NSI vs Gefle

2-7-2010 1h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gundadalur, trọng tài Nerijus Dunauskas
Đội hình NSI
Thủ môn Andras Gango [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
1
Jens Joensen 4
Jann Martin Mortensen 5
Tiền vệ Justinus Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Johan Davidsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Christian Hogni Jacobsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/12/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
10
Jann Petersen 11
Hậu vệ Einar Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Klaemint Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Jonhard Fredriksberg (aka Jonhard Frederiksberg) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/27/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
17
Hedin a Lakjuni 18
Debes Danielsen 7
Karoly Potemkin 9
Tiền vệ Viggo Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 11/14/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Erland Danielsen 15
Oddmar a Lakjuni 16
Thủ môn Kristian Joensen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/21/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
20
Đội hình Gefle
Thủ môn Mattias Hugosson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Daniel Theorin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/3/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Sebastian Senatore [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/17/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Omar Jawo [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 11/8/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền đạo Jakob Orlov [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/15/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Daniel Bernhardsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/30/1978 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
12
Hậu vệ Jens Portin [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 12/13/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
14
Tiền đạo Mikael Dahlberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/5/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
15
Tiền đạo Alexander Gerndt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền vệ Jonas Lantto [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Marcus Hansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/11/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
19
Tiền vệ Oyvind Gram [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/11/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ James Frempong [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Daniel Westlin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 84cm
20
Hậu vệ Eric Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
21
Thủ môn Emil Hedvall [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/9/1983 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
22
Tiền đạo Erik Tonros [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/11/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28

Tường thuật NSI vs Gefle

1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ 0:1 Vàoooo!! Gerndt (Gefle)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! NSI – 0:1 – Gefle
46″ Hiệp hai bắt đầu! NSI – 0:1 – Gefle
56″ Fredriksberg (NSI) nhận thẻ vàng
59″ C. Jacobsen (NSI) nhận thẻ vàng
60″ 0:2 Vàoooo!! Gerndt (Gefle)
62″ Thay người bên phía đội NSI:Potemkin vào thay Lakjuni
65″ Thay người bên phía đội Gefle:Westlin vào thay Gerndt
79″ Thay người bên phía đội NSI:D. Danielsen vào thay Mortensen
79″ Thay người bên phía đội NSI:E. Danielsen vào thay K. Olsen
82″ Thay người bên phía đội Gefle:Frempong vào thay Jawo
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! NSI – 0:2 – Gefle
0″ Trận đấu kết thúc! NSI – 0:2 – Gefle

Thống kê chuyên môn trận NSI – Gefle

Chỉ số quan trọng NSI Gefle
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận NSI vs Gefle

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 3/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.45 -0.65
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
12.5 6 1.16
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10 5.5 1.18

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
NSI thắng: 0, hòa: 0, Gefle thắng: 2
Sân nhà NSI: 1, sân nhà Gefle: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Gefle NSI 2-1 0%-0% Europa League
2010 NSI Gefle 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

NSI thắng: 1, hòa: 1, thua: 13
Gefle thắng: 5, hòa: 1, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của NSI

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2017 NSI 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 2-1 NSI 0%-0%
2016 Shakhtyor 5-0 NSI 0%-0%
2015 NSI 4-3 Linfield 0%-0%
2015 Linfield 2-0 NSI 0%-0%
2012 NSI 0-3 Differdange 0%-0%
2012 Differdange 3-0 NSI 0%-0%
2011 NSI 0-0 Fulham 0%-0%
2011 Fulham 3-0 NSI 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2009 Rosenborg 3-1 NSI 0%-0%
2009 NSI 0-3 Rosenborg 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gefle

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Gefle 0-2 Karabakh 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 5-1 Trans 0%-0%
2013 Trans 0-3 Gefle 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%
2010 Gefle 1-2 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2006 Llanelli 0-0 Gefle 0%-0%
2006 Gefle 1-2 Llanelli 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2008 NSI 1-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%
2008 Dinamo Tbilisi 3-0 NSI 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%