Steaua vs Maccabi Haifa

4-11-2011 3h:5″
4 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân National Arena, trọng tài Kevin Blom
Đội hình Steaua
Hậu vệ Valentin Iliev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/11/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Pablo Brandan [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/5/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền đạo Mihai Costea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Cristian Tanase [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/18/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
10
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Hậu vệ Iasmin Latovlevici [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Banel Nicolita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
16
Hậu vệ Novak Martinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/31/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
18
Hậu vệ George Galamaz [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
22
Tiền vệ Alexandru Bourceanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
55
Tiền đạo Leandro Tatu [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/26/1982 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 77cm
77
Thủ môn Razvan Stanca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Florin Gardos [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/29/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền vệ Andrei Prepelita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Geraldo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/7/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
23
Tiền đạo Raul Rusescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Eric Bicfalvi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/5/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
26
Tiền đạo Stefan Nikolic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/16/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
90
Đội hình Maccabi Haifa
Hậu vệ Sari Falach [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Orel Dgani [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Seidu Yahaya [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/31/1989 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền vệ Idan Vered [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền đạo Weaam Amasha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Ali Ottman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/8/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tamir Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền đạo Hen Azriel [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/26/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
25
Tiền vệ Bamidele Yampolsky (aka Dela) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/28/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
26
Tiền đạo Marlon De Jesus [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/9/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
28
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
44

Tường thuật Steaua vs Maccabi Haifa

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ Thay người bên phía đội Steaua:Raul Rusescu vào thay Florin Gardos bị chấn thương
13″ 1:0 Vàoooo!! Leandro Tatu (Steaua) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Pablo Brandán
26″ Raul Rusescu (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
26″ Thay người bên phía đội Steaua:Stefan Nikolic vào thay Leandro Tatu bị chấn thương
28″ 2:0 Vàoooo!! Florin Costea (Steaua) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Raul Rusescu
32″ Alexandru Bourceanu (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
33″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Bamidele Yampolsky vào thay Idan Vered
36″ 2:1 Vàoooo!! Eyal Meshumar (Maccabi Haifa) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 sau một pha phản công
37″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Vladimir Dvalishvili vào thay Gustavo Boccoli
40″ 2:2 Vàoooo!! Yaniv Katan (Maccabi Haifa) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 2:2 – Maccabi Haifa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 2:2 – Maccabi Haifa
61″ Florin Costea (Steaua) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
64″ 3:2 Vàoooo!! Cristian Tanase (Steaua) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau một tình huống cố định của Stefan Nikolic
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Alon Turgeman vào thay Seydou Yahaya
69″ Eyal Golasa (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ 4:2 Vàoooo!! Cristian Tanase (Steaua) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng bằng đầu của Mihai Costea
84″ Cristian Tanase (Steaua) nhận thẻ vàng vì kiểu ăn mừng bàn thắng quá lố
85″ Thay người bên phía đội Steaua:Ionut Nastasie vào thay Mihai Costea
89″ Stefan Nikolic (Steaua) nhận thẻ vàng
89″ Wiyam Amashe (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 4:2 – Maccabi Haifa
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 4:2 – Maccabi Haifa

Thống kê chuyên môn trận Steaua – Maccabi Haifa

Chỉ số quan trọng Steaua Maccabi Haifa
Tỷ lệ cầm bóng 35.1% 64.9%
Sút cầu môn 8 7
Sút bóng 17 13
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 8 4
Phạt góc 2 3
Việt vị 3 2
Phạm lỗi 22 9
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Steaua vs Maccabi Haifa

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.78 -0.89
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.37 3.19 2.96
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 4.4 19

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-2 6.5
4-3 10
5-2 29
5-3 36
5-4 56
6-2 66
6-3 71
4-4 23
5-5 81
4-5 56

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Steaua thắng: 1, hòa: 0, Maccabi Haifa thắng: 1
Sân nhà Steaua: 1, sân nhà Maccabi Haifa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Steaua Maccabi Haifa 4-2 35.1%-64.9% Europa League
2011 Maccabi Haifa Steaua 5-0 62%-38% Europa League

Phong độ gần đây

Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Partizan Belgrade 4-2 Steaua 0%-0%
2006 Maccabi Haifa 1-0 Partizan Belgrade 55%-45%
2015 Steaua 1-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2006 Maccabi Haifa 1-0 Partizan Belgrade 55%-45%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 4-3 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 4-3 Aktobe 0%-0%
2013 Steaua 0-0 Schalke 04 49.5%-50.5%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2013 Schalke 04 3-0 Steaua 59%-40%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%
2011 Schalke 04 2-1 Steaua 50%-50%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 1-1 Steaua 50%-50%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%
2011 Steaua 0-0 Schalke 04 50%-50%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2010 Steaua 1-1 Liverpool 64.7%-35.3%
2006 Maccabi Haifa 1-1 Liverpool 0%-0%
2010 Liverpool 4-1 Steaua 54.7%-45.3%
2006 Maccabi Haifa 1-1 Liverpool 0%-0%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%
2009 Bayern Munchen 1-0 Maccabi Haifa 67.1%-32.9%
2008 Steaua 0-1 Bayern Munchen 44.5%-55.5%
2009 Bayern Munchen 1-0 Maccabi Haifa 67.1%-32.9%