austria Wien 56%-44%