Banants vs Anorthosis

8-7-2010 22h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Yerevan Republican Stadium after Vazgen Sargsyan, trọng tài Christof Virant
Đội hình Banants
Hậu vệ Gagik Daghbashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
3
Nikolay Nikolov 4
Hậu vệ Ararat Arakelyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/1/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Artur Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/13/1976 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Deniran Ortega [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Valter Poghosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/16/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Sargis Karapetyan 17
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Beto 20
Tiền đạo Samvel Melkonyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/15/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Stepan Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Artur Toroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Aram Bareghamyan 7
Arsen Balabekyan 11
Khachatur Avetisyan 12
Noah Kasule 13
Edgar Kakosyan 15
Armen Zakaryan 18
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Nikos Katsavakis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/16/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Christos Marangos [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/9/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Giannis Skopelitis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Ioannis Okkas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/11/1977 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
9
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Cristovao Ramos