CSKA Moskva vs Anorthosis

19-8-2010 23h:30″
4 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Khimki, trọng tài Sascha Kever
Đội hình CSKA Moskva
Hậu vệ Deividas Semberas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/1/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Sergei Ignashevitch [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/13/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Seydou Doumbia 8
Tiền đạo Silva Vagner Love [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/10/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Pavel Mamayev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Kirill Nababkin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền vệ Zoran Tosic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/28/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Vassili Berezoutski (aka Vasily Berezutskiy) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/19/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
24
Tiền vệ Sekou Oliseh [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
26
Thủ môn Igor Akinfeev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
35
Hậu vệ Georgi Shchennikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/27/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
42
Thủ môn Sergey Chepchugov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/15/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Alexei Berezoutski (aka Aleksei Berezutski) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/19/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
6
Tiền vệ Alan Dzagoev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/17/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Mark Gonzalez [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 7/9/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Elvir Rahimic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/3/1976 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền đạo Tomas Necid [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
89
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Nikos Katsavakis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/16/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Christos Marangos [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền đạo Arlindo Gomes Semedo (aka Cafu) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/16/1977 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
17
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Janicio Martins [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/29/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Giorgos Georgiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/24/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Marko Vidovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/3/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền đạo Georgios Tofas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/16/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Constandinos Mintikkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/14/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Papathanasiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/3/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Andreas Constantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/12/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
24
Thủ môn Marcos Arguello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền đạo Miguel Pedro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
70

Tường thuật CSKA Moskva vs Anorthosis

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 1:0 Vào! Doumbia (CSKA Moskva)
20″ 2:0 Vào! Doumbia (CSKA Moskva)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! CSKA Moskva – 2:0 – Anorthosis
46″ Hiệp hai bắt đầu! CSKA Moskva – 2:0 – Anorthosis
48″ 3:0 Vào! Tošić (CSKA Moskva)
50″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Laborde vào thay Marangos
60″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Coto vào thay Ramos
69″ Thay người bên phía đội CSKA Moskva:Dzagoev vào thay Doumbia
74″ 4:0 Vào! Tošić (CSKA Moskva)
74″ Thay người bên phía đội CSKA Moskva:Mark González vào thay Oliseh
77″ Argüello (Anorthosis) nhận thẻ đỏ trực tiếp
77″ Okkas (Anorthosis) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Kozáčík vào thay Cafú
82″ Laborde (Anorthosis) nhận thẻ vàng
83″ Laban (Anorthosis) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội CSKA Moskva:Necid vào thay Love
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! CSKA Moskva – 4:0 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! CSKA Moskva – 4:0 – Anorthosis

Thống kê chuyên môn trận CSKA Moskva – Anorthosis

Chỉ số quan trọng CSKA Moskva Anorthosis
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận CSKA Moskva vs Anorthosis

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.27 4.99 9.72
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 26 56

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-0 3.1
4-1 9.5
4-2 41
4-3 101
5-0 6
5-1 17
5-2 67
5-3 126
6-0 15
6-1 41
6-2 126
7-0 41
7-1 101
8-0 101
9-0 401
4-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
CSKA Moskva thắng: 2, hòa: 0, Anorthosis thắng: 0
Sân nhà CSKA Moskva: 1, sân nhà Anorthosis: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Anorthosis CSKA Moskva 1-2 0%-0% Europa League
2010 CSKA Moskva Anorthosis 4-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

CSKA Moskva thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của CSKA Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Real Madrid 0-3 CSKA Moskva 68.5%-31.5%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 CSKA Moskva 1-2 Roma 51%-49%
2018 Roma 3-0 CSKA Moskva 53%-47%
2018 CSKA Moskva 1-0 Real Madrid 27.7%-72.3%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 CSKA Moskva 2-2 Arsenal 52.7%-47.3%
2018 Arsenal 4-1 CSKA Moskva 57%-43%
2018 Lyon 2-3 CSKA Moskva 53.9%-46.1%
2018 CSKA Moskva 0-1 Lyon 57.6%-42.4%
2018 CSKA Moskva 1-0 Crvena Zvezda 55.6%-44.4%
2018 Crvena Zvezda 0-0 CSKA Moskva 35.1%-64.9%
2017 Man Utd 2-1 CSKA Moskva 56.5%-43.5%
2017 CSKA Moskva 2-0 Benfica 38.5%-61.5%
2017 FC Basel 1-2 CSKA Moskva 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Tottenham 3-1 CSKA Moskva 72.1%-27.9%
2007 Anorthosis 1-1 Tottenham 44%-56%
2016 CSKA Moskva 0-1 Tottenham 33.5%-66.5%
2007 Anorthosis 1-1 Tottenham 44%-56%
2011 Inter Milan 1-2 CSKA Moskva 49%-51%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2011 Trabzonspor 0-0 CSKA Moskva 46%-54%
2005 Trabzonspor 1-0 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2011 CSKA Moskva 3-0 Trabzonspor 43%-57%
2005 Trabzonspor 1-0 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2011 CSKA Moskva 2-3 Inter Milan 62%-38%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2010 CSKA Moskva 3-1 Palermo 66.3%-33.7%
2005 Anorthosis 0-4 Palermo 0%-0%
2010 Palermo 0-3 CSKA Moskva 41.1%-58.9%
2005 Anorthosis 0-4 Palermo 0%-0%
2010 CSKA Moskva 0-1 Inter Milan 49.5%-50.5%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2010 Inter Milan 1-0 CSKA Moskva 56.4%-43.6%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2007 Inter Milan 4-2 CSKA Moskva 47%-53%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2007 CSKA Moskva 1-2 Inter Milan 52.4%-47.6%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%