AEK Larnaca vs Maccabi Haifa

2-12-2011 1h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân GSP Stadium, trọng tài Andre Marriner
Đội hình AEK Larnaca
Thủ môn Alexandre Negri [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Albert Serran [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/16/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
3
Hậu vệ Kevin Hofland [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/6/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Gregoor van Dijk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/15/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
5
Hậu vệ Luke Dimech [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 1/11/1977 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Edwin Linssen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/28/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Gonzalo Garcia Garcia (aka Gonzalo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/12/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền đạo Kyriakos Pavlou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/4/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Jason Demetriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
20
Tiền vệ Njongo Priso [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Thủ môn Marco Fortin [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 7/7/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
14
Hậu vệ Kostas Kastanas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/6/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Konstantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Ruben Gomez [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
27
Tiền đạo Nestoras Mitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/1/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 71cm
29
Tiền đạo Sunny Kingsley [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 9/9/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 74cm
39
Đội hình Maccabi Haifa
Hậu vệ Sari Falach [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Orel Dgani [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Seidu Yahaya [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền vệ Idan Vered [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Weaam Amasha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Ali Ottman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/8/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tamir Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền đạo Hen Azriel [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/26/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
25
Tiền vệ Bamidele Yampolsky (aka Dela) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/28/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
26
Tiền đạo Marlon De Jesus [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/9/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
28
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
44

Tường thuật AEK Larnaca vs Maccabi Haifa

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vào! Gonzalo García (AEK Larnaca) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
45″+1″ Orel Dgani (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! AEK Larnaca – 1:0 – Maccabi Haifa
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Chen Azriel vào thay Gustavo Boccoli
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Bamidele Yampolsky vào thay Orel Dgani
46″ Hiệp hai bắt đầu! AEK Larnaca – 1:0 – Maccabi Haifa
51″ 2:0 Vào! Gorka Pintado (AEK Larnaca) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng của Jason Demetriou sau một pha phản công
55″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Idan Vered vào thay Yaniv Katan
70″ Bamidele Yampolsky (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
75″ 2:1 Vào! Jurica Buljat (Maccabi Haifa) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Bamidele Yampolsky
75″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Giannis Skopelitis vào thay Gorka Pintado
86″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Luke Dimech vào thay Njongo Priso
87″ Thay người bên phía đội AEK Larnaca:Miljan Mrdakovic vào thay Gonzalo García
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! AEK Larnaca – 2:1 – Maccabi Haifa
0″ Trận đấu kết thúc! AEK Larnaca – 2:1 – Maccabi Haifa

Thống kê chuyên môn trận AEK Larnaca – Maccabi Haifa

Chỉ số quan trọng AEK Larnaca Maccabi Haifa
Tỷ lệ cầm bóng 49% 51%
Sút cầu môn 5 4
Sút bóng 11 16
Thủ môn cản phá 2 6
Sút ngoài cầu môn 4 6
Phạt góc 3 4
Việt vị 4 3
Phạm lỗi 8 19
Thẻ vàng 0 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận AEK Larnaca vs Maccabi Haifa

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.31 3.31 2.13
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 12 41

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 7.5
3-1 23
3-2 41
4-1 61
4-2 71
4-3 81
5-1 81
5-2 91
6-1 501
6-2 501
7-1 501
2-2 15
3-3 61
4-4 91
2-3 36
2-4 67
2-5 81
2-6 501
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
AEK Larnaca thắng: 1, hòa: 0, Maccabi Haifa thắng: 1
Sân nhà AEK Larnaca: 1, sân nhà Maccabi Haifa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 AEK Larnaca Maccabi Haifa 2-1 49%-51% Europa League
2011 Maccabi Haifa AEK Larnaca 1-0 53%-47% Europa League

Phong độ gần đây

AEK Larnaca thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của AEK Larnaca

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Leverkusen 4-2 AEK Larnaca 54%-46%
2018 AEK Larnaca 0-1 Zurich 56.2%-43.8%
2018 AEK Larnaca 3-0 Trencin 0%-0%
2018 Trencin 1-1 AEK Larnaca 50%-50%
2018 AEK Larnaca 5-0 Sturm 0%-0%
2018 Sturm 0-2 AEK Larnaca 0%-0%
2018 AEK Larnaca 4-0 Dundalk 0%-0%
2018 Dundalk 0-0 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 0-0 Plzen 0%-0%
2017 Plzen 3-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2010 Dinamo Minsk 3-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2017 AEK Larnaca 2-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2010 Dinamo Minsk 3-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2015 AEK Larnaca 0-1 Bordeaux 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 0-1 Bordeaux 55.4%-44.6%
2015 Bordeaux 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 0-1 Bordeaux 55.4%-44.6%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%
2011 Schalke 04 0-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 0-5 Schalke 04 42.4%-57.6%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 1-1 Steaua 50%-50%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%