Gefle vs NSI

9-7-2010 0h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Råsunda, trọng tài Tero Nieminen
Đội hình Gefle
Thủ môn Mattias Hugosson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Daniel Theorin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/3/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Sebastian Senatore [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/17/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Omar Jawo [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 11/8/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền đạo Jakob Orlov [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/15/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Daniel Bernhardsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/30/1978 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
12
Hậu vệ Jens Portin [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 12/13/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
14
Tiền đạo Mikael Dahlberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/5/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
15
Tiền đạo Alexander Gerndt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền vệ Jonas Lantto [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Marcus Hansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/11/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
19
Tiền vệ Oyvind Gram [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/11/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ James Frempong [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Daniel Westlin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 84cm
20
Hậu vệ Eric Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
21
Thủ môn Emil Hedvall [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/9/1983 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
22
Tiền đạo Erik Tonros [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/11/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Đội hình NSI
Thủ môn Andras Gango [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
1
Jens Joensen 4
Jann Martin Mortensen 5
Tiền vệ Justinus Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Johan Davidsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Christian Hogni Jacobsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/12/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
10
Jann Petersen 11
Hậu vệ Einar Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Klaemint Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Jonhard Fredriksberg (aka Jonhard Frederiksberg) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 8/27/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
17
Hedin a Lakjuni 18
Debes Danielsen 7
Karoly Potemkin 9
Tiền vệ Viggo Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 11/14/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Erland Danielsen 15
Oddmar a Lakjuni 16
Thủ môn Kristian Joensen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/21/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
20

Tường thuật Gefle vs NSI

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Petersen (NSI) nhận thẻ vàng
22″ 1:0 Vàooo!! Bernhardsson (Gefle)
35″ Thay người bên phía đội NSI:Potemkin vào thay Hansen
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Gefle – 1:0 – NSI
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gefle – 1:0 – NSI
53″ Thay người bên phía đội Gefle:Dahlberg vào thay Hansson
54″ Joensen (NSI) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Gefle:Berggren vào thay Orlov
63″ 2:0 Vàooo!! Berggren (Gefle)
70″ Thay người bên phía đội Gefle:Larsson vào thay Öhagen
71″ Thay người bên phía đội NSI:D. Danielsen vào thay K. Olsen
78″ E. Danielsen (NSI) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội NSI:Frederiksberg vào thay E. Danielsen
90″+4″ 2:1 Vàooo!! Potemkin (NSI)
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Gefle – 2:1 – NSI
0″ Trận đấu kết thúc! Gefle – 2:1 – NSI

Thống kê chuyên môn trận Gefle – NSI

Chỉ số quan trọng Gefle NSI
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gefle vs NSI

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.45 -0.65
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 10 21
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 13 51

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 10
3-1 13
3-2 51
4-1 23
4-2 101
4-3 151
5-1 46
5-2 126
6-1 126
6-2 126
7-1 61
8-1 126
2-2 41
3-3 126
2-3 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Gefle thắng: 2, hòa: 0, NSI thắng: 0
Sân nhà Gefle: 1, sân nhà NSI: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Gefle NSI 2-1 0%-0% Europa League
2010 NSI Gefle 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Gefle thắng: 5, hòa: 1, thua: 6
NSI thắng: 1, hòa: 1, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Gefle

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Gefle 0-2 Karabakh 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 5-1 Trans 0%-0%
2013 Trans 0-3 Gefle 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%
2010 Gefle 1-2 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2006 Llanelli 0-0 Gefle 0%-0%
2006 Gefle 1-2 Llanelli 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của NSI

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2017 NSI 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 2-1 NSI 0%-0%
2016 Shakhtyor 5-0 NSI 0%-0%
2015 NSI 4-3 Linfield 0%-0%
2015 Linfield 2-0 NSI 0%-0%
2012 NSI 0-3 Differdange 0%-0%
2012 Differdange 3-0 NSI 0%-0%
2011 NSI 0-0 Fulham 0%-0%
2011 Fulham 3-0 NSI 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2009 Rosenborg 3-1 NSI 0%-0%
2009 NSI 0-3 Rosenborg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%
2008 NSI 1-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Gefle 1-2 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 NSI 1-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%