Karabakh vs Metalurg Skopje

1-7-2010 23h:0″
4 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tofig Bahramov-Republic stadium, trọng tài István Kovács
Đội hình Karabakh
Thủ môn Farkhad Veliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 11/1/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
1
Zaur Gashimov 4
Tiền vệ Rashad A. Sadygov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Aslan Kerimov 8
Hậu vệ Elvin Mammadov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/18/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
9
Raut Aliyev 11
Hậu vệ Rashad Farhad Sadygov (aka Rashad Sadiqov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/16/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền vệ Afran Ismayilov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
22
Hậu vệ Admir Teli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/2/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Ansi Agolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/11/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
25
Giorgi Adamia 77
Hậu vệ Gara Garayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/12/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
2
Aftandil Hajiev 3
Namig Yusifov 7
Tiền vệ Emin Imamaliev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/7/1980 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 65cm
10
Sahil Kerimov 12
Hậu vệ Samir Abbasov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/1/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
13
Đội hình Metalurg Skopje
Jordan Georgievski 1
Hậu vệ Ertan Demiri [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/24/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Igor Kralevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/11/1978 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
5
Hậu vệ Milan Ilievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/21/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Jovan Kostovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/19/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
9
Milan Djuric 10
Hậu vệ Bojan Mihajlovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/16/1973 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Mile Krstev 20
Mile Petkovski 21
Aleksandar Tenekidyiev 24
Hậu vệ Miroslav Vajs [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/27/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
28
Goran Bogdanovic 3
Marko Kostencovski 8
Tiền vệ Vasko Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Trajce Nikov 12
Tiền đạo Marko Simonovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
15
Ninoslav Dodevski 19

Tường thuật Karabakh vs Metalurg Skopje

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ 1:0 Vàoooo!! Rashad F. Sadygov (Karabakh) – Đá phạt 11m
32″ Teli (Karabakh) nhận thẻ vàng
45″ 2:0 Vàoooo!! Ismayilov (Karabakh)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Karabakh – 2:0 – Metalurg Skopje
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karabakh – 2:0 – Metalurg Skopje
51″ Teli (Karabakh) nhận thẻ đỏ trực tiếp
55″ Thay người bên phía đội Karabakh:S. Abbasov vào thay Mammadov
64″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Bogdanovic vào thay Ilievski
65″ Thay người bên phía đội Karabakh:Yusifov vào thay A. Kerimov
70″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Kostencovski vào thay Mihajlović
74″ Rashad A. Sadygov (Karabakh) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Karabakh:Imamaliev vào thay Ismayilov
77″ Thay người bên phía đội Metalurg Skopje:Simonovski vào thay Petkovski
82″ Adamia (Karabakh) nhận thẻ vàng
85″ 3:0 Vàoooo!! Imamaliev (Karabakh)
90″ Demiri (Metalurg Skopje) nhận thẻ vàng
90″+2″ 4:0 Vàoooo!! Adamia (Karabakh)
90″+4″ 4:1 Vàoooo!! Simonovski (Metalurg Skopje)
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Karabakh – 4:1 – Metalurg Skopje
0″ Trận đấu kết thúc! Karabakh – 4:1 – Metalurg Skopje

Thống kê chuyên môn trận Karabakh – Metalurg Skopje

Chỉ số quan trọng Karabakh Metalurg Skopje
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Karabakh vs Metalurg Skopje

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.83 3.25 3.9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.75 3.3 4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2010
Karabakh thắng: 3, hòa: 1, Metalurg Skopje thắng: 0
Sân nhà Karabakh: 2, sân nhà Metalurg Skopje: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2013 Karabakh Metalurg Skopje 1-0 0%-0% Europa League
2013 Metalurg Skopje Karabakh 0-1 0%-0% Europa League
2010 Metalurg Skopje Karabakh 1-1 0%-0% Europa League
2010 Karabakh Metalurg Skopje 4-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Karabakh thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Metalurg Skopje thắng: 2, hòa: 6, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Karabakh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Arsenal 1-0 Karabakh 66.9%-33.1%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Karabakh 0-3 Arsenal 47%-53%
2018 Sporting CP 2-0 Karabakh 55.3%-44.7%
2018 Karabakh 3-0 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Karabakh 0%-0%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 0-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 0-1 Karabakh 0%-0%
2017 Roma 1-0 Karabakh 63%-37%
2017 Karabakh 0-4 Chelsea 51%-49%
2017 Atletico Madrid 1-1 Karabakh 58%-42%
2017 Karabakh 0-0 Atletico Madrid 46%-54%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Skopje

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalurg Skopje 0-1 Omonia 0%-0%
2014 Omonia 3-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Zeljeznicar 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 0-0 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Metalurg Skopje 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2014 UE Santa Coloma 0-3 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Metalurg Skopje 0%-0%
2013 Metalurg Skopje 0-1 Karabakh 0%-0%
2012 Metalurg Skopje 0-0 Birkirkara 0%-0%
2012 Birkirkara 2-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Lokomotiv Sofia 3-2 Metalurg Skopje 0%-0%
2011 Metalurg Skopje 0-0 Lokomotiv Sofia 0%-0%
2010 Metalurg Skopje 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 Karabakh 4-1 Metalurg Skopje 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng