Standard vs Vorskla

21-10-2011 2h:5″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Maurice Dufrasne, trọng tài Simon Lee Evans
Đội hình Standard
Hậu vệ Reginal Goreux [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/31/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
2
Hậu vệ Karim Belhocine [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 4/2/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
3
Hậu vệ Felipe Trevizan Martins (aka Felipe) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/15/1987 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền vệ Franck Berrier [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/2/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Christian Benteke [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/3/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền đạo Mohamed Tchite [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 1/31/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
10
Hậu vệ Sebastien Pocognoli [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/31/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
15
Hậu vệ Kanu [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/3/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
25
Thủ môn Sinan Bolat [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/3/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
38
Tiền vệ Pape Camara [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/24/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
80
M’Baye Leye 99
Hậu vệ Daniel Opare [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 10/18/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 63cm
4
Tiền đạo Aloys Nong [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 10/16/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
13
Thủ môn Anthony Moris [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/29/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Leroy Labylle [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/22/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Michy Batshuayi [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 10/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Geoffrey Mujangi Bia [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
28
Tiền vệ Henri Eninful [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 7/21/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
35
Đội hình Vorskla
Hậu vệ Armand Dallku [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/16/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Oleh Krasnopyorov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Ivan Kryvosheyenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/11/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
11
Thủ môn Serhiy Velychko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/9/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
12
Tiền đạo Dmitri Osipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/12/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Serhiy Zakarliuka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/17/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
20
Tiền đạo Ahmed Januzi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/8/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
27
Hậu vệ Yevhen Selin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Volodymyr Chesnakov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
48
Hậu vệ Oleksiy Kurylov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
78
Thủ môn Serhiy Dolganskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1974 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Dmitri Yesin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/15/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
7
Hậu vệ Yevhen Peskov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/22/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền đạo Vasyl Sachko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/3/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
17
Tiền đạo Oleksiy Chychykov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Andriy Oberemko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/18/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Pavlo Rebenok [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
82

Tường thuật Standard vs Vorskla

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Roman Bezus (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Standard – 0:0 – Vorskla
46″ Thay người bên phía đội Vorskla:Ahmed Januzi vào thay Roman Bezus
46″ Hiệp hai bắt đầu! Standard – 0:0 – Vorskla
52″ Thay người bên phía đội Standard:Nacho González vào thay Jelle van Damme
68″ Thay người bên phía đội Vorskla:Andriy Oberemko vào thay Jovan Markoski
69″ Armend Dallku (Vorskla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
76″ Serhiy Dolganskiy (Vorskla) nhận thẻ vàng
78″ William Vainqueur (Standard) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
83″ Thay người bên phía đội Standard:Maor Bar Buzaglo vào thay Yoni Buyens
89″ Thay người bên phía đội Vorskla:Artem Gromov vào thay Evgeniy Tkachuk
89″ Thay người bên phía đội Standard:Michy vào thay Geoffrey Mujangi Bia
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Standard – 0:0 – Vorskla
0″ Trận đấu kết thúc! Standard – 0:0 – Vorskla

Thống kê chuyên môn trận Standard – Vorskla

Chỉ số quan trọng Standard Vorskla
Tỷ lệ cầm bóng 54.2% 45.8%
Sút cầu môn 7 1
Sút bóng 21 5
Thủ môn cản phá 6 1
Sút ngoài cầu môn 8 3
Phạt góc 10 2
Việt vị 2 1
Phạm lỗi 14 20
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Standard vs Vorskla

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.56 3.8 6.05
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4 1.4 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.6
2-0 12
2-1 36
3-0 41
3-1 61
3-2 61
4-0 67
4-1 66
4-2 61
4-3 91
5-0 81
5-1 71
5-2 91
6-0 91
6-1 201
6-2 301
7-0 501
7-1 501
8-0 501
9-0 501
10-0 501
0-0 1.75
1-1 13
2-2 66
3-3 71
4-4 201
0-1 8
0-2 41
0-3 61
0-4 91
0-5 501
0-6 501
0-7 501
0-8 501
0-9 501
1-2 51
1-3 61
1-4 81
1-5 501
1-6 501
1-7 501
2-3 71
2-4 91
2-5 501
2-6 501
3-4 151
0-10 501

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Standard thắng: 1, hòa: 1, Vorskla thắng: 0
Sân nhà Standard: 1, sân nhà Vorskla: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Vorskla Standard 1-3 63.6%-36.4% Europa League
2011 Standard Vorskla 0-0 54.2%-45.8% Europa League

Phong độ gần đây

Standard thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Vorskla thắng: 1, hòa: 3, thua: 11

Phong độ 15 trận gần nhất của Standard

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ajax 3-0 Standard 65%-35%
2018 Standard 2-2 Ajax 51%-49%
2016 Standard 1-1 Ajax 38.4%-61.6%
2016 Celta Vigo 1-1 Standard 54.1%-45.9%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Ajax 1-0 Standard 55.8%-44.2%
2016 Standard 1-1 Celta Vigo 48.8%-51.2%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2015 Molde 2-0 Standard 0%-0%
2015 Zeljeznicar 0-1 Standard 0%-0%
2015 Standard 2-1 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Standard 0-3 Feyenoord 33.3%-66.7%
2014 Rijeka 2-0 Standard 55.1%-44.9%
2014 Sevilla 3-1 Standard 56.8%-43.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vorskla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sporting CP 3-0 Vorskla 62.8%-37.2%
2018 Vorskla 0-3 Arsenal 43%-57%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Vorskla 1-2 Sporting CP 41%-59%
2018 Arsenal 4-2 Vorskla 68.3%-31.7%
2016 Vorskla 2-3 Lokomotiva 0%-0%
2016 Lokomotiva 0-0 Vorskla 0%-0%
2015 Vorskla 3-1 Zilina 0%-0%
2015 Zilina 2-0 Vorskla 0%-0%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Vorskla 1-3 Standard 63.6%-36.4%
2011 Standard 0-0 Vorskla 54.2%-45.8%
2011 Vorskla 1-2 Hannover 96 52.7%-47.3%
2011 Kobenhavn 1-0 Vorskla 49.6%-50.4%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Hannover 96 4-0 Standard 56%-44%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2012 Standard 2-2 Hannover 96 47.4%-52.6%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Standard 2-0 Hannover 96 50%-50%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2011 Standard 3-0 Kobenhavn 50%-50%
2011 Vorskla 1-1 Kobenhavn 43.3%-56.7%
2011 Hannover 96 0-0 Standard 63%-37%
2011 Hannover 96 3-1 Vorskla 56.4%-43.6%
2009 Arsenal 2-0 Standard 73.1%-26.9%
2018 Vorskla 0-3 Arsenal 43%-57%
2009 Standard 2-3 Arsenal 29.2%-70.8%
2018 Vorskla 0-3 Arsenal 43%-57%