Motherwell vs Odense

27-8-2010 1h:45″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Fir Park, trọng tài Michael Koukoulakis
Đội hình Motherwell
Thủ môn Darren Randolph [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 5/11/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Steven Hammell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/17/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Mark Reynolds [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Stephen Craigan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/29/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Tom Hateley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/12/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Christopher Humphrey [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 9/19/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Steven Jennings [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Jamie Murphy [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
9
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
11
Tiền vệ Keith Lasley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/21/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
14
Tiền vệ Ross Forbes [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/3/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 66cm
18
Hậu vệ Steven Saunders [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
2
Thủ môn Lee Hollis [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/12/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
12
Hậu vệ Shaun Hutchinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/23/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Jonathan Page [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Angelis Charalambous [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền vệ Steven Meechan [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/30/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền vệ Darren Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
33
Đội hình Odense
Thủ môn Roy Carroll [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 9/29/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Espen Ruud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
2
Hậu vệ Atle Roar Haland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
3
Tiền vệ Hans Henrik Andreasen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Anders Moller Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/25/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền đạo Peter Maduabuci Utaka [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Johan Absalonsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/15/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Henrik Toft [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/15/1981 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 87cm
13
Hậu vệ Chris Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Kalilou Traore [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 9/9/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 76cm
18
Tiền vệ Rurik Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Hậu vệ Thomas Helveg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/23/1971 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Henrik Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/28/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền vệ Andreas Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/4/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền vệ Lucas de Deus Santos (aka Caca) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/8/1982 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền đạo Njogu Demba-Nyren [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 6/25/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
22
Thủ môn Alexander Lund Hansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 93cm
30

Tường thuật Motherwell vs Odense

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ Ruud (Odense) nhận thẻ vàng
22″ Møller Christensen (Odense) nhận thẻ vàng
28″ 0:1 Vàoo! Utaka (Odense)
43″ Hateley (Motherwell) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Motherwell – 0:1 – Odense
46″ Hiệp hai bắt đầu! Motherwell – 0:1 – Odense
51″ Saunders (Motherwell) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Odense:Johansson vào thay Håland
59″ Lasley (Motherwell) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Odense:Demba-Nyrén vào thay Toft
75″ Ruud (Odense) nhận thẻ vàng thứ hai
75″ Djemba-Djemba (Odense) nhận thẻ vàng
85″ Møller Christensen (Odense) nhận thẻ vàng thứ hai
88″ Thay người bên phía đội Odense:Kadrii vào thay Utaka
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Motherwell – 0:1 – Odense
0″ Trận đấu kết thúc! Motherwell – 0:1 – Odense

Thống kê chuyên môn trận Motherwell – Odense

Chỉ số quan trọng Motherwell Odense
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Motherwell vs Odense

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.53 3.25 2.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
26 5 1.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 15
3-1 51
3-2 67
4-1 126
4-2 101
4-3 126
5-1 151
5-2 251
6-1 401
6-2 401
7-1 401
1-1 5
2-2 21
3-3 126
4-4 201
0-1 2.8
0-2 4.2
0-3 10
0-4 29
0-5 101
0-6 126
0-7 401
1-2 7.5
1-3 17
1-4 46
1-5 126
1-6 126
1-7 401
2-3 46
2-4 126
2-5 126
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Motherwell thắng: 0, hòa: 0, Odense thắng: 2
Sân nhà Motherwell: 1, sân nhà Odense: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Motherwell Odense 0-1 0%-0% Europa League
2010 Odense Motherwell 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Motherwell thắng: 3, hòa: 2, thua: 10
Odense thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Motherwell

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2013 Kuban Krasnodar 1-0 Motherwell 0%-0%
2013 Motherwell 0-2 Kuban Krasnodar 0%-0%
2012 Levante 1-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Levante 0%-0%
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%
2009 Motherwell 1-3 Steaua 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Odense

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Fulham 2-2 Odense 50.3%-49.7%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%
2011 Twente 3-2 Odense 64.4%-35.6%
2011 Odense 1-4 Twente 37.8%-62.2%
2011 Odense 0-2 Fulham 44.1%-55.9%
2011 Wisla 1-3 Odense 50%-50%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2011 Odense 1-0 Villarreal 33.3%-66.7%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2011 Odense 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2010 Stuttgart 5-1 Odense 57.9%-42.1%
2010 Odense 1-1 Getafe 42%-58%
2010 Odense 2-0 Young Boys 49.7%-50.3%
2010 Young Boys 4-2 Odense 50.4%-49.6%
2010 Odense 1-2 Stuttgart 51%-49%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2009 Llanelli 0-3 Motherwell 0%-0%
2006 Llanelli 1-5 Odense 0%-0%
2009 Motherwell 0-1 Llanelli 0%-0%
2006 Llanelli 1-5 Odense 0%-0%