Anorthosis vs CSKA Moskva

24-8-2010 23h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Antonis Papadopoulos, trọng tài Alexandru Deaconu
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Nikos Katsavakis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/16/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Christos Marangos [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền đạo Arlindo Gomes Semedo (aka Cafu) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/16/1977 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
17
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Janicio Martins [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/29/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Giorgos Georgiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/24/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Marko Vidovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/3/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền đạo Georgios Tofas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/16/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Constandinos Mintikkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/14/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Papathanasiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/3/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Andreas Constantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/12/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
24
Thủ môn Marcos Arguello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền đạo Miguel Pedro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
70
Đội hình CSKA Moskva
Hậu vệ Deividas Semberas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/1/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Sergei Ignashevitch [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/13/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Seydou Doumbia 8
Tiền đạo Silva Vagner Love [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/10/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Pavel Mamayev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Kirill Nababkin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
14
Tiền vệ Zoran Tosic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/28/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Vassili Berezoutski (aka Vasily Berezutskiy) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/19/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
24
Tiền vệ Sekou Oliseh [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
26
Thủ môn Igor Akinfeev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
35
Hậu vệ Georgi Shchennikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/27/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
42
Thủ môn Sergey Chepchugov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/15/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Alexei Berezoutski (aka Aleksei Berezutski) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/19/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
6
Tiền vệ Alan Dzagoev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/17/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Mark Gonzalez [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 7/9/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Elvir Rahimic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/3/1976 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền đạo Tomas Necid [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
89

Tường thuật Anorthosis vs CSKA Moskva

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Concistre vào thay Laborde
21″ Mamaev (CSKA Moskva) nhận thẻ vàng
36″ Marangos (Anorthosis) nhận thẻ vàng
40″ Frontini (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″ Georgiou (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Anorthosis – 0:0 – CSKA Moskva
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anorthosis – 0:0 – CSKA Moskva
60″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Vidović vào thay Sielis
63″ Thay người bên phía đội CSKA Moskva:Honda vào thay Mamaev
68″ Thay người bên phía đội CSKA Moskva:Mark González vào thay Tošić
69″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Chatzigeorgiou vào thay Ramos
70″ Garcia (Anorthosis) nhận thẻ vàng
76″ 1:0 Vàoo! Cafú (Anorthosis)
80″ Thay người bên phía đội CSKA Moskva:Rahimić vào thay Dzagoev
82″ Honda (CSKA Moskva) nhận thẻ vàng
84″ Brachi (Anorthosis) nhận thẻ vàng
85″ 1:1 Vàoo! Doumbia (CSKA Moskva)
89″ 1:2 Vàoo! Mark González (CSKA Moskva)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Anorthosis – 1:2 – CSKA Moskva
0″ Trận đấu kết thúc! Anorthosis – 1:2 – CSKA Moskva

Thống kê chuyên môn trận Anorthosis – CSKA Moskva

Chỉ số quan trọng Anorthosis CSKA Moskva
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anorthosis vs CSKA Moskva

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.18 3.3 2.12
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 1.75 3.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 101
4-2 101
4-3 126
5-2 301
6-2 401
2-2 66
3-3 67
4-4 151
1-2 23
1-3 66
1-4 101
1-5 101
1-6 201
1-7 401
2-3 71
2-4 51
2-5 151
2-6 301
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Anorthosis thắng: 0, hòa: 0, CSKA Moskva thắng: 2
Sân nhà Anorthosis: 1, sân nhà CSKA Moskva: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Anorthosis CSKA Moskva 1-2 0%-0% Europa League
2010 CSKA Moskva Anorthosis 4-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8
CSKA Moskva thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của CSKA Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Real Madrid 0-3 CSKA Moskva 68.5%-31.5%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 CSKA Moskva 1-2 Roma 51%-49%
2018 Roma 3-0 CSKA Moskva 53%-47%
2018 CSKA Moskva 1-0 Real Madrid 27.7%-72.3%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 CSKA Moskva 2-2 Arsenal 52.7%-47.3%
2018 Arsenal 4-1 CSKA Moskva 57%-43%
2018 Lyon 2-3 CSKA Moskva 53.9%-46.1%
2018 CSKA Moskva 0-1 Lyon 57.6%-42.4%
2018 CSKA Moskva 1-0 Crvena Zvezda 55.6%-44.4%
2018 Crvena Zvezda 0-0 CSKA Moskva 35.1%-64.9%
2017 Man Utd 2-1 CSKA Moskva 56.5%-43.5%
2017 CSKA Moskva 2-0 Benfica 38.5%-61.5%
2017 FC Basel 1-2 CSKA Moskva 48%-52%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2011 Inter Milan 1-2 CSKA Moskva 49%-51%
2008 Inter Milan 1-0 Anorthosis 63.4%-36.6%
2011 Inter Milan 1-2 CSKA Moskva 49%-51%
2007 Anorthosis 1-1 Tottenham 44%-56%
2016 Tottenham 3-1 CSKA Moskva 72.1%-27.9%
2007 Tottenham 6-1 Anorthosis 55%-45%
2016 Tottenham 3-1 CSKA Moskva 72.1%-27.9%
2005 Anorthosis 0-4 Palermo 0%-0%
2010 CSKA Moskva 3-1 Palermo 66.3%-33.7%
2005 Palermo 2-1 Anorthosis 0%-0%
2010 CSKA Moskva 3-1 Palermo 66.3%-33.7%
2005 Trabzonspor 1-0 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2011 Trabzonspor 0-0 CSKA Moskva 46%-54%
2005 Anorthosis Famagusta 3-1 Trabzonspor 0%-0%
2011 Trabzonspor 0-0 CSKA Moskva 46%-54%