Kobenhavn vs BATE Borisov

5-8-2010 0h:10″
3 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Parken Stadium, trọng tài Mark Clattenburg
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Zdenek Pospech [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/13/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Hjalte Norregaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/7/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Solvi Ottesen Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/17/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Claudemir Domingues de Souza (aka Claudemir) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Cesar Santin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/24/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
11
Dame N’Doye 14
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Hậu vệ Oscar Wendt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Martin Vingaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/20/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Thủ môn Johan Wiland [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Thủ môn Kim Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Jesper Gronkjaer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/11/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Thomas Kristensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền đạo Kenneth Zohore [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 93cm
18
Hậu vệ Bryan Oviedo [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 2/18/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
27
Đội hình BATE Borisov
Tiền vệ Dmitry Likhtarovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/1/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Igor Shitov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/24/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Artem Kontsevoy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Renan Bressan [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền vệ Pavel Nekhaychik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/15/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
13
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Thủ môn Sergey Veremko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/15/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 95cm
16
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Sergey Sosnovski [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/14/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Oleg Patotskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Maksim Skavysh [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/13/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Thủ môn Aliaksandr Gutor [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
30

Tường thuật Kobenhavn vs BATE Borisov

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vào! Santin (Kobenhavn)
27″ 2:0 Vào! Kvist (Kobenhavn)
40″ 2:1 Vào! Kontsevoi (BATE Borisov)
44″ 2:2 Vào! Nekhaychik (BATE Borisov)
45″+1″ Pavlov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 2:2 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 2:2 – BATE Borisov
52″ Nekhaychik (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
54″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Grønkjær vào thay Nørregaard
59″ 3:2 Vào! N’Doye (Kobenhavn)
61″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Olekhnovich vào thay Likhtarovich
69″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Skavysh vào thay Pavlov
80″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Kristensen vào thay Santin
82″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Baga vào thay Bordachev
85″ Sosnovski (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Zanka vào thay Claudemir
90″+2″ Sosnovski (BATE Borisov) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 3:2 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 3:2 – BATE Borisov

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – BATE Borisov

Chỉ số quan trọng Kobenhavn BATE Borisov
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs BATE Borisov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.59 3.57 5.34
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.11 6 29

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 4.2
4-2 9.5
4-3 21
5-2 29
5-3 61
5-4 201
6-2 101
6-3 251
7-2 251
3-3 8.5
4-4 71
3-4 36
3-5 201
4-5 251

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Kobenhavn thắng: 1, hòa: 1, BATE Borisov thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà BATE Borisov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Kobenhavn BATE Borisov 3-2 0%-0% Champions League
2010 BATE Borisov Kobenhavn 0-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 2-1 Slavia Praha 50%-50%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2017 BATE Borisov 2-1 Slavia Praha 50%-50%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2017 Kobenhavn 2-0 Sheriff 60.4%-39.6%
2010 BATE Borisov 3-1 Sheriff 55.1%-44.9%
2017 Sheriff 0-0 Kobenhavn 28.6%-71.4%
2010 BATE Borisov 3-1 Sheriff 55.1%-44.9%
2017 Kobenhavn 2-1 Karabakh 57%-43%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2017 Karabakh 1-0 Kobenhavn 60%-40%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2017 Kobenhavn 4-1 Vardar 50%-50%
2012 Vardar 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2017 Vardar 1-0 Kobenhavn 0%-0%
2012 Vardar 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2016 FC Porto 1-1 Kobenhavn 57%-43%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2016 APOEL Nicosia 1-1 Kobenhavn 48%-52%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2016 Kobenhavn 1-0 APOEL Nicosia 63%-37%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2014 HJK Helsinki 2-1 Kobenhavn 37.7%-62.3%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2014 Kobenhavn 2-0 HJK Helsinki 64.1%-35.9%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2014 Kobenhavn 2-3 Leverkusen 39%-60%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2013 Kobenhavn 0-2 Real Madrid 37.5%-62.5%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2013 Juventus 3-1 Kobenhavn 53%-47%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2013 Real Madrid 4-0 Kobenhavn 61%-39%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2013 Kobenhavn 1-1 Juventus 42%-57%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2012 Kobenhavn 1-1 Steaua 61.8%-38.2%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2012 Steaua 1-0 Kobenhavn 50.3%-49.7%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2012 Lille 2-0 Kobenhavn 53.3%-46.7%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2012 Kobenhavn 1-0 Lille 47.8%-52.2%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2011 Plzen 2-1 Kobenhavn 39.4%-60.6%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2011 Kobenhavn 1-3 Plzen 58.4%-41.6%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%
2006 BATE Borisov 0-2 Rubin 0%-0%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2010 Barcelona 2-0 Kobenhavn 70.1%-29.9%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2010 Kobenhavn 1-0 Rubin 53.2%-46.8%
2006 BATE Borisov 0-2 Rubin 0%-0%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2009 PSV 1-0 Kobenhavn 58.6%-41.4%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2009 APOEL Nicosia 3-1 Kobenhavn 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2009 Kobenhavn 1-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2007 Benfica 2-1 Kobenhavn 0%-0%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2006 Benfica 3-1 Kobenhavn 49.8%-50.2%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2006 Kobenhavn 0-0 Benfica 45.5%-54.5%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%