Kalju vs Honka

7-7-2011 23h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Lilleküla Arena, trọng tài Fariz Yusifov
Đội hình Kalju
Hậu vệ Andres Koogas [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 9/5/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
3
Alain Garcia Gutierrez 4
Hậu vệ Alo Barengrub [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Eino Puri [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/7/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Oliver Konsa [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/4/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Kristen Viikmae [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/10/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
11
Hậu vệ Ken Kallaste [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Juri Jevdokimov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 6/3/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Kert Kutt 69
Tiền vệ Hidetoshi Wakui [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/12/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
75
Tiền đạo Tarmo Neemelo [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/10/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 93cm
99
Daniil Savitski 1
Hiroyuki Mitsuyama 6
Kaarlo Rantanen 8
Tiền vệ Denis Vnukov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Christian Kortsmik 12
Dmitri Kovtunovits 16
Tiền vệ Sergei Terehhov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/18/1975 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
18
Đội hình Honka
Hậu vệ Roope Heilala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/13/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Henri Aalto [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Duarte Tammilehto [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/15/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
6
Hậu vệ Ilari Aijala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/30/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền vệ Jussi Vasara [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
14
Tiền đạo Macpherlin Dudu Omagbemi (aka Dudu) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 7/18/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
15
Thủ môn Tomi Maanoja [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/12/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
16
Tiền vệ Demba Savage [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 6/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Tim Vayrynen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/29/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
18
Hậu vệ Tapio Heikkila [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/8/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
25
Tiền vệ Rasmus Schuller [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/18/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
28
Thủ môn Tuomas Peltonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/20/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Sampo Koskinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/1/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Pauli Kuusijarvi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/21/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền đạo Jami Puustinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/9/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
10
Hậu vệ Lum Rexhepi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/3/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 89cm
13
Tiền vệ Jaakko Lepola [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/14/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền vệ Juuso Simpanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/8/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
29

Tường thuật Kalju vs Honka

1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ Wakui (Kalju) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kalju – 0:0 – Honka
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kalju – 0:0 – Honka
48″ 0:1 Vàooo!! Savage (Honka)
73″ Thay người bên phía đội Kalju:Viikmäe vào thay Rantanen
75″ Thay người bên phía đội Honka:Otaru vào thay Vasara
77″ 0:2 Vàooo!! Dudu (Honka)
83″ Thay người bên phía đội Honka:Simpanen vào thay Schüller
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Kalju – 0:2 – Honka
0″ Trận đấu kết thúc! Kalju – 0:2 – Honka

Thống kê chuyên môn trận Kalju – Honka

Chỉ số quan trọng Kalju Honka
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kalju vs Honka

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.7 3.5 1.91
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
81 61 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 81
4-2 91
4-3 101
5-2 501
6-2 501
2-2 56
3-3 81
4-4 201
0-2 2.87
0-3 7
0-4 21
0-5 51
0-6 81
0-7 101
0-8 501
0-9 501
1-2 15
1-3 29
1-4 51
1-5 71
1-6 81
1-7 501
2-3 66
2-4 81
2-5 71
2-6 101
3-4 81
3-5 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Kalju thắng: 0, hòa: 1, Honka thắng: 1
Sân nhà Kalju: 1, sân nhà Honka: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Kalju Honka 0-2 0%-0% Europa League
2011 Honka Kalju 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Kalju thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Honka thắng: 4, hòa: 2, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Kalju

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kalju 1-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 3-0 Kalju 0%-0%
2017 Videoton 1-1 Kalju 0%-0%
2017 Kalju 0-3 Videoton 0%-0%
2017 B36 Torshavn 1-2 Kalju 0%-0%
2017 Kalju 2-1 B36 Torshavn 0%-0%
2016 Kalju 0-2 Osmanlispor 0%-0%
2016 Osmanlispor 1-0 Kalju 0%-0%
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2016 Kalju 4-1 Trakai 0%-0%
2016 Trakai 2-1 Kalju 0%-0%
2015 Kalju 0-2 Vaduz 0%-0%
2015 Vaduz 3-1 Kalju 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Honka

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Honka 3-2 Sillamae Kalev 0%-0%
2014 Sillamae Kalev 2-1 Honka 0%-0%
2013 Lech Poznan 2-1 Honka 0%-0%
2013 Honka 1-3 Lech Poznan 0%-0%
2011 Honka 0-2 Hacken 0%-0%
2011 Hacken 1-0 Honka 0%-0%
2011 Kalju 0-2 Honka 0%-0%
2011 Honka 0-0 Kalju 0%-0%
2010 Bangor 2-1 Honka 0%-0%
2010 Honka 1-1 Bangor 0%-0%
2009 Karabakh 2-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 0-1 Karabakh 0%-0%
2009 Bangor 0-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 2-0 Bangor 0%-0%
2008 Honka 0-1 Santander 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Lech Poznan 3-0 Kalju 0%-0%
2013 Lech Poznan 2-1 Honka 0%-0%
2014 Kalju 1-0 Lech Poznan 0%-0%
2013 Lech Poznan 2-1 Honka 0%-0%