Sparta Praha vs Metalurgs

22-7-2010 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Letná, trọng tài Marijo Strahonja
Đội hình Sparta Praha
Hậu vệ Tomas Repka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/1/1974 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Niklas Hoheneder [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/17/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Libor Sionko [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/31/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Marek Matejovsky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/19/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
8
Bony Wilfried 10
Tiền vệ Igor Zofcak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/9/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền đạo Vaclav Kadlec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/20/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
14
Tiền vệ Jiri Kladrubsky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Juraj Kucka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/26/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
20
Hậu vệ Erich Brabec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/23/1977 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
21
Thủ môn Jaromir Blazek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/28/1972 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
29
Thủ môn Daniel Zitka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/20/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Jan Krob [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/27/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
5
Tiền đạo Milos Lacny [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/8/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
6
Tiền đạo Jiri Jeslinek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/30/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
18
Tiền vệ Martin Zeman [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/28/1989 Chiều cao: 164cm Cân nặng: 63cm
22
Đội hình Metalurgs
Oskars Kļava 3
Maksims Rafaļskis 7
Tiền vệ Tomas Tamosauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
9
Deniss Rakeļs 10
Pāvels Surnins 13
Intars Kirhners 14
Tiền đạo Jurģis Kalns [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
15
Tiền đạo Kristaps Grebis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/13/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
23
Viktors Spole 31
Tiền vệ Vitalijus Kavaliauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/2/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
77
Jurica Puljiz 87
Jevgenijs Golovins 6
Igors Aleksejevs 8
Tiền vệ Andrejs Prohorenkovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/5/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
17
Pāvels Steinbors 21
Vladimirs Kamess 22

Tường thuật Sparta Praha vs Metalurgs

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 1:0 Vào! Matějovský (Sparta Praha)
17″ Tamošauskas (Metalurgs) nhận thẻ vàng
27″ Vacek (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
41″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Zeman vào thay Lačný
43″ 2:0 Vào! Zeman (Sparta Praha)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Sparta Praha – 2:0 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sparta Praha – 2:0 – Metalurgs
46″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Šteinbors vào thay Spole
46″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Hoheneder vào thay Kucka
56″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Žofčák vào thay Matějovský
58″ Surnins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Kirhners vào thay Puljiz
69″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Aleksejevs vào thay Jemeļins
79″ Kļava (Metalurgs) nhận thẻ vàng
89″ Aleksejevs (Metalurgs) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Sparta Praha – 2:0 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Sparta Praha – 2:0 – Metalurgs

Thống kê chuyên môn trận Sparta Praha – Metalurgs

Chỉ số quan trọng Sparta Praha Metalurgs
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Sparta Praha vs Metalurgs

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 7.5 14.93
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 13 41

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 2.3
2-1 10
3-0 3
3-1 12
3-2 66
4-0 6.5
4-1 23
4-2 101
4-3 126
5-0 17
5-1 51
5-2 71
6-0 51
6-1 126
6-2 126
7-0 51
7-1 126
8-0 126
2-2 46
3-3 126
2-3 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Sparta Praha thắng: 2, hòa: 0, Metalurgs thắng: 0
Sân nhà Sparta Praha: 1, sân nhà Metalurgs: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Sparta Praha Metalurgs 2-0 0%-0% Champions League
2010 Metalurgs Sparta Praha 0-3 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Sparta Praha thắng: 6, hòa: 2, thua: 7
Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Sparta Praha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sparta Praha 2-1 Spartak Subotica 0%-0%
2018 Spartak Subotica 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2017 Sparta Praha 0-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2017 Sparta Praha 1-1 Rostov 61%-39%
2017 Rostov 4-0 Sparta Praha 55.9%-44.1%
2016 Inter Milan 2-1 Sparta Praha 56%-44%
2016 Sparta Praha 1-0 Southampton 29%-71%
2016 Sparta Praha 2-0 Hapoel Beer Sheva 38.3%-61.7%
2016 Hapoel Beer Sheva 0-1 Sparta Praha 68%-32%
2016 Sparta Praha 3-1 Inter Milan 39.7%-60.3%
2016 Southampton 3-0 Sparta Praha 53.8%-46.2%
2016 Sparta Praha 3-2 SoenderjyskE 0%-0%
2016 SoenderjyskE 0-0 Sparta Praha 0%-0%
2016 Steaua 2-0 Sparta Praha

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Sparta Praha 1-0 Vaslui 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2011 Vaslui 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%