Metalist Kharkiv vs Omonia

27-8-2010 0h:0″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadium, trọng tài Matej Jug
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
20
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Thủ môn Dmytro Zhdankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền đạo Andriy Vorobey [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/29/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Serhiy Pshenychnykh [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/19/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Serhiy Barylko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
19
Tiền đạo Serhiy Davydov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/16/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
27
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37
Đội hình Omonia
Hậu vệ Davidson Morais [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/18/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Timo Wenzel [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/30/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Andreas Avraam [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/6/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Constantinos Makrides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1982 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
13
Tiền vệ Noel Kaseke [+]

Quốc tịch: Zimbabwe Ngày sinh: 12/24/1980 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền đạo Michalis Konstantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/18/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
19
Hậu vệ Iago Bouzon [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/16/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
29
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Elias Charalambous [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/24/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
33
Tiền vệ Leandro Marcolini Pedroso (aka Leandro) [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/19/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
44
Tiền vệ Efstathios Aloneftis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/29/1983 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 62cm
46
Hậu vệ Christos Karipidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/1/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Georgios Efrem [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Jose Manuel Rueda [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/30/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Victor Espasandin [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/16/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
21
Tiền đạo Hernan Rengifo [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 4/18/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
23
Hậu vệ Yuval Spungin [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/3/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
24
Thủ môn Dragoslav Jevric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/8/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
55

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Omonia

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Omonia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:0 – Omonia
50″ Avraam (Omonia) nhận thẻ vàng
60″ 0:1 Vàoo! Leandro (Omonia)
62″ Bouzón (Omonia) nhận thẻ vàng
64″ 0:2 Vàoo! Rengifo (Omonia)
66″ 1:2 Vàoo! Dević (Metalist Kharkiv)
67″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Oliynyk vào thay Shelayev
69″ Obradović (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
71″ 2:2 Vàoo! Cleiton Xavier (Metalist Kharkiv)
74″ Rengifo (Omonia) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Omonia:Aloneftis vào thay Makridis
80″ Thay người bên phía đội Omonia:Rueda vào thay Kaseke
86″ Thay người bên phía đội Omonia:Espasandín vào thay Charalambous
87″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Bordian vào thay Berezovchuk
89″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Pshenychnykh vào thay Cleiton Xavier
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:2 – Omonia
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:2 – Omonia

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Omonia

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Omonia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Omonia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.52 3.72 5.96
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.5 1.61 6.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 126
4-2 126
4-3 126
5-2 151
6-2 301
2-2 51
3-3 126
4-4 201
2-3 101
2-4 126
2-5 401
2-6 401
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Metalist Kharkiv thắng: 1, hòa: 1, Omonia thắng: 0
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Omonia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Metalist Kharkiv Omonia 2-2 0%-0% Europa League
2010 Omonia Metalist Kharkiv 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Omonia thắng: 7, hòa: 5, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Omonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Omonia 3-2 Beitar 0%-0%
2016 Beitar 1-0 Omonia 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2015 Omonia 2-2 Brondby 0%-0%
2015 Brondby 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 1-0 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Dinamo Batumi 1-0 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 2-0 Dinamo Batumi 0%-0%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2005 Omonia 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2005 Omonia 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 4-1 Salzburg 53%-47%
2011 Salzburg 1-0 Omonia 0%-0%
2012 Salzburg 0-4 Metalist Kharkiv 45.2%-54.8%
2011 Salzburg 1-0 Omonia 0%-0%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2006 Omonia 2-1 Rijeka 0%-0%
2009 Rijeka 1-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2006 Omonia 2-1 Rijeka 0%-0%