Randers vs Gorica

23-7-2010 0h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Randers Stadium, trọng tài Alan Muir
Đội hình Randers
Thủ môn David Ousted [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Anders Egholm [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/15/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
5
Tiền vệ Morten Karlsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/24/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Kasper Lorentzen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Soren Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền đạo Yura Movsisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/2/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Soren Berg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/15/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
10
Hậu vệ Mads Fenger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Tidiane Sane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Ricki Olsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
15
Hậu vệ Alexander Fischer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/16/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Issah Ahmed [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
24
Thủ môn Peter Friis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mikkel Cramer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
39
Tiền vệ Mathias Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
41
Tiền đạo Nicolai Brock-Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Đội hình Gorica
Hậu vệ Aris Zarifovic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/2/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Gregor Balazic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
9
Admir Krsic 10
Tiền đạo Etien Velikonja [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 12/26/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Vasja Simcic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 7/1/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 81cm
12
Hậu vệ Miha Mevlja [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/12/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
17
Sebastjan Komel 19
Dalibor Stojanovic 20
Matija Sirok 23
Enes Demirovic 24
Danjel Rakuscek 31
Luka Volaric 8
Dino Martinovic 15
Hậu vệ Nejc Mevlja [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/12/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Sandi Arcon [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 1/6/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
18
Anze Rupnik 22
Tiền vệ Dejan Zigon [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 3/30/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Miha Gregoric 35

Tường thuật Randers vs Gorica

1″ Trận đấu bắt đầu!
41″ S. Pedersen (Randers) nhận thẻ vàng
42″ 1:0 Vào! Cramer (Randers)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Randers – 1:0 – Gorica
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 1:0 – Gorica
57″ Thay người bên phía đội Gorica:Širok vào thay Gregorič
58″ Thay người bên phía đội Randers:Sørensen vào thay Olsen
63″ Thay người bên phía đội Gorica:Arčon vào thay Stojanovič
66″ Thay người bên phía đội Randers:Brock-Madsen vào thay Movsisyan
70″ Thay người bên phía đội Randers:Sane vào thay Karlsen
78″ Thay người bên phía đội Gorica:Žigon vào thay Kršić
79″ 1:1 Vào! Žigon (Gorica)
83″ M. Mevlja (Gorica) nhận thẻ vàng
88″ Brock-Madsen (Randers) nhận thẻ vàng
88″ Zarifovič (Gorica) nhận thẻ vàng
90″+1″ M. Mevlja (Gorica) nhận thẻ vàng thứ hai
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 1:1 – Gorica
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 1:1 – Gorica

Thống kê chuyên môn trận Randers – Gorica

Chỉ số quan trọng Randers Gorica
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Randers vs Gorica

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.73 -0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.37 4.2 7.5
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4.2 6.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Randers thắng: 1, hòa: 1, Gorica thắng: 0
Sân nhà Randers: 1, sân nhà Gorica: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Randers Gorica 1-1 0%-0% Europa League
2010 Gorica Randers 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Randers thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Gorica thắng: 2, hòa: 3, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Randers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2013 Rubin 2-0 Randers 0%-0%
2013 Randers 1-2 Rubin 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2010 Dudelange 2-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 6-1 Dudelange 0%-0%
2009 Hamburger 0-1 Randers 0%-0%
2009 Randers 0-4 Hamburger 0%-0%
2009 Randers 1-1 Suduva 0%-0%
2009 Suduva 0-1 Randers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Gorica 2-3 Panionios 0%-0%
2017 Panionios 2-0 Gorica 0%-0%
2017 Gorica 2-2 Shirak 0%-0%
2017 Shirak 0-2 Gorica 0%-0%
2016 Gorica 0-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2014 Gorica 1-1 Molde 0%-0%
2014 Molde 4-1 Gorica 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2009 Lahti 2-0 Gorica 0%-0%
2009 Gorica 1-0 Lahti 0%-0%
2007 Rabotnicki 2-1 Gorica 0%-0%
2007 Gorica 1-2 Rabotnicki 0%-0%
2006 Steaua 3-0 Gorica 0%-0%
2006 Gorica 0-2 Steaua 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Linfield 0-3 Randers 0%-0%
2006 Gorica 2-2 Linfield 0%-0%
2009 Randers 4-0 Linfield 0%-0%
2006 Gorica 2-2 Linfield 0%-0%