Breidablik vs Motherwell

23-7-2010 2h:15″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Kópavogsvöllur, trọng tài C Xistra
Đội hình Breidablik
Thủ môn Ingvar Kale [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 12/8/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Finnur Orri Margeirsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/8/1991 Chiều cao: 18cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Elfar Freyr Helgason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/27/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
5
Kari Arsaelsson 6
Kristinn Steindorsson 7
Tiền đạo Alfred Finnbogason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/1/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Gudmundur Kristjansson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
16
Jokull Elisabetarson 17
Hậu vệ Kristinn Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/4/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Arnor Sveinn Adalsteinsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/26/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
22
Gudmundur Petursson 24
Arni Kristinn Gunnarsson 2
Tiền vệ Haukur Baldvinsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/5/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Olgeir Sigurgeirsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/22/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
11
Rannver Sigurjonsson 15
Sigmar Sigurdarson 25
Tiền đạo Elvar Pall Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Andri Rafn Yeoman 30
Đội hình Motherwell
Thủ môn Darren Randolph [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 5/11/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Steven Hammell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/17/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Mark Reynolds [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Stephen Craigan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/29/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Tom Hateley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/12/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Christopher Humphrey [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 9/19/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Steven Jennings [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Jamie Murphy [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
9
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
11
Tiền vệ Keith Lasley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/21/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
14
Tiền vệ Ross Forbes [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/3/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 66cm
18
Hậu vệ Steven Saunders [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
2
Thủ môn Lee Hollis [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/12/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
12
Hậu vệ Shaun Hutchinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/23/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Jonathan Page [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Angelis Charalambous [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền vệ Steven Meechan [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/30/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền vệ Darren Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
33

Tường thuật Breidablik vs Motherwell

1″ Trận đấu bắt đầu!
42″ 0:1 Vào! Murphy (Motherwell)
43″ Lasley (Motherwell) nhận thẻ vàng
45″+1″ Pétursson (Breidablik) nhận thẻ vàng
45″+1″ Craigan (Motherwell) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Breidablik – 0:1 – Motherwell
46″ Hiệp hai bắt đầu! Breidablik – 0:1 – Motherwell
61″ Thay người bên phía đội Breidablik:Yeoman vào thay Pétursson
72″ Thay người bên phía đội Breidablik:Baldvinsson vào thay Margeirsson
74″ Thay người bên phía đội Motherwell:Humphrey vào thay Forbes
77″ Hammell (Motherwell) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Breidablik:Gunnarsson vào thay K. Jónsson
83″ Thay người bên phía đội Motherwell:Pollock vào thay Sutton
87″ Thay người bên phía đội Motherwell:McHugh vào thay Murphy
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Breidablik – 0:1 – Motherwell
0″ Trận đấu kết thúc! Breidablik – 0:1 – Motherwell

Thống kê chuyên môn trận Breidablik – Motherwell

Chỉ số quan trọng Breidablik Motherwell
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Breidablik vs Motherwell

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.78 -0.89
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.09 3.26 2.13
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.7 3.4 2.15

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Breidablik thắng: 0, hòa: 0, Motherwell thắng: 2
Sân nhà Breidablik: 1, sân nhà Motherwell: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Breidablik Motherwell 0-1 0%-0% Europa League
2010 Motherwell Breidablik 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Breidablik thắng: 4, hòa: 3, thua: 3
Motherwell thắng: 3, hòa: 2, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Breidablik

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Jelgava 2-2 Breidablik 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Sturm 0-1 Breidablik 0%-0%
2013 Breidablik 0-0 Sturm 0%-0%
2013 FC Santa Coloma 0-0 Breidablik 0%-0%
2013 Breidablik 4-0 FC Santa Coloma 0%-0%
2011 Breidablik 2-0 Rosenborg 0%-0%
2011 Rosenborg 5-0 Breidablik 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Motherwell

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2013 Kuban Krasnodar 1-0 Motherwell 0%-0%
2013 Motherwell 0-2 Kuban Krasnodar 0%-0%
2012 Levante 1-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Levante 0%-0%
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%
2009 Motherwell 1-3 Steaua 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng