Skenderbeu vs APOEL Nicosia

14-7-2011 1h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Skënderbeu, trọng tài Ján Valášek
Đội hình Skenderbeu
Thủ môn Orges Shehi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
1
Eloy Robles 2
Hậu vệ Renato Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Endrit Vrapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
4
Tiền vệ Nurudeen Orelesi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 1780cm Cân nặng: -1cm
8
Blendi Shkembi 10
Tiền vệ Gjergj Muzaka [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/26/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
11
Tiền vệ Igli Allmuca [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/25/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Ditmar Bicaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/26/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
15
Marco dos Santos 17
Davor Bratic 23
Almir Sulejmanovic 5
Erjon Lapanji 12
Tiền vệ Krist Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 12/24/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Luko Biskup 20
Artnand Tahirllari 24
Hậu vệ Marko Radas [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/26/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
33
Bernardo Ribeiro 37
Đội hình APOEL Nicosia
Hậu vệ Paulo Jorge Soares [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 6/15/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Savvas Poursaitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Esteban Solari [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/2/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Constantinos Charalambidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/25/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền vệ Gustavo Manduca [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
21
Thủ môn Dionisis Chiotis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/4/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Helio Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
23
Hậu vệ Christos Kontis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/13/1975 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
24
Tiền vệ Nuno Morais [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
26
Tiền vệ Marcinho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
81
William Boaventura 98
Hậu vệ Marcelo Jose Oliveira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
6
Ivan Trickovski 11
Tiền vệ Marinos Satsias [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/24/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền đạo Aldo Adorno [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 4/8/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Nektarios Alexandrou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 12/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
29
Tiền vệ Anthos Solomou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/30/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Tasos Kissas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
88

Tường thuật Skenderbeu vs APOEL Nicosia

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Skenderbeu – 0:0 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Skenderbeu – 0:0 – APOEL Nicosia
46″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Radas vào thay Robles
51″ Orelesi (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
52″ 0:1 Vào! Nuno Morais (APOEL Nicosia)
56″ 0:2 Vào! Manduca (APOEL Nicosia)
67″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Bernardo Ribeiro vào thay Allmuça
72″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Adorno vào thay Marcinho
81″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Satsias vào thay Manduca
85″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Biskup vào thay Bratić
86″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Alexandrou vào thay Charalambides
90″+1″ Satsias (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Skenderbeu – 0:2 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! Skenderbeu – 0:2 – APOEL Nicosia
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Skenderbeu – 0:0 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Skenderbeu – 0:0 – APOEL Nicosia
46″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Radas vào thay Robles
51″ Orelesi (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
52″ 0:1 Vào! Nuno Morais (APOEL Nicosia)
56″ 0:2 Vào! Manduca (APOEL Nicosia)
67″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Bernardo Ribeiro vào thay Allmuça
72″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Adorno vào thay Marcinho
81″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Satsias vào thay Manduca
85″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Biskup vào thay Bratić
86″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Alexandrou vào thay Charalambides
90″+1″ Satsias (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Skenderbeu – 0:2 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! Skenderbeu – 0:2 – APOEL Nicosia

Thống kê chuyên môn trận Skenderbeu – APOEL Nicosia

Chỉ số quan trọng Skenderbeu APOEL Nicosia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Skenderbeu vs APOEL Nicosia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6 4 1.44
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5 3.3 1.61

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 51
4-2 126
4-3 151
6-2 501
2-2 19
3-3 81
4-4 201
0-2 8
0-3 13
0-4 26
0-5 81
0-6 201
0-7 501
1-2 8.5
1-3 15
1-4 29
1-5 81
1-6 201
1-7 501
2-3 34
2-4 67
2-5 151
2-6 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Skenderbeu thắng: 0, hòa: 0, APOEL Nicosia thắng: 2
Sân nhà Skenderbeu: 1, sân nhà APOEL Nicosia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 APOEL Nicosia Skenderbeu 4-0 0%-0% Champions League
2011 Skenderbeu APOEL Nicosia 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Skenderbeu thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
APOEL Nicosia thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Skenderbeu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2017 Dinamo Kyiv 3-1 Skenderbeu 53.6%-46.4%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Dinamo Zagreb 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 2-0 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Skenderbeu 0-3 Lokomotiv Moskva 61%-39%
2015 Besiktas 2-0 Skenderbeu 61%-39%
2015 Skenderbeu 3-0 Sporting CP 42%-58%

Phong độ 15 trận gần nhất của APOEL Nicosia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 3-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2018 Hapoel Beer Sheva 2-2 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 1-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 3-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Tottenham 3-0 APOEL Nicosia 65.9%-34.1%
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2017 Dortmund 1-1 APOEL Nicosia 77.8%-22.2%
2017 APOEL Nicosia 1-1 Dortmund 27.4%-72.6%
2017 APOEL Nicosia 0-3 Tottenham 41.5%-58.5%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 APOEL Nicosia 2-0 Slavia Praha 45%-55%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2009 Partizan Belgrade 1-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2009 Partizan Belgrade 1-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2016 APOEL Nicosia 1-0 Young Boys 59.1%-40.9%
2014 Skenderbeu 1-1 BATE Borisov 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2014 BATE Borisov 0-0 Skenderbeu 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2013 Skenderbeu 1-0 Neftchi 0%-0%
2012 APOEL Nicosia 1-3 Neftchi 0%-0%
2013 Neftchi 0-0 Skenderbeu 0%-0%
2012 APOEL Nicosia 1-3 Neftchi 0%-0%