Rabotnicki vs MIKA

15-7-2010 22h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Filip II Arena, trọng tài Tamás Bognar
Đội hình Rabotnicki
Vladimir Sekuloski 3
Hậu vệ Radenko Bojovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/26/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
4
Gorance Dimovski 5
Fernando Lopes Alkantara 7
Muarem 8
Tiền vệ Ze Carlos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/4/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Kristijan Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
12
Fabio Silva 15
Tiền vệ Nikola Gligorov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/15/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
16
Vladimir Tunevski 19
Wandeir 23
Thủ môn Martin Bogatinov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
1
Marcio 9
Emir Adem 14
Tiền vệ Roberto Carlos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Filip Petkovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
20
Filip Misevski 21
Kristijan Sinkovic 24
Đội hình MIKA
Tiền vệ Armen Petrosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/6/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
2
Hậu vệ Hrayr Mkoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/2/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
5
Pedro Lopez 6
Agvan Mkrtchyan 7
Ulises Cano 8
Ednei 15
Alexander Tateosian 18
Junior Edilson Abdala 19
Boti Demel 21
Thủ môn Alex [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Saulius Klevinskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/2/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
55
Stepan Hakobyan 3
Hậu vệ Hayk Ishkhanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Narek Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/1/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Mindaugas Grigaravicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/15/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
11
Thủ môn Artur Harutyunyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/12/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
12
Hậu vệ Gevorg Poghosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/26/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
13
Aram Voskanyan 20

Tường thuật Rabotnicki vs MIKA

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Thay người bên phía đội MIKA:Aram Voskanyan vào thay Ulises Cano
38″ Fernando Lopes (Rabotnicki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
41″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Belica vào thay Silva
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 0:0 – MIKA
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 0:0 – MIKA
59″ Wandeir (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Todorovski vào thay Zé Carlos
74″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Sinković vào thay Muarem
75″ Thay người bên phía đội MIKA:Grigaravicius vào thay Demel
84″ Thay người bên phía đội MIKA:Beglaryan vào thay Edilson Abdala
87″ 1:0 Vàooo!! Wandeir (Rabotnicki)
90″+1″ Todorovski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 1:0 – MIKA
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 1:0 – MIKA
1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Thay người bên phía đội MIKA:Aram Voskanyan vào thay Ulises Cano
38″ Fernando Lopes (Rabotnicki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
41″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Belica vào thay Silva
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 0:0 – MIKA
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 0:0 – MIKA
59″ Wandeir (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Todorovski vào thay Zé Carlos
74″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Sinković vào thay Muarem
75″ Thay người bên phía đội MIKA:Grigaravicius vào thay Demel
84″ Thay người bên phía đội MIKA:Beglaryan vào thay Edilson Abdala
87″ 1:0 Vàooo!! Wandeir (Rabotnicki)
90″+1″ Todorovski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 1:0 – MIKA
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 1:0 – MIKA

Thống kê chuyên môn trận Rabotnicki – MIKA

Chỉ số quan trọng Rabotnicki MIKA
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rabotnicki vs MIKA

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.56 5.86
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 3.75 7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 5
2-0 21
2-1 41
3-0 91
3-1 51
3-2 101
4-0 126
4-1 36
4-2 81
4-3 126
5-0 71
5-1 101
5-2 101
6-1 126
1-1 12
2-2 101
3-3 126
1-2 41
1-3 41
1-4 126
2-3 101
2-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Rabotnicki thắng: 1, hòa: 1, MIKA thắng: 0
Sân nhà Rabotnicki: 1, sân nhà MIKA: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 MIKA Rabotnicki 0-0 0%-0% Europa League
2010 Rabotnicki MIKA 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
MIKA thắng: 2, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki 0%-0%
2018 Rabotnicki 2-1 Honved 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne 0%-0%
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của MIKA

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 MIKA 1-1 RNK Split 0%-0%
2014 RNK Split 2-0 MIKA 0%-0%
2013 MIKA 1-1 Rudar Pljevlja 0%-0%
2013 Rudar Pljevlja 1-0 MIKA 0%-0%
2011 MIKA 0-1 Valerenga 0%-0%
2011 Valerenga 1-0 MIKA 0%-0%
2010 MIKA 0-0 Rabotnicki 0%-0%
2010 Rabotnicki 1-0 MIKA 0%-0%
2009 MIKA 1-1 Helsingborg 0%-0%
2009 Helsingborg 3-1 MIKA 0%-0%
2007 Petrzalka 2-0 MIKA 0%-0%
2007 MIKA 2-1 Petrzalka 0%-0%
2007 MIKA 1-0 MTK Budapest 0%-0%
2007 MTK Budapest 2-1 MIKA 0%-0%
2005 MIKA 0-0 Mainz 05 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng