Maccabi Tel-Aviv vs Mogren

16-7-2010 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Bloomfield, trọng tài Jérome Efong Nzolo
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Thủ môn Liran Strauber [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/20/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
1
Hậu vệ Klemi Saban [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/17/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
2
Tiền vệ Albert Baning [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 3/19/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
3
Nivaldo Batista Santana 4
Tiền vệ Haris Medunjanin [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/7/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
6
Barak Itzhaki 9
Maor Buzaglo 11
Hậu vệ Yoav Ziv [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/16/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
14
Sheran Yeini 21
Tiền đạo Roberto Colautti [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
24
Avi Strul 26
Nissim Kapiloto [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/10/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Yoval Avidor 10
Ronnie Gafni 18
Hậu vệ Dor Malul [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/30/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
19
Djibrill Sidibe 20
Guy Salomon 22
Tamir Cahalon 28
Đội hình Mogren
Hậu vệ Luka Pejovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/31/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Janko Simovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/2/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
5
Nemanja Janicic 6
Tiền vệ Petar Grbic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/7/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Vladimir Gluscevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/20/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
9
Andrija Mirkovic 13
Goran Jovanovic 14
Ajazdin Nuhi 17
Thủ môn Ivan Janjusevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/5/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
22
Aleksandar Kapisoda 24
Tiền vệ Marko Cetkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/10/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
30
Nemanja Popovic 1
Tiền đạo Vasilije Jovovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/12/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Danilo Culafic 15
Tiền vệ Srda Kosovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Milenko Neric [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/11/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Balsa Bozovic 28

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs Mogren

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ G. Jovanović (Mogren) nhận thẻ vàng
43″ Janjušević (Mogren) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – Mogren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – Mogren
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Avidor vào thay Yeini
49″ 1:0 Vàoooo!! Ziv (Maccabi Tel-Aviv)
52″ 2:0 Vàoooo!! Medunjanin (Maccabi Tel-Aviv)
60″ Thay người bên phía đội Mogren:Ćulafić vào thay Božović
65″ Thay người bên phía đội Mogren:Ćetković vào thay Grbić
66″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Sidibe vào thay Medunjanin
74″ Avidor (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Malul vào thay Buzaglo
82″ Thay người bên phía đội Mogren:Jovović vào thay Kapisoda
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:0 – Mogren
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:0 – Mogren
1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ G. Jovanović (Mogren) nhận thẻ vàng
43″ Janjušević (Mogren) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – Mogren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – Mogren
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Avidor vào thay Yeini
49″ 1:0 Vàoooo!! Ziv (Maccabi Tel-Aviv)
52″ 2:0 Vàoooo!! Medunjanin (Maccabi Tel-Aviv)
60″ Thay người bên phía đội Mogren:Ćulafić vào thay Božović
65″ Thay người bên phía đội Mogren:Ćetković vào thay Grbić
66″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Sidibe vào thay Medunjanin
74″ Avidor (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Malul vào thay Buzaglo
82″ Thay người bên phía đội Mogren:Jovović vào thay Kapisoda
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:0 – Mogren
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:0 – Mogren

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – Mogren

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv Mogren
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs Mogren

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 6.5 14.28
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 3.3 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 2.3
2-1 10
3-0 3
3-1 12
3-2 66
4-0 6.5
4-1 23
4-2 101
4-3 126
5-0 17
5-1 51
5-2 56
5-3 151
6-0 51
6-1 126
6-2 126
7-0 126
7-1 61
7-2 151
8-1 126
9-0 151
2-2 51
3-3 126
2-3 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Maccabi Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 0, Mogren thắng: 1
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1, sân nhà Mogren: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Mogren Maccabi Tel-Aviv 2-1 0%-0% Europa League
2010 Maccabi Tel-Aviv Mogren 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Mogren thắng: 5, hòa: 1, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Mogren

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Mogren 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2010 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Mogren 0%-0%
2010 Mogren 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2010 UE Santa Coloma 0-3 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 0-6 Kobenhavn 0%-0%
2009 Kobenhavn 6-0 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Paola Hibernians 0-2 Mogren 0%-0%
2008 Mogren 0-3 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-1 Mogren 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Maccabi Tel-Aviv 5-1 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%
2015 Paola Hibernians 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%