Getafe vs Odense

17-9-2010 2h:5″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Coliseum Alfonso Pérez, trọng tài Mark Courtney
Đội hình Getafe
Thủ môn Oscar Ustari [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/2/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
1
Tiền vệ Daniel Diaz (aka Cata) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/12/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
2
Tiền vệ Jose Manuel Jimenez Ortiz (aka Mane) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/20/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
3
Tiền vệ Borja Fernandez (aka Borja) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/13/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền vệ Jaime Gavilan Martinez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/11/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền đạo Perez Adrian Colunga [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/16/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền vệ Daniel Parejo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/16/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
11
Hậu vệ Rafael Lopez Gomez (aka Rafa) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
15
Tiền vệ Derek Boateng [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/2/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền đạo Javier Arizmendi [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/2/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Miguel Torres Gomez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
24
Tiền đạo Nicolas Fedor (aka Miku) [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 8/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền vệ Juan Albin [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 7/16/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
10
Thủ môn Jordi Codina [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/26/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
13
Tiền đạo Manuel Del Moral (aka Manu) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/24/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
14
Tiền vệ Pedro Rios [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/12/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền vệ Pedro Mosquera [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/21/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Ivan Marcano [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/23/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
23
Đội hình Odense
Thủ môn Roy Carroll [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 9/29/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Espen Ruud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
2
Hậu vệ Atle Roar Haland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
3
Tiền vệ Hans Henrik Andreasen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Anders Moller Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/25/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền đạo Peter Maduabuci Utaka [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Johan Absalonsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/15/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Henrik Toft [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/15/1981 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 87cm
13
Hậu vệ Chris Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Kalilou Traore [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 9/9/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 76cm
18
Tiền vệ Rurik Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Hậu vệ Thomas Helveg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/23/1971 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Henrik Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/28/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền vệ Andreas Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/4/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền vệ Lucas de Deus Santos (aka Caca) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/8/1982 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền đạo Njogu Demba-Nyren [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 6/25/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
22
Thủ môn Alexander Lund Hansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 93cm
30

Tường thuật Getafe vs Odense

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Thay người bên phía đội Getafe:Tiền đạo Miku vào thay Jaime Gavilán bị chấn thương
8″ Derek Boateng (Getafe) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
43″ 0:1 Javier Arizmendi (Getafe) – Phản lưới nhà!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Getafe – 0:1 – Odense
46″ Thay người bên phía đội Odense:Tiền vệ Cacá vào thay Thomas Helveg
46″ Hiệp hai bắt đầu! Getafe – 0:1 – Odense
46″ Thay người bên phía đội Getafe:Tiền vệ Francisco Casquero vào thay Borja
50″ 1:1 Vào! Javier Arizmendi (Getafe) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng bằng đầu sau một tình huống cố định của Cata Díaz
51″ Francisco Casquero (Getafe) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
60″ Mané (Getafe) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
67″ Rurik Gislason (Odense) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Getafe:Tiền vệ Pedro Ríos vào thay Daniel Parejo
78″ Thay người bên phía đội Odense:Tiền đạo Henrik Toft vào thay Andreas Johansson
80″ Jonas Troest (Odense) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ 2:1 Vào! Pedro Ríos (Getafe) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
85″ Pedro Ríos (Getafe) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Odense:Tiền vệ Oliver Feldballe vào thay Bashkim Kadrii
87″ Hans Henrik Andreasen (Odense) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Getafe – 2:1 – Odense
0″ Trận đấu kết thúc! Getafe – 2:1 – Odense

Thống kê chuyên môn trận Getafe – Odense

Chỉ số quan trọng Getafe Odense
Tỷ lệ cầm bóng 64.8% 35.2%
Sút cầu môn 6 0
Sút bóng 19 3
Thủ môn cản phá 4 0
Sút ngoài cầu môn 9 3
Phạt góc 10 1
Việt vị 4 5
Phạm lỗi 15 20
Thẻ vàng 4 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Getafe vs Odense

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.48 3.84 6.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.03 12 91

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 1.5
3-1 3.9
3-2 19
4-1 15
4-2 56
4-3 126
5-1 56
5-2 101
6-1 126
6-2 251
7-1 251
2-2 8.5
3-3 101
4-4 201
2-3 56
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Getafe thắng: 1, hòa: 1, Odense thắng: 0
Sân nhà Getafe: 1, sân nhà Odense: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Odense Getafe 1-1 42%-58% Europa League
2010 Getafe Odense 2-1 64.8%-35.2% Europa League

Phong độ gần đây

Getafe thắng: 7, hòa: 5, thua: 3
Odense thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Getafe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Valencia 3-1 Getafe 69%-31%
2019 Getafe 1-0 Valencia 41%-59%
2019 Valladolid 1-1 Getafe 64%-36%
2019 Getafe 1-0 Valladolid 63%-37%
2018 Getafe 5-1 Cordoba 0%-0%
2018 Cordoba 1-2 Getafe 43%-57%
2018 Sporting Gijon 0-0 Getafe 0%-0%
2019 Getafe 2-2 Villarreal 41%-59%
2019 Barcelona 2-0 Getafe 79%-21%
2019 Getafe 2-0 Girona 40%-60%
2019 Real Sociedad 2-1 Getafe 50%-50%
2019 Getafe 0-0 Real Madrid 33%-67%
2019 Getafe 3-0 Sevilla 36%-64%
2019 Valladolid 2-2 Getafe 60%-40%
2019 Getafe 1-0 Athletic Bilbao 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của Odense

