Anorthosis vs Cercle Brugge

6-8-2010 0h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Antonis Papadopoulos, trọng tài Matej Jug
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Nikos Katsavakis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/16/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Christos Marangos [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền đạo Arlindo Gomes Semedo (aka Cafu) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/16/1977 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
17
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Janicio Martins [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/29/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Giorgos Georgiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/24/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Marko Vidovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/3/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền đạo Georgios Tofas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/16/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Constandinos Mintikkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/14/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Papathanasiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/3/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Andreas Constantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/12/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
24
Thủ môn Marcos Arguello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền đạo Miguel Pedro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
70
Đội hình Cercle Brugge
Anthony Portier 3
Hậu vệ Bernt Evens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/9/1978 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Arnar Vidarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/15/1978 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
6
Denis Viane 7
Hậu vệ Hans Cornelis [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/13/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Frederik Boi 12
Tiền đạo Dominic Foley [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/7/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền đạo Reynaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/24/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
18
Vuza Nyoni 22
Lukas Van Eenoo 24
Bram Verbist 25
Yang Wang 11
Serhiy Serebrennikov 14
Hậu vệ Dejan Kelhar [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
16
Tiền vệ Renato Neto [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/27/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
21
Karel Vanroose 28
Kristof D’Haene 30
Jo Coppens 39

Tường thuật Anorthosis vs Cercle Brugge

1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ Serebrennikov (Cercle Brugge) nhận thẻ vàng
26″ Leiwakabessy (Anorthosis) nhận thẻ vàng
29″ Georgiou (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″+1″ 1:0 Vào! Cafú (Anorthosis)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Anorthosis – 1:0 – Cercle Brugge
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anorthosis – 1:0 – Cercle Brugge
58″ Thay người bên phía đội Cercle Brugge:Renato Neto vào thay Serebrennikov
60″ 2:0 Vào! Cafú (Anorthosis)
62″ Thay người bên phía đội Cercle Brugge:Van Eenoo vào thay D’Haene
68″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Marangos vào thay Okkas
74″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Fotheringham vào thay Ramos
78″ 2:1 Vào! Acheampong (Cercle Brugge)
81″ Thay người bên phía đội Cercle Brugge:Viane vào thay Portier
81″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Miguel Pedro vào thay Skopelitis
87″ 3:1 Vào! Cafú (Anorthosis)
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Anorthosis – 3:1 – Cercle Brugge
0″ Trận đấu kết thúc! Anorthosis – 3:1 – Cercle Brugge

Thống kê chuyên môn trận Anorthosis – Cercle Brugge

Chỉ số quan trọng Anorthosis Cercle Brugge
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anorthosis vs Cercle Brugge

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.78 -0.89
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.63 3.61 4.87
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.08 6.5 34

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 9
3-2 34
4-1 21
4-2 67
4-3 126
5-1 51
5-2 126
6-1 126
6-2 301
7-1 401
3-3 126
4-4 201
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Anorthosis thắng: 1, hòa: 0, Cercle Brugge thắng: 1
Sân nhà Anorthosis: 1, sân nhà Cercle Brugge: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Anorthosis Cercle Brugge 3-1 0%-0% Europa League
2010 Cercle Brugge Anorthosis 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8
Cercle Brugge thắng: 2, hòa: 0, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Cercle Brugge

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 TPS Turku 1-2 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 0-1 TPS Turku 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng