Dinamo Bucuresti vs Hajduk Split

30-7-2010 1h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dinamo, trọng tài Lee Probert
Đội hình Dinamo Bucuresti
Thủ môn George Curca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/8/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền vệ Djakaridja Kone [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền đạo Andrei Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Adrian Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/30/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền vệ Andrei Margaritescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/1/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
26
Hậu vệ Sergiu Homei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
27
Ousmane N’Doye 29
Hậu vệ Zie Diabate [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 3/2/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
2
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Catalin Munteanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/26/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
8
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền đạo Georgian Paun [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/24/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền đạo Liviu Ganea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/23/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
19
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Đội hình Hajduk Split
Thủ môn Danijel Subasic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
1
Tiền vệ Kreso Ljubicic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/25/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
4
Hậu vệ Jurica Buljat [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/19/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
5
Hậu vệ Hrvoje Vejic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/8/1977 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
7
Tiền vệ Senijad Ibricic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/26/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Srdjan Andric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/5/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
11
Hậu vệ Ivan Strinic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
17
Tiền vệ Mirko Oremus [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/6/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Ante Rezic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/4/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
20
Hậu vệ Mario Maloca [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/4/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
22
Tiền đạo Anas Sharbini [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/21/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
99
Tiền đạo Ahmad Sharbini [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/21/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền vệ Marin Tomasov [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/31/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
14
Hậu vệ Goran Jozinovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
16
Tiền vệ Marijan Buljat [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/12/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
19
Tiền vệ Mario Brkljaca [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/7/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
21
Thủ môn Bozidar Radosevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/4/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 86cm
25
Hậu vệ Dinko Trebotic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/30/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
30

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs Hajduk Split

1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ Subašić (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
6″ 1:0 Vàooo!! Andrei Cristea (Dinamo Bucuresti) – Đá phạt 11m
25″ N’Doye (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
29″ Oremuš (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
34″ Torje (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
40″ 2:0 Vàooo!! Garat (Dinamo Bucuresti)
42″ Pulhac (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
44″ Thay người bên phía đội Hajduk Split:Brkljača vào thay M. Ljubičić
45″+2″ Buljat (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:0 – Hajduk Split
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 2:0 – Hajduk Split
46″ Thay người bên phía đội Hajduk Split:Tomasov vào thay Oremuš
54″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Munteanu vào thay Torje
55″ Vejić (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
64″ 2:1 Vàooo!! Tomasov (Hajduk Split)
70″ 3:1 Vàooo!! Koné (Dinamo Bucuresti)
70″ Koné (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Păun vào thay Andrei Cristea
87″ Brkljača (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 3:1 – Hajduk Split
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 3:1 – Hajduk Split
1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ Subašić (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
6″ 1:0 Vàooo!! Andrei Cristea (Dinamo Bucuresti) – Đá phạt 11m
25″ N’Doye (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
29″ Oremuš (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
34″ Torje (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
40″ 2:0 Vàooo!! Garat (Dinamo Bucuresti)
42″ Pulhac (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
44″ Thay người bên phía đội Hajduk Split:Brkljača vào thay M. Ljubičić
45″+2″ Buljat (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:0 – Hajduk Split
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 2:0 – Hajduk Split
46″ Thay người bên phía đội Hajduk Split:Tomasov vào thay Oremuš
54″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Munteanu vào thay Torje
55″ Vejić (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
64″ 2:1 Vàooo!! Tomasov (Hajduk Split)
70″ 3:1 Vàooo!! Koné (Dinamo Bucuresti)
70″ Koné (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Păun vào thay Andrei Cristea
87″ Brkljača (Hajduk Split) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 3:1 – Hajduk Split
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 3:1 – Hajduk Split

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – Hajduk Split

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti Hajduk Split
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs Hajduk Split

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.72 3.4 4.39
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.7 3.4 4.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 15
3-2 34
4-1 34
4-2 67
4-3 126
5-1 101
5-2 151
6-1 201
6-2 251
7-1 251
3-3 67
4-4 151
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Dinamo Bucuresti thắng: 1, hòa: 0, Hajduk Split thắng: 1
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà Hajduk Split: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Hajduk Split Dinamo Bucuresti 3-0 0%-0% Europa League
2010 Dinamo Bucuresti Hajduk Split 3-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Hajduk Split thắng: 8, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hajduk Split

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Slavia Sofia 2-3 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 1-0 Slavia Sofia 0%-0%
2017 Hajduk Split 1-1 Everton 41%-59%
2017 Everton 2-0 Hajduk Split 65.1%-34.9%
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 0-0 Hajduk Split 0%-0%
2017 Levski 1-2 Hajduk Split 0%-0%
2017 Hajduk Split 1-0 Levski 0%-0%
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2016 Hajduk Split 3-1 Oleksandriya 0%-0%
2016 Oleksandriya 0-3 Hajduk Split 0%-0%
2016 Hajduk Split 2-1 CSMS Iasi 0%-0%
2016 CSMS Iasi 2-2 Hajduk Split 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Dinamo Bucuresti 0-2 Liberec 0%-0%
2015 Hajduk Split 0-1 Liberec 0%-0%
2005 Levski 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Levski 1-2 Hajduk Split 0%-0%
2005 Everton 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Hajduk Split 1-1 Everton 41%-59%
2005 Dinamo Bucuresti 5-1 Everton 0%-0%
2017 Hajduk Split 1-1 Everton 41%-59%