Steaua vs Grasshoppers

20-8-2010 0h:45″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Steaua Stadium, trọng tài Jonas Eriksson
Đội hình Steaua
Hậu vệ Ifeanyi Emeghara [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 3/24/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Octavian Abrudan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/16/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Dorel Stoica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Mihai Radut [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/20/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền vệ Cristian Tanase [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/18/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
10
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Hậu vệ Iasmin Latovlevici [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Geraldo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/7/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
23
Tiền đạo Romeo Surdu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
24
Tiền vệ Eric Bicfalvi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/5/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
26
Tiền đạo Bogdan Stancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/28/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
28
Thủ môn Razvan Stanca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Florin Gardos [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/29/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền vệ Alexandru Pacurar [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/20/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền vệ Andrei Ionescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 62cm
19
Hậu vệ Stanislav Angelov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/12/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
20
Hậu vệ Eder Jose Oliveira Bonfim (aka Eder) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/2/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
29
Tiền vệ Cosmin Matei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/30/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
91
Đội hình Grasshoppers
Hậu vệ Kay Voser [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/3/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
2
Tiền đạo Paulo Sergio Betanin (aka Paulinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/10/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Guillermo Vallori [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/24/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
4
Hậu vệ Boris Smiljanic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1976 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
6
Hậu vệ Ifeanyi Emeghara [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 3/24/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Steven Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/2/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
9
Tiền vệ Ricardo Cabanas [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/16/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
15
Hậu vệ Ivan Benito [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/27/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
27
Tiền vệ Nzuzi Toko [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 12/20/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
28
Tiền vệ Steven Zuber [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/17/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
31
Tiền vệ Veroljub Salatic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
35
Hậu vệ Josip Colina [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/7/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ Amir Abrashi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền vệ Izet Hajrovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/4/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền vệ Daniel Pavlovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
20
Hậu vệ Dusan Cvetinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
24
Tiền đạo Endogan Adili [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/3/1994 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
25
Thủ môn Raphael Spiegel [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/19/1992 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
33

Tường thuật Steaua vs Grasshoppers

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 0:0 – Grasshoppers
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 0:0 – Grasshoppers
46″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Abrashi vào thay Colina
59″ Thay người bên phía đội Steaua:Surdu vào thay Kapetanos
67″ Thay người bên phía đội Steaua:Răduț vào thay Nicoliţă
69″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Adili vào thay Zuber
71″ 1:0 Vàoooo!! Stancu (Steaua)
85″ Thay người bên phía đội Steaua:Angelov vào thay Stancu
89″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Emeghara vào thay Lang
90″+2″ Salatic (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
90″+2″ Surdu (Steaua) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 1:0 – Grasshoppers
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 1:0 – Grasshoppers

Thống kê chuyên môn trận Steaua – Grasshoppers

Chỉ số quan trọng Steaua Grasshoppers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Steaua vs Grasshoppers

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.72 3.47 4.44
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.08 6.5 34

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 1.5
2-0 4.4
2-1 15
3-0 19
3-1 56
3-2 126
4-0 91
4-1 101
4-2 126
4-3 126
5-0 126
5-1 126
5-2 201
6-0 251
6-1 251
6-2 301
7-0 401
7-1 401
8-0 401
1-1 6.5
2-2 91
3-3 126
4-4 201
1-2 36
1-3 101
1-4 126
1-5 301
1-6 401
2-3 71
2-4 126
2-5 401
2-6 401
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2010
Steaua thắng: 1, hòa: 0, Grasshoppers thắng: 0
Sân nhà Steaua: 1, sân nhà Grasshoppers: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Steaua Grasshoppers 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Steaua 1-1 Liverpool 64.7%-35.3%
2010 Grasshoppers 0-0 Liverpool 0%-0%
2010 Liverpool 4-1 Steaua 54.7%-45.3%
2010 Grasshoppers 0-0 Liverpool 0%-0%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2009 Steaua 0-1 Fenerbahce 34.9%-65.1%
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2008 Steaua 0-1 Fiorentina 57%-43%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2008 Lyon 2-0 Steaua 50.2%-49.8%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2008 Steaua 3-5 Lyon 46.6%-53.4%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2007 Steaua 0-2 Sevilla 50%-50%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2007 Sevilla 2-1 Steaua 54.2%-45.8%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2006 Middlesbrough 4-2 Steaua 0%-0%
2005 Grasshoppers 0-1 Middlesbrough 0%-0%
2006 Steaua 1-0 Middlesbrough 0%-0%
2005 Grasshoppers 0-1 Middlesbrough 0%-0%
2007 Sevilla 1-0 Steaua 53%-47%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2007 Steaua 0-2 Sevilla 47%-53%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2006 Lyon 1-1 Steaua 55.4%-44.6%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2006 Steaua 0-3 Lyon 42.3%-57.7%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%