Banga Gargzdai vs Karabakh

30-6-2011 22h:30″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gargždai Stadium, trọng tài Thorvaldur Arnason
Đội hình Banga Gargzdai
Paulius Pocius 1
Deividas Padaigis 2
Hậu vệ Karolis Urbaitis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/12/1990 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
5
Tiền vệ Andrius Lipskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
9
Mikas Kura 10
Mantas Gudauskas 13
Hậu vệ Irmantas Zelmikas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
21
Caleb Ekwegwo 25
Serge Tatiefang 32
Andrei Usachev 40
Marijan Choruzi 55
Gajus Kulbis 8
Gytis Gailius 15
Anatolie Ostap 23
Giedrius Ratkus 24
Hậu vệ Mindaugas Bitinas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/24/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
37
Deniss Komelciks 77
Marius Kazlauskas 88
Đội hình Karabakh
Hậu vệ Maksim Medvedev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền vệ Rashad A. Sadygov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Namig Yusifov 7
Hậu vệ Rashad Farhad Sadygov (aka Rashad Sadiqov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/16/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền đạo Vuqar Nadirov (aka Vugar Nadyrov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Ilgar Gurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/25/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
18
Nderim Nedzipi 20
Hậu vệ Admir Teli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/2/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
24
Ansi Agoli 25
Giorgi Adamia 77
Tiền vệ Bojan Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
99
Thủ môn Farkhad Veliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 11/1/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Gara Garayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/12/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
2
Zaur Gashimov 4
Bakhtiyar Soltanov 9
Emin Imamaliyev 10
Tiền vệ Rauf Aliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/12/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
11
Tural Isgandarov 23

Tường thuật Banga Gargzdai vs Karabakh

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 0:1 Vào! A. Sadygov (Karabakh)
33″ 0:2 Vào! Nadirov (Karabakh)
43″ Tatiefang (Banga Gargzdai) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Banga Gargzdai – 0:2 – Karabakh
46″ Thay người bên phía đội Banga Gargzdai:Ostap vào thay Urbaitis
46″ Hiệp hai bắt đầu! Banga Gargzdai – 0:2 – Karabakh
52″ Thay người bên phía đội Banga Gargzdai:Kazlauskas vào thay Choruži
60″ Thay người bên phía đội Banga Gargzdai:Kulbis vào thay Ostap
66″ Usachev (Banga Gargzdai) nhận thẻ vàng
70″ 0:3 Vào! Nadirov (Karabakh)
71″ Thay người bên phía đội Karabakh:Soltanov vào thay Gurbanov
80″ Thay người bên phía đội Karabakh:Garayev vào thay Nedzipi
83″ Thay người bên phía đội Karabakh:Imamaliyev vào thay Adamia
88″ 0:4 Vào! Soltanov (Karabakh)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Banga Gargzdai – 0:4 – Karabakh
0″ Trận đấu kết thúc! Banga Gargzdai – 0:4 – Karabakh
1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 0:1 Vào! A. Sadygov (Karabakh)
33″ 0:2 Vào! Nadirov (Karabakh)
43″ Tatiefang (Banga Gargzdai) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Banga Gargzdai – 0:2 – Karabakh
46″ Thay người bên phía đội Banga Gargzdai:Ostap vào thay Urbaitis
46″ Hiệp hai bắt đầu! Banga Gargzdai – 0:2 – Karabakh
52″ Thay người bên phía đội Banga Gargzdai:Kazlauskas vào thay Choruži
60″ Thay người bên phía đội Banga Gargzdai:Kulbis vào thay Ostap
66″ Usachev (Banga Gargzdai) nhận thẻ vàng
70″ 0:3 Vào! Nadirov (Karabakh)
71″ Thay người bên phía đội Karabakh:Soltanov vào thay Gurbanov
80″ Thay người bên phía đội Karabakh:Garayev vào thay Nedzipi
83″ Thay người bên phía đội Karabakh:Imamaliyev vào thay Adamia
88″ 0:4 Vào! Soltanov (Karabakh)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Banga Gargzdai – 0:4 – Karabakh
0″ Trận đấu kết thúc! Banga Gargzdai – 0:4 – Karabakh

Thống kê chuyên môn trận Banga Gargzdai – Karabakh

Chỉ số quan trọng Banga Gargzdai Karabakh
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Banga Gargzdai vs Karabakh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.98 0.77
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.6 3.5 1.65
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
81 71 1

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Banga Gargzdai thắng: 0, hòa: 0, Karabakh thắng: 2
Sân nhà Banga Gargzdai: 1, sân nhà Karabakh: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2011 Karabakh Banga Gargzdai 3-0 0%-0% Europa League
2011 Banga Gargzdai Karabakh 0-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Banga Gargzdai thắng: 0, hòa: 1, thua: 3
Karabakh thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Banga Gargzdai

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Sligo 4-0 Banga Gargzdai 0%-0%
2014 Banga Gargzdai 0-0 Sligo 0%-0%
2011 Karabakh 3-0 Banga Gargzdai 0%-0%
2011 Banga Gargzdai 0-4 Karabakh 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Karabakh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Arsenal 1-0 Karabakh 66.9%-33.1%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Karabakh 0-3 Arsenal 47%-53%
2018 Sporting CP 2-0 Karabakh 55.3%-44.7%
2018 Karabakh 3-0 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Karabakh 0%-0%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 0-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 0-1 Karabakh 0%-0%
2017 Roma 1-0 Karabakh 63%-37%
2017 Karabakh 0-4 Chelsea 51%-49%
2017 Atletico Madrid 1-1 Karabakh 58%-42%
2017 Karabakh 0-0 Atletico Madrid 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng