BATE Borisov vs Kobenhavn

28-7-2010 23h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Gorodskoi, trọng tài Alexandru Dan Tudor
Đội hình BATE Borisov
Tiền vệ Dmitry Likhtarovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/1/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Igor Shitov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/24/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Artem Kontsevoy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/20/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Renan Bressan [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền vệ Pavel Nekhaychik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/15/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
13
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Thủ môn Sergey Veremko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/15/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 95cm
16
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Hậu vệ Sergey Sosnovski [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/14/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Oleg Patotskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Maksim Skavysh [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/13/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Edhar Alyakhnovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
23
Thủ môn Aliaksandr Gutor [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
30
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Zdenek Pospech [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/13/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Hjalte Norregaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/7/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Solvi Ottesen Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/17/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Claudemir Domingues de Souza (aka Claudemir) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Cesar Santin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/24/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
11
Dame N’Doye 14
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Hậu vệ Oscar Wendt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Martin Vingaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/20/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Thủ môn Johan Wiland [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Thủ môn Kim Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Jesper Gronkjaer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/11/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Thomas Kristensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền đạo Kenneth Zohore [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 93cm
18
Hậu vệ Bryan Oviedo [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 2/18/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
27

Tường thuật BATE Borisov vs Kobenhavn

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ N’Doye (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
65″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Renan Bressan vào thay Kontsevoi
77″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Skavysh vào thay Likhtarovich
82″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Grønkjær vào thay Santin
85″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Baga vào thay Rodionov
87″ Baga (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ N’Doye (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
65″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Renan Bressan vào thay Kontsevoi
77″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Skavysh vào thay Likhtarovich
82″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Grønkjær vào thay Santin
85″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Baga vào thay Rodionov
87″ Baga (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 0:0 – Kobenhavn

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Kobenhavn

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Kobenhavn
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Kobenhavn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.44 3.19 2.73
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.37 3.1 2.62

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 3.9
2-0 11
2-1 23
3-0 41
3-1 91
3-2 101
4-0 101
4-1 126
4-2 126
4-3 126
5-0 151
5-1 151
5-2 201
6-0 251
6-1 251
6-2 251
7-0 251
7-1 251
8-0 301
9-0 301
10-0 301
0-0 2.05
1-1 9.5
2-2 91
3-3 101
4-4 151
0-1 5.8
0-2 23
0-3 101
0-4 126
0-5 201
0-6 251
0-7 301
0-8 301
0-9 301
1-2 34
1-3 101
1-4 81
1-5 201
1-6 251
1-7 301
2-3 101
2-4 126
2-5 201
2-6 251
3-4 126
0-10 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 1, Kobenhavn thắng: 1
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Kobenhavn: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Kobenhavn BATE Borisov 3-2 0%-0% Champions League
2010 BATE Borisov Kobenhavn 0-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2017 Kobenhavn 2-1 Karabakh 57%-43%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2014 HJK Helsinki 2-1 Kobenhavn 37.7%-62.3%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2014 HJK Helsinki 2-1 Kobenhavn 37.7%-62.3%
2017 BATE Borisov 2-1 Slavia Praha 50%-50%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2017 Slavia Praha 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2015 BATE Borisov 1-1 Leverkusen 34%-66%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2015 BATE Borisov 0-2 Barcelona 27%-73%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2015 Leverkusen 4-1 BATE Borisov 66%-34%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2014 BATE Borisov 0-3 FC Porto 29.4%-70.6%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2014 FC Porto 6-0 BATE Borisov 67.4%-32.6%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2012 BATE Borisov 0-2 Lille 58.5%-41.5%
2012 Lille 2-0 Kobenhavn 53.3%-46.7%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2012 BATE Borisov 0-3 Valencia 46.2%-53.8%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2012 Lille 1-3 BATE Borisov 55%-46%
2012 Lille 2-0 Kobenhavn 53.3%-46.7%
2012 Vardar 0-0 BATE Borisov 0%-0%
2017 Kobenhavn 4-1 Vardar 50%-50%
2012 BATE Borisov 3-2 Vardar 0%-0%
2017 Kobenhavn 4-1 Vardar 50%-50%
2011 Barcelona 4-0 BATE Borisov 75.1%-24.9%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2011 BATE Borisov 0-1 Plzen 61.6%-38.4%
2011 Plzen 2-1 Kobenhavn 39.4%-60.6%
2011 BATE Borisov 0-5 Barcelona 27.2%-72.8%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2011 Plzen 1-1 BATE Borisov 53.9%-46.1%
2011 Plzen 2-1 Kobenhavn 39.4%-60.6%
2010 BATE Borisov 3-1 Sheriff 55.1%-44.9%
2017 Kobenhavn 2-0 Sheriff 60.4%-39.6%
2010 Sheriff 0-1 BATE Borisov 56.2%-43.8%
2017 Kobenhavn 2-0 Sheriff 60.4%-39.6%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2008 Juventus 0-0 BATE Borisov 53.3%-46.7%
2013 Juventus 3-1 Kobenhavn 53%-47%
2008 BATE Borisov 0-1 Real Madrid 47.3%-52.7%
2013 Kobenhavn 0-2 Real Madrid 37.5%-62.5%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2008 Zenit 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2008 BATE Borisov 2-2 Juventus 49.9%-50.1%
2013 Juventus 3-1 Kobenhavn 53%-47%
2008 Real Madrid 2-0 BATE Borisov 68.7%-31.3%
2013 Kobenhavn 0-2 Real Madrid 37.5%-62.5%
2007 Steaua 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2012 Kobenhavn 1-1 Steaua 61.8%-38.2%
2007 BATE Borisov 2-2 Steaua 0%-0%
2012 Kobenhavn 1-1 Steaua 61.8%-38.2%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2016 APOEL Nicosia 1-1 Kobenhavn 48%-52%
2007 APOEL Nicosia 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2016 APOEL Nicosia 1-1 Kobenhavn 48%-52%
2006 BATE Borisov 0-2 Rubin 0%-0%
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%
2006 Rubin 3-0 BATE Borisov 0%-0%
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%