Debrecen vs Metalist Kharkiv

17-9-2010 2h:5″
0 : 5
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Oláh Gábor Út, trọng tài Aleksandar Stavrev
Đội hình Debrecen
Tiền đạo Peter Kabat [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
11
Hậu vệ Adam Komlosi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/6/1977 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
16
Hậu vệ Csaba Bernath [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/26/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Mirsad Mijadinoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
24
Tiền vệ Zoltan Kiss [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 8/18/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
30
Thủ môn Mindaugas Malinauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 73cm
31
Tiền vệ Jozsef Varga [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 6/6/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
33
Tiền đạo Adamo Coulibaly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/14/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
39
Tiền vệ Peter Szakaly [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 8/17/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
55
Tiền vệ Peter Czvitkovics [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/10/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
77
Hậu vệ Zsolt Laczko [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/18/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
86
Hậu vệ Dajan Simac [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/4/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
4
Tiền vệ Tibor Dombi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 11/11/1973 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Balazs Farkas [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 4/24/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Djordje Pantic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/27/1980 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 99cm
12
Tiền vệ Yannick Mbengono [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 6/11/1987 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 68cm
20
Hậu vệ Marcell Fodor [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 10/27/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền vệ Istvan Spitzmuller [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/14/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
29
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
20
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Thủ môn Dmytro Zhdankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền đạo Andriy Vorobey [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/29/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Serhiy Pshenychnykh [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/19/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Serhiy Barylko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
19
Tiền đạo Serhiy Davydov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/16/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
27
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37

Tường thuật Debrecen vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ 0:1 Vàoo! Edmar (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Taison
34″ 0:2 Vàoo! Cleiton Xavier (Metalist Kharkiv) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Andriy Vorobey
41″ Cristian Villagra (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
43″ Péter Kabát (Debrecen) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Fininho (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Debrecen – 0:2 – Metalist Kharkiv
46″ Thay người bên phía đội Debrecen:Tiền đạo Adamo Coulibaly vào thay Yannick Mbengono Ondoa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Debrecen – 0:2 – Metalist Kharkiv
46″ Thay người bên phía đội Debrecen:Tiền vệ Luis Arcangel Ramos vào thay Zoltán Kiss
56″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Denys Oliynyk vào thay Andriy Vorobey
66″ Thay người bên phía đội Debrecen:Tiền vệ Laszlo Rezes vào thay Péter Szakály
66″ Zoltán Nagy (Debrecen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
74″ 0:3 Vàoo! Edmar (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Cleiton Xavier
77″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Hậu vệ Sani Kaita vào thay Taison
77″ 0:4 Vàoo! Fininho (Metalist Kharkiv) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50
81″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Hậu vệ Vitaliy Bordiyan vào thay Papa Gueye
89″ 0:5 Vàoo! Sergiy Valyayev (Metalist Kharkiv) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Vitaliy Bordiyan
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Debrecen – 0:5 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Debrecen – 0:5 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Debrecen – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Debrecen Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 42.2% 57.8%
Sút cầu môn 5 7
Sút bóng 14 14
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 7 3
Phạt góc 4 3
Việt vị 2 4
Phạm lỗi 21 13
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Debrecen vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.92 3.24 2.27
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
56 26 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
0-5 8.5
0-6 17
0-7 41
0-8 101
0-9 501
1-5 19
1-6 41
1-7 101
2-5 67
2-6 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Debrecen thắng: 0, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 2
Sân nhà Debrecen: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Metalist Kharkiv Debrecen 2-1 66.2%-33.8% Europa League
2010 Debrecen Metalist Kharkiv 0-5 42.2%-57.8% Europa League

Phong độ gần đây

Debrecen thắng: 6, hòa: 2, thua: 7
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Debrecen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Zhodino 1-0 Debrecen 0%-0%
2016 Debrecen 1-2 Zhodino 0%-0%
2016 Debrecen 2-0 Fiorita 0%-0%
2016 Fiorita 0-5 Debrecen 0%-0%
2015 Rosenborg 3-1 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 2-3 Rosenborg 0%-0%
2015 Debrecen 9-2 Skonto 0%-0%
2015 Skonto 2-2 Debrecen 0%-0%
2015 Sutjeska 2-0 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 3-0 Sutjeska 0%-0%
2014 Debrecen 0-0 Young Boys 0%-0%
2014 Young Boys 3-1 Debrecen 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2014 Debrecen 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2014 Debrecen 2-0 Cliftonville 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Rosenborg 3-1 Debrecen 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2015 Debrecen 2-3 Rosenborg 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2010 Debrecen 2-0 Sampdoria 40.7%-59.3%
2010 Sampdoria 0-0 Metalist Kharkiv 55.2%-44.8%
2010 PSV 3-0 Debrecen 67.9%-32.1%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2010 Debrecen 1-2 PSV 22.6%-77.4%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2010 Sampdoria 1-0 Debrecen 65.1%-34.9%
2010 Sampdoria 0-0 Metalist Kharkiv 55.2%-44.8%