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Fulham 2-2 Odense 50.3%-49.7%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%
2011 Twente 3-2 Odense 64.4%-35.6%
2011 Odense 1-4 Twente 37.8%-62.2%
2011 Odense 0-2 Fulham 44.1%-55.9%
2011 Wisla 1-3 Odense 50%-50%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2011 Odense 1-0 Villarreal 33.3%-66.7%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2011 Odense 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2010 Stuttgart 5-1 Odense 57.9%-42.1%
2010 Odense 1-1 Getafe 42%-58%
2010 Odense 2-0 Young Boys 49.7%-50.3%
2010 Young Boys 4-2 Odense 50.4%-49.6%
2010 Odense 1-2 Stuttgart 51%-49%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Getafe 2-2 Villarreal 41%-59%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2019 Villarreal 1-2 Getafe 59%-41%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2018 Villarreal 1-0 Getafe 54%-46%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2017 Getafe 4-0 Villarreal 40%-60%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2016 Villarreal 2-0 Getafe 52.9%-47.1%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2015 Getafe 2-0 Villarreal 42%-58%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2015 Getafe 0-1 Villarreal 0%-0%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2015 Villarreal 1-0 Getafe 0%-0%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2015 Getafe 1-1 Villarreal 55.7%-44.3%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2014 Villarreal 2-1 Getafe 53.1%-46.9%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2014 Getafe 0-1 Villarreal 63.4%-36.6%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2014 Osasuna 2-0 Getafe 42%-57%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2013 Villarreal 0-2 Getafe 58%-41%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2013 Getafe 2-1 Osasuna 44%-55%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2013 Osasuna 1-0 Getafe 53%-47%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2012 Getafe 1-1 Osasuna 55%-45%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2012 Osasuna 0-0 Getafe 53.3%-46.7%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2012 Villarreal 1-2 Getafe 67.5%-32.5%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2011 Getafe 2-2 Osasuna 59.3%-40.7%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2011 Getafe 0-0 Villarreal 49%-51%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2010 Getafe 1-0 Young Boys 43%-57%
2010 Odense 2-0 Young Boys 49.7%-50.3%
2010 Getafe 0-3 Stuttgart 58.7%-41.3%
2010 Stuttgart 5-1 Odense 57.9%-42.1%
2010 Stuttgart 1-0 Getafe 50.1%-49.9%
2010 Stuttgart 5-1 Odense 57.9%-42.1%
2010 Young Boys 2-0 Getafe 45.2%-54.8%
2010 Odense 2-0 Young Boys 49.7%-50.3%
2011 Getafe 2-0 Osasuna 53%-47%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2011 Villarreal 2-1 Getafe 52%-48%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2011 Osasuna 0-0 Getafe 52.9%-47.1%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2010 Getafe 1-0 Villarreal 33.7%-66.3%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2010 Getafe 3-0 Villarreal 42.5%-57.5%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2010 Osasuna 0-0 Getafe 51.6%-48.4%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2009 Villarreal 3-2 Getafe 51.3%-48.7%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2009 Getafe 2-1 Osasuna 56.4%-43.6%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2008 Osasuna 1-0 Getafe 0%-0%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2008 Getafe 0-0 Osasuna 0%-0%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2009 Getafe 3-0 Osasuna 54.2%-45.8%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2009 Getafe 1-2 Villarreal 57.1%-42.9%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2008 Osasuna 5-2 Getafe 47.4%-52.6%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2008 Villarreal 3-3 Getafe 55.8%-44.2%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2007 Twente 3-2 Getafe 47%-53%
2011 Twente 3-2 Odense 64.4%-35.6%
2007 Getafe 1-0 Twente 0%-0%
2011 Twente 3-2 Odense 64.4%-35.6%
2008 Villarreal 2-0 Getafe 47%-53%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2008 Getafe 0-2 Osasuna 59.9%-40.1%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2007 Getafe 1-3 Villarreal 52%-48%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2007 Osasuna 0-2 Getafe 49%-51%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2007 Osasuna 1-0 Getafe 0%-0%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2007 Getafe 3-0 Osasuna 0%-0%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2007 Getafe 3-0 Villarreal 58.1%-41.9%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2007 Getafe 2-0 Osasuna 61%-39%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2006 Villarreal 1-0 Getafe 46%-54%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2006 Osasuna 0-2 Getafe 52.9%-47.1%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2006 Getafe 1-1 Villarreal 51%-49%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2006 Osasuna 0-4 Getafe 63.4%-36.6%
2006 Osasuna 3-1 Odense 56%-44%
2005 Villarreal 2-1 Getafe 45%-55%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%