Randers vs Lausanne

30-7-2010 0h:0″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Randers Stadium, trọng tài Ovidiu Alin Hategan
Đội hình Randers
Thủ môn David Ousted [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Anders Egholm [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/15/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
5
Tiền vệ Morten Karlsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/24/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Kasper Lorentzen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Soren Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền đạo Yura Movsisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/2/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Soren Berg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/15/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
10
Hậu vệ Mads Fenger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Tidiane Sane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Ricki Olsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
15
Hậu vệ Alexander Fischer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/16/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Issah Ahmed [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
24
Thủ môn Peter Friis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mikkel Cramer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
39
Tiền vệ Mathias Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
41
Tiền đạo Nicolai Brock-Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Đội hình Lausanne
Thủ môn Anthony Favre [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/1/1984 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Guillaume Katz [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền đạo Silvio Carlos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Jocelyn Roux [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
9
Tiền vệ Martin Steuble [+]

Quốc tịch: Philippines Ngày sinh: 6/9/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Nelson Borges [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/17/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
12
Hậu vệ Sebastien Meoli [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 8/2/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
14
Tiền vệ Fabio Celestini [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/30/1975 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền vệ Abdul Carrupt [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/28/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
19
Tiền vệ Nicolas Marazzi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/13/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Jerome Sonnerat [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/19/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
24
Tiền vệ Dylan Stadelmann [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/30/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 67cm
2
Tiền vệ Dadie Mayila [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 1/11/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Baptiste Buntschu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/26/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền đạo Nicolas Helin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/4/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
11
Hậu vệ Nicolas Getaz [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/11/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
16
Thủ môn Mickael Castejon [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/21/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
18

Tường thuật Randers vs Lausanne

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 1:0 Vào! Movsisyan (Randers)
38″ Steuble (Lausanne) nhận thẻ vàng
41″ 1:1 Vào! Steuble (Lausanne)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Randers – 1:1 – Lausanne
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 1:1 – Lausanne
46″ Thay người bên phía đội Randers:Ahmed vào thay Egholm
46″ Thay người bên phía đội Lausanne:Buntschu vào thay Meoli
53″ Karlsen (Randers) nhận thẻ vàng
61″ Fenger (Randers) nhận thẻ vàng
62″ 1:2 Vào! Silvio (Lausanne) – Đá phạt 11m
64″ Thay người bên phía đội Lausanne:Rodrigo Tosi vào thay Roux
65″ Beckmann (Randers) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Randers:Olsen vào thay Cramer
79″ Katz (Lausanne) nhận thẻ vàng
81″ 2:2 Vào! Movsisyan (Randers)
84″ 2:3 Vào! Silvio (Lausanne)
87″ Thay người bên phía đội Lausanne:Stadelmann vào thay Avanzini
90″ Fischer (Randers) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Randers:Sane vào thay Lorentzen
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 2:3 – Lausanne
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 2:3 – Lausanne

Thống kê chuyên môn trận Randers – Lausanne

Chỉ số quan trọng Randers Lausanne
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Randers vs Lausanne

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.7 -0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.56 3.66 5.28
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.75 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 81
3-3 67
4-4 151
2-3 51
2-4 101
2-5 251
2-6 251
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Randers thắng: 0, hòa: 1, Lausanne thắng: 1
Sân nhà Randers: 1, sân nhà Lausanne: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Lausanne Randers 1-1 0%-0% Europa League
2010 Randers Lausanne 2-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Randers thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Lausanne thắng: 2, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Randers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2013 Rubin 2-0 Randers 0%-0%
2013 Randers 1-2 Rubin 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2010 Dudelange 2-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 6-1 Dudelange 0%-0%
2009 Hamburger 0-1 Randers 0%-0%
2009 Randers 0-4 Hamburger 0%-0%
2009 Randers 1-1 Suduva 0%-0%
2009 Suduva 0-1 Randers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lausanne

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2010 Lausanne 0-1 Palermo 49.5%-50.5%
2010 CSKA Moskva 5-1 Lausanne 55.6%-44.4%
2010 Lausanne 1-3 Sparta Praha 56.3%-43.7%
2010 Sparta Praha 3-3 Lausanne 44.2%-55.8%
2010 Palermo 1-0 Lausanne 42.5%-57.5%
2010 Lausanne 0-3 CSKA Moskva 51.2%-48.8%
2010 Lausanne 1-1 Lokomotiv Moskva 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Borac Banja Luka 1-1 Lausanne 0%-0%
2010 Lausanne 1-0 Borac Banja Luka 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng