Sant Julia vs MyPa

23-7-2010 23h:30″
0 : 5
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Estadi Comunal, trọng tài Mark Steven Whitby
Đội hình Sant Julia
Hậu vệ Walter Wagner [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/12/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
2
Miguel Ruiz Enamorado 3
Yael Fontan 4
Josep Matamala 5
Christian Xinos 6
Victor Hugo Pinto Gomes 8
Carlos Peppe 10
Joaquim Salvat Besora 14
Tiền vệ Sebastian Gomez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Sebastian Varela 23
Guillermo Burgos 25
Friday Abidem Goldswill 1
Leonardo Gaston Leites Esteveu 12
Ivan Carballo Fernandez 17
Marcelo Iguacel 19
Joao Carlos Veloso Ferreira 22
Đội hình MyPa
Thủ môn Antti Kuismala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/20/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Konsta Hietanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/20/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Sampsa Timoska [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/11/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Jarno Tuunainen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/5/1977 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Antti Okkonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/6/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Maksim Votinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Ilari Aijala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/30/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền đạo Tosaint Ricketts [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 8/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
14
Hậu vệ Ville Oksanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
15
Hậu vệ Tuomas Aho [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/27/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
18
Tiền vệ Ville Saxman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/15/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
24
Hậu vệ Antti Uimaniemi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
4
Thủ môn Mika Johansson [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/13/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
12
Hậu vệ Toni Lindberg [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/23/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền đạo Einari Kurittu [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Pele Koljonen 19

Tường thuật Sant Julia vs MyPa

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 0:1 Vào! Votinov (MyPa)
13″ 0:2 Vào! Votinov (MyPa)
34″ Leites (Sant Julia) nhận thẻ vàng
41″ Kurittu (MyPa) nhận thẻ vàng
45″+1″ Aho (MyPa) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Sant Julia – 0:2 – MyPa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sant Julia – 0:2 – MyPa
46″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Gonçalves vào thay Varela
49″ 0:3 Vào! Kurittu (MyPa)
50″ Moreno (Sant Julia) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Pinto vào thay Carballo
56″ Thay người bên phía đội MyPa:Koljonen vào thay Kurittu
61″ 0:4 Vào! Okkonen (MyPa)
62″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Nastri vào thay Leites
64″ 0:5 Vào! Votinov (MyPa)
65″ Thay người bên phía đội MyPa:Lindberg vào thay Okkonen
69″ Thay người bên phía đội MyPa:Rautiainen vào thay Timoska
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Sant Julia – 0:5 – MyPa
0″ Trận đấu kết thúc! Sant Julia – 0:5 – MyPa

Thống kê chuyên môn trận Sant Julia – MyPa

Chỉ số quan trọng Sant Julia MyPa
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Sant Julia vs MyPa

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8.91 4.6 1.29
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 5 1.25

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Sant Julia thắng: 0, hòa: 0, MyPa thắng: 2
Sân nhà Sant Julia: 1, sân nhà MyPa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Sant Julia MyPa 0-5 0%-0% Europa League
2010 MyPa Sant Julia 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Sant Julia thắng: 0, hòa: 2, thua: 13
MyPa thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Sant Julia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gzira United 2-1 Sant Julia 50%-50%
2018 Sant Julia 0-2 Gzira United 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%
2011 Bnei Yehuda 2-0 Sant Julia 0%-0%
2011 Sant Julia 0-2 Bnei Yehuda 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2009 Sant Julia 0-5 Levski 0%-0%
2009 Levski 4-0 Sant Julia 0%-0%
2009 Tre Fiori 1-1 Sant Julia 0%-0%
2008 Sant Julia 0-5 Cherno More 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của MyPa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 MyPa 0-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 3-0 MyPa 0%-0%
2014 IF Fuglafjordur 0-0 MyPa 0%-0%
2014 MyPa 1-0 IF Fuglafjordur 0%-0%
2012 MyPa 5-0 Cefn Druids 0%-0%
2012 Cefn Druids 0-0 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 1-2 Timisoara 0%-0%
2010 Timisoara 3-3 MyPa 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2010 MyPa 5-0 Trans 0%-0%
2010 Trans 0-2 MyPa 0%-0%
2007 Blackburn 2-0 MyPa 0%-0%
2007 MyPa 0-1 Blackburn 0%-0%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng