Paks vs Hearts

29-7-2011 1h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Sóstói, trọng tài Mattias Gestranius
Đội hình Paks
Hậu vệ Tamas Sifter [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/1/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 86cm
6
Hậu vệ Tamas Csehi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/6/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gabor Vayer [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/18/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền đạo Daniel Bode [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 10/24/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
13
Tiền vệ Tibor Heffler [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
16
Jozsef Magasfoldi 17
Hậu vệ Attila Fiola [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Istvan Sipeki [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/17/1979 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
22
Thủ môn Norbert Csernyanszki [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/1/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền đạo Laszlo Bartha [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/9/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
39
Hậu vệ Laszlo Eger [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/7/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
73
Istvan Nagy 2
Zsolt Gevay 5
Tiền vệ Tamas Balo [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền vệ Tamas Kiss [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/27/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền đạo Adam Hrepka [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 4/14/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
20
Thủ môn Peter Pokorni [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
28
Zsolt Haraszti 91
Đội hình Hearts
Tiền vệ Jamie Hamill [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/28/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Danny Grainger [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/27/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Eggert Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Ian Black [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/14/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 63cm
8
Tiền vệ David Templeton [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/6/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ David Obua [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 4/10/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
15
Hậu vệ Ryan McGowan [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 8/15/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 74cm
17
Thủ môn Marian Kello [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/5/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 87cm
25
Hậu vệ Marius Zaliukas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/9/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
26
Tiền vệ Adrian Mrowiec [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/1/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
31
Hậu vệ Darren Barr [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/17/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền đạo Stephen Elliott [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 1/5/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Ryan Stevenson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 86cm
16
Tiền vệ Arvydas Novikovas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/18/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Tiền đạo Gordon Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Scott Robinson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/11/1992 Chiều cao: 169cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Jamie Macdonald [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/17/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
30

Tường thuật Paks vs Hearts

1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ 1:0 Vàoo! Sipeki (Paks)
45″+2″ Böde (Paks) nhận thẻ vàng
45″+2″ 1:1 Vàoo! Hamill (Hearts) – Đá phạt 11m
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Paks – 1:1 – Hearts
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paks – 1:1 – Hearts
66″ Thay người bên phía đội Paks:Montvai vào thay Magasföldi
71″ Vayer (Paks) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Hearts:Stevenson vào thay Sutton
82″ Thay người bên phía đội Hearts:Novikovas vào thay Templeton
82″ Black (Hearts) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội Hearts:Elliott vào thay Stevenson
90″+4″ Montvai (Paks) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Paks – 1:1 – Hearts
0″ Trận đấu kết thúc! Paks – 1:1 – Hearts
1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ 1:0 Vàoo! Sipeki (Paks)
45″+2″ Böde (Paks) nhận thẻ vàng
45″+2″ 1:1 Vàoo! Hamill (Hearts) – Đá phạt 11m
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Paks – 1:1 – Hearts
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paks – 1:1 – Hearts
66″ Thay người bên phía đội Paks:Montvai vào thay Magasföldi
71″ Vayer (Paks) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Hearts:Stevenson vào thay Sutton
82″ Thay người bên phía đội Hearts:Novikovas vào thay Templeton
82″ Black (Hearts) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội Hearts:Elliott vào thay Stevenson
90″+4″ Montvai (Paks) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Paks – 1:1 – Hearts
0″ Trận đấu kết thúc! Paks – 1:1 – Hearts

Thống kê chuyên môn trận Paks – Hearts

Chỉ số quan trọng Paks Hearts
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Paks vs Hearts

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.6 3.18 2.53
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.9 2.05 3.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 5.5
3-1 26
3-2 46
4-1 61
4-2 67
4-3 151
5-1 81
5-2 251
6-2 501
1-1 1.65
2-2 13
3-3 66
4-4 201
1-2 4.6
1-3 21
1-4 56
1-5 91
2-3 41
2-4 67
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Paks thắng: 0, hòa: 1, Hearts thắng: 1
Sân nhà Paks: 1, sân nhà Hearts: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Hearts Paks 4-1 0%-0% Europa League
2011 Paks Hearts 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Paks thắng: 3, hòa: 2, thua: 1
Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Paks

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2011 Tromso 0-3 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Tromso 0%-0%
2011 Paks 4-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2011 UE Santa Coloma 0-1 Paks 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng