MyPa vs Sant Julia

15-7-2010 23h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Saviniemi Football Stadium, trọng tài Albert Toussaint
Đội hình MyPa
Thủ môn Antti Kuismala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/20/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Konsta Hietanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/20/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Sampsa Timoska [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/11/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Jarno Tuunainen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/5/1977 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Antti Okkonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/6/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Maksim Votinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Ilari Aijala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/30/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền đạo Tosaint Ricketts [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 8/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
14
Hậu vệ Ville Oksanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
15
Hậu vệ Tuomas Aho [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/27/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
18
Tiền vệ Ville Saxman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/15/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
24
Hậu vệ Antti Uimaniemi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
4
Thủ môn Mika Johansson [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/13/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
12
Hậu vệ Toni Lindberg [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/23/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền đạo Einari Kurittu [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Pele Koljonen 19
Đội hình Sant Julia
Hậu vệ Walter Wagner [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/12/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
2
Miguel Ruiz Enamorado 3
Yael Fontan 4
Josep Matamala 5
Christian Xinos 6
Victor Hugo Pinto Gomes 8
Carlos Peppe 10
Joaquim Salvat Besora 14
Tiền vệ Sebastian Gomez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Sebastian Varela 23
Guillermo Burgos 25
Friday Abidem Goldswill 1
Leonardo Gaston Leites Esteveu 12
Ivan Carballo Fernandez 17
Marcelo Iguacel 19
Joao Carlos Veloso Ferreira 22

Tường thuật MyPa vs Sant Julia

1″ Trận đấu bắt đầu!
38″ Matamala (Sant Julia) nhận thẻ vàng
43″ 1:0 Vào! Ricketts (MyPa)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! MyPa – 1:0 – Sant Julia
46″ Hiệp hai bắt đầu! MyPa – 1:0 – Sant Julia
53″ Ricketts (MyPa) nhận thẻ vàng
56″ 2:0 Vào! Äijälä (MyPa)
61″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Carballo Fernandez vào thay Matamala
65″ 3:0 Vào! Äijälä (MyPa) – Đá phạt 11m
65″ Thay người bên phía đội MyPa:Kurittu vào thay Koljonen
73″ Thay người bên phía đội MyPa:Felipe Benevides vào thay Ricketts
78″ Gómez (Sant Julia) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Leites Esteveu vào thay Xinos
85″ Thay người bên phía đội MyPa:Alonen vào thay Oksanen
87″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Iguacel vào thay Gómez
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! MyPa – 3:0 – Sant Julia
0″ Trận đấu kết thúc! MyPa – 3:0 – Sant Julia
1″ Trận đấu bắt đầu!
38″ Matamala (Sant Julia) nhận thẻ vàng
43″ 1:0 Vào! Ricketts (MyPa)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! MyPa – 1:0 – Sant Julia
46″ Hiệp hai bắt đầu! MyPa – 1:0 – Sant Julia
53″ Ricketts (MyPa) nhận thẻ vàng
56″ 2:0 Vào! Äijälä (MyPa)
61″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Carballo Fernandez vào thay Matamala
65″ 3:0 Vào! Äijälä (MyPa) – Đá phạt 11m
65″ Thay người bên phía đội MyPa:Kurittu vào thay Koljonen
73″ Thay người bên phía đội MyPa:Felipe Benevides vào thay Ricketts
78″ Gómez (Sant Julia) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Leites Esteveu vào thay Xinos
85″ Thay người bên phía đội MyPa:Alonen vào thay Oksanen
87″ Thay người bên phía đội Sant Julia:Iguacel vào thay Gómez
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! MyPa – 3:0 – Sant Julia
0″ Trận đấu kết thúc! MyPa – 3:0 – Sant Julia

Thống kê chuyên môn trận MyPa – Sant Julia

Chỉ số quan trọng MyPa Sant Julia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận MyPa vs Sant Julia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.04 9.43 22.19
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.03 11 34

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
MyPa thắng: 2, hòa: 0, Sant Julia thắng: 0
Sân nhà MyPa: 1, sân nhà Sant Julia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Sant Julia MyPa 0-5 0%-0% Europa League
2010 MyPa Sant Julia 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

MyPa thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Sant Julia thắng: 0, hòa: 2, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của MyPa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 MyPa 0-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 3-0 MyPa 0%-0%
2014 IF Fuglafjordur 0-0 MyPa 0%-0%
2014 MyPa 1-0 IF Fuglafjordur 0%-0%
2012 MyPa 5-0 Cefn Druids 0%-0%
2012 Cefn Druids 0-0 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 1-2 Timisoara 0%-0%
2010 Timisoara 3-3 MyPa 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2010 MyPa 5-0 Trans 0%-0%
2010 Trans 0-2 MyPa 0%-0%
2007 Blackburn 2-0 MyPa 0%-0%
2007 MyPa 0-1 Blackburn 0%-0%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sant Julia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Gzira United 2-1 Sant Julia 50%-50%
2018 Sant Julia 0-2 Gzira United 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%
2011 Bnei Yehuda 2-0 Sant Julia 0%-0%
2011 Sant Julia 0-2 Bnei Yehuda 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2009 Sant Julia 0-5 Levski 0%-0%
2009 Levski 4-0 Sant Julia 0%-0%
2009 Tre Fiori 1-1 Sant Julia 0%-0%
2008 Sant Julia 0-5 Cherno More 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng