Dinamo Tbilisi vs Gefle

22-7-2010 23h:45″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Boris Paichadze National Stadium, trọng tài Nikolay Yordanov
Đội hình Dinamo Tbilisi
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Gulverd Tomashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/13/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Lasha Chaduneli 4
Tiền vệ Aleksandr Koshkadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/4/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Levan Khmaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/6/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Georgi Kakhelishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/22/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền đạo Mate Vatsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
11
Giorgi Tekturmanidze 13
Donald Dering Djousse 15
Ednilson 21
Hậu vệ Levan Kakubava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/15/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Nikoloz Pirtskhalava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/15/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
5
Giorgi Mamuchishvili 6
Tiền đạo Irakli Sikharulidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Irakli Lekvtadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Giorgi Gvelesiani [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Zviad Metreveli 26
Thủ môn Beka Shekriladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
32
Đội hình Gefle
Thủ môn Mattias Hugosson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Daniel Theorin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/3/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Sebastian Senatore [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/17/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Omar Jawo [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 11/8/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền đạo Jakob Orlov [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/15/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Daniel Bernhardsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/30/1978 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
12
Hậu vệ Jens Portin [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 12/13/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
14
Tiền đạo Mikael Dahlberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/5/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
15
Tiền đạo Alexander Gerndt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền vệ Jonas Lantto [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Marcus Hansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/11/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
19
Tiền vệ Oyvind Gram [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/11/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ James Frempong [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Daniel Westlin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 84cm
20
Hậu vệ Eric Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
21
Thủ môn Emil Hedvall [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/9/1983 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
22
Tiền đạo Erik Tonros [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/11/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28

Tường thuật Dinamo Tbilisi vs Gefle

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Tbilisi – 0:0 – Gefle
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Tbilisi – 0:0 – Gefle
55″ Thay người bên phía đội Gefle:Gram vào thay Westlin
62″ Vatsadze (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
63″ Chibsah (Gefle) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Pirtskhalava vào thay Robertinho
68″ 1:0 Vàooo!! Vatsadze (Dinamo Tbilisi)
72″ Thay người bên phía đội Gefle:Larsson vào thay Öhagen
81″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Metreveli vào thay Vatsadze
82″ 2:0 Vàooo!! Pirtskhalava (Dinamo Tbilisi)
82″ Gram (Gefle) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Gefle:Nyström vào thay Dahlberg
85″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Gvelesiani vào thay Tekturmanidze
90″+1″ 2:1 Vàooo!! Orlov (Gefle)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Tbilisi – 2:1 – Gefle
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Tbilisi – 2:1 – Gefle

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Tbilisi – Gefle

Chỉ số quan trọng Dinamo Tbilisi Gefle
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Tbilisi vs Gefle

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.87 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.76 3.46 4.13
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.73 3.4 4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 0, Gefle thắng: 0
Sân nhà Dinamo Tbilisi: 1, sân nhà Gefle: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Dinamo Tbilisi Gefle 2-1 0%-0% Europa League
2010 Gefle Dinamo Tbilisi 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 3, thua: 10
Gefle thắng: 5, hòa: 1, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Tbilisi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Tbilisi 1-2 DAC Dunajska Streda 0%-0%
2018 DAC Dunajska Streda 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-3 PAOK 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-1 Dinamo Zagreb
2016 Dinamo Zagreb 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Alashkert 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 2-0 Alashkert 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2015 Dinamo Tbilisi 2-1 Gabala 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Tottenham 3-0 Dinamo Tbilisi 68%-31%
2013 Dinamo Tbilisi 0-5 Tottenham 35%-64%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gefle

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Gefle 0-2 Karabakh 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 5-1 Trans 0%-0%
2013 Trans 0-3 Gefle 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%
2010 Gefle 1-2 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2006 Llanelli 0-0 Gefle 0%-0%
2006 Gefle 1-2 Llanelli 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Dinamo Tbilisi 5-0 Llanelli 0%-0%
2006 Llanelli 0-0 Gefle 0%-0%
2011 Llanelli 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2006 Llanelli 0-0 Gefle 0%-0%
2008 NSI 1-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2008 Dinamo Tbilisi 3-0 NSI 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%