Metalurgi Rustavi vs Aktobe

21-7-2010 21h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Poladi, trọng tài Alexandru Deaconu
Đội hình Metalurgi Rustavi
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Teimuraz Gongadze 2
Revaz Kemoklidze 3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Giorgi Chelidze 10
David Bolkvadze 17
Giorgi Tchedia 23
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
99
Hậu vệ Giorgi Khidesheli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/23/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Denis Dobrovolski 13
Hậu vệ David Gigauri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/15/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
18
Grigol Dolidze 22
Đội hình Aktobe
Khalifa Elhadj Ba 2
Alain Bono 3
Petr Badlo 5
Marat Khayrullin 7
Hậu vệ Samat Smakov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1978 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
8
Konstantin Golovskoy 17
Tiền vệ Andrey Karpovich [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/18/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
20
Titi Essomba 22
Tiền vệ Yevgeni Averchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/6/1982 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
30
Tiền đạo Ivan Peric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
33
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Tiền vệ Timur Dosmagambetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Yuriy Mokroussov 12
Aslan Darabayev 14
Murat Tleshev 19
Sergei Boichenko 29

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs Aktobe

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ 1:0 Vàoooo!! Rekhviashvili (Metalurgi Rustavi)
45″+1″ Karpovich (Aktobe) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:0 – Aktobe
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 1:0 – Aktobe
46″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tleshev vào thay Peric
53″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Tchedia vào thay Getsadze
61″ Dobrovolski (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
61″ Tleshev (Aktobe) nhận thẻ vàng
62″ Khayrullin (Aktobe) nhận thẻ vàng
64″ Golovskoy (Aktobe) nhận thẻ vàng
65″ Ba (Aktobe) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Dolidze vào thay Chelidze
75″ Kemoklidze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Batiashvili vào thay Bediashvili
86″ Thay người bên phía đội Aktobe:Khokhlov vào thay Golovskoy
88″ Bono (Aktobe) nhận thẻ vàng
90″ 1:1 Vàooo!! Tleshev (Aktobe)
90″+3″ Thay người bên phía đội Aktobe:Badlo vào thay Bono
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:1 – Aktobe
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:1 – Aktobe

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – Aktobe

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi Aktobe
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs Aktobe

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.24 3.28 2.92
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 3.3 2.62

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Metalurgi Rustavi thắng: 0, hòa: 1, Aktobe thắng: 1
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà Aktobe: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Metalurgi Rustavi Aktobe 1-1 0%-0% Champions League
2010 Aktobe Metalurgi Rustavi 2-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%