Cercle Brugge vs Anorthosis

30-7-2010 1h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Jan Breydel, trọng tài Viktor Shvetsov
Đội hình Cercle Brugge
Anthony Portier 3
Hậu vệ Bernt Evens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/9/1978 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Arnar Vidarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/15/1978 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
6
Denis Viane 7
Hậu vệ Hans Cornelis [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/13/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Frederik Boi 12
Tiền đạo Dominic Foley [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/7/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền đạo Reynaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/24/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
18
Vuza Nyoni 22
Lukas Van Eenoo 24
Bram Verbist 25
Yang Wang 11
Serhiy Serebrennikov 14
Hậu vệ Dejan Kelhar [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
16
Tiền vệ Renato Neto [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/27/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
21
Karel Vanroose 28
Kristof D’Haene 30
Jo Coppens 39
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Nikos Katsavakis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/16/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Christos Marangos [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền đạo Arlindo Gomes Semedo (aka Cafu) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/16/1977 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
17
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Janicio Martins [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/29/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Giorgos Georgiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/24/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Marko Vidovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/3/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền đạo Georgios Tofas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/16/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Constandinos Mintikkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/14/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Papathanasiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/3/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Andreas Constantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/12/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
24
Thủ môn Marcos Arguello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền đạo Miguel Pedro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
70

Tường thuật Cercle Brugge vs Anorthosis

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Cercle Brugge – 0:0 – Anorthosis
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cercle Brugge – 0:0 – Anorthosis
61″ Thay người bên phía đội Cercle Brugge:Reynaldo vào thay D’Haene
68″ 1:0 Vàoo! Foley (Cercle Brugge)
71″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Coto vào thay Marangos
74″ Thay người bên phía đội Cercle Brugge:Nyoni vào thay Van Eenoo
79″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Papathanasiou vào thay Ramos
85″ Thay người bên phía đội Cercle Brugge:Vidarsson vào thay Boi
88″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Miguel Pedro vào thay Laban
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Cercle Brugge – 1:0 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! Cercle Brugge – 1:0 – Anorthosis

Thống kê chuyên môn trận Cercle Brugge – Anorthosis

Chỉ số quan trọng Cercle Brugge Anorthosis
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cercle Brugge vs Anorthosis

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.89 0.78
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 3.17 2.91
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.1 3.3 2.87

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7
2-0 11
2-1 9
3-0 23
3-1 19
3-2 29
4-0 67
4-1 51
4-2 67
4-3 126
5-0 151
5-1 151
5-2 201
6-0 251
6-1 251
6-2 251
7-0 251
7-1 251
8-0 301
9-0 301
10-0 301
1-1 6
2-2 15
3-3 67
4-4 151
1-2 9.5
1-3 21
1-4 67
1-5 151
1-6 251
1-7 251
2-3 34
2-4 81
2-5 201
2-6 251
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Cercle Brugge thắng: 1, hòa: 0, Anorthosis thắng: 1
Sân nhà Cercle Brugge: 1, sân nhà Anorthosis: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Anorthosis Cercle Brugge 3-1 0%-0% Europa League
2010 Cercle Brugge Anorthosis 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cercle Brugge thắng: 2, hòa: 0, thua: 2
Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Cercle Brugge

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 TPS Turku 1-2 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 0-1 TPS Turku 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng