Maccabi Haifa vs Schalke 04

15-12-2011 3h:5″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ramat-Gan Stadium, trọng tài Fredy Fautrel
Đội hình Maccabi Haifa
Hậu vệ Sari Falach [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Orel Dgani [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Seidu Yahaya [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền vệ Idan Vered [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Weaam Amasha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Ali Ottman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/8/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tamir Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền đạo Hen Azriel [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/26/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
25
Tiền vệ Bamidele Yampolsky (aka Dela) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/28/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
26
Tiền đạo Marlon De Jesus [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/9/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
28
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
44
Đội hình Schalke 04
Thủ môn Ralf Fahrmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/26/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
1
Hậu vệ Benedikt Howedes [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/28/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
4
Tiền đạo Ciprian Marica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/1/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Lewis Holtby [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/18/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền vệ Marco Hoger [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/16/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
12
Hậu vệ Kyriakos Papadopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
14
Tiền vệ Jan Moravek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/1/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
16
Hậu vệ Atsuto Uchida [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 62cm
22
Tiền đạo Klaas-Jan Huntelaar [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
25
Tiền đạo Julian Draxler [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/20/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
31
Hậu vệ Joel Matip [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 8/8/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
32
Hậu vệ Hans Sarpei [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 6/27/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
2
Tiền đạo Eduardo Goncalves de Oliveira (aka Edu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/30/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Alexander Baumjohann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/22/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
11
Tiền vệ Jose Manuel Jurado (aka Jose Jurado) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
18
Tiền đạo Mario Gavranovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Thủ môn Lars Unnerstall [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/20/1990 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 99cm
36
Tiền vệ Anthony Annan [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 7/21/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 68cm
40

Tường thuật Maccabi Haifa vs Schalke 04

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 0:1 Jurica Buljat (Maccabi Haifa) – Phản lưới nhà!
15″ Ciprian Marica (Schalke 04) nhận thẻ vàng
17″ Seydou Yahaya (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ Julian Draxler (Schalke 04) nhận thẻ vàng
44″ Eyal Golasa (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 0:1 – Schalke 04
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 0:1 – Schalke 04
56″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Bamidele Yampolsky vào thay Vladimir Dvalishvili
58″ Thay người bên phía đội Schalke 04:Alban Sabah vào thay Benedikt Höwedes
65″ Thay người bên phía đội Schalke 04:Andreas Wiegel vào thay Julian Draxler
65″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Chen Azriel vào thay Idan Vered
72″ Bị phạt đền 11m: Alban Sabah (Schalke 04) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
72″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Yaniv Katan (Maccabi Haifa)!
80″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Alon Turgeman vào thay Seydou Yahaya
84″ Thay người bên phía đội Schalke 04:Alexander Langlitz vào thay José Jurado
84″ 0:2 Vào! Ciprian Marica (Schalke 04) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Alexander Baumjohann sau một pha phản công
90″+2″ 0:3 Vào! Andreas Wiegel (Schalke 04) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Alexander Langlitz sau một pha phản công
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 0:3 – Schalke 04
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 0:3 – Schalke 04

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Schalke 04

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Schalke 04
Tỷ lệ cầm bóng 57.1% 42.9%
Sút cầu môn 4 8
Sút bóng 7 15
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 2 5
Phạt góc 4 4
Việt vị 4 3
Phạm lỗi 19 11
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Schalke 04

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.05 3.41 3.47
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 3.6 1.57

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 61
5-3 91
3-3 61
4-4 91
0-3 7
0-4 36
0-5 81
0-6 501
0-7 501
1-3 26
1-4 56
1-5 81
1-6 501
1-7 501
2-3 56
2-4 67
2-5 81
2-6 501
3-4 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Maccabi Haifa thắng: 0, hòa: 0, Schalke 04 thắng: 2
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Schalke 04: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Maccabi Haifa Schalke 04 0-3 57.1%-42.9% Europa League
2011 Schalke 04 Maccabi Haifa 3-1 60.7%-39.3% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Schalke 04 thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Schalke 04

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Schalke 04 0-2 Bremen 49%-51%
2019 Schalke 04 4-1 Dusseldorf 49%-51%
2019 Man City 7-0 Schalke 04 72.3%-27.7%
2019 Schalke 04 2-3 Man City 34%-66%
2018 Schalke 04 1-0 Lokomotiv Moskva 58%-42%
2018 FC Porto 3-1 Schalke 04 61%-39%
2018 Schalke 04 2-0 Galatasaray 44.3%-55.7%
2018 Galatasaray 0-0 Schalke 04 59%-41%
2018 Lokomotiv Moskva 0-1 Schalke 04 48%-52%
2018 Schalke 04 1-1 FC Porto 39%-61%
2018 Schalke 04 3-0 Fiorentina 0%-0%
2018 Schalke 04 1-0 Angers 0%-0%
2019 Schalke 04 0-0 Stuttgart 40.2%-59.8%
2019 Leverkusen 1-1 Schalke 04 75%-25%
2019 Schalke 04 0-0 Augsburg 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%
2011 Schalke 04 0-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%
2013 Steaua 0-0 Schalke 04 49.5%-50.5%
2011 Maccabi Haifa 5-0 Steaua 62%-38%
2013 Steaua 0-0 Schalke 04 49.5%-50.5%
2011 Maccabi Haifa 1-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 Schalke 04 0-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 Maribor 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2014 Maribor 0-1 Schalke 04 49.4%-50.6%
2011 Maccabi Haifa 2-1 Maribor 0%-0%
2014 Maribor 0-1 Schalke 04 49.4%-50.6%
2009 Bayern Munchen 1-0 Maccabi Haifa 67.1%-32.9%
2019 Bayern Munchen 3-1 Schalke 04 70%-30%
2009 Maccabi Haifa 0-3 Bayern Munchen 34.5%-65.5%
2019 Bayern Munchen 3-1 Schalke 04 70%-30%
2009 Maccabi Haifa 3-0 Salzburg 0%-0%
2016 Salzburg 2-0 Schalke 04 34%-66%
2009 Salzburg 1-2 Maccabi Haifa 0%-0%
2016 Salzburg 2-0 Schalke 04 34%-66%
2007 Espanyol 4-0 Maccabi Haifa 54%-46%
2006 Espanyol 0-3 Schalke 04 0%-0%
2007 Maccabi Haifa 0-0 Espanyol 49%-51%
2006 Espanyol 0-3 Schalke 04 0%-0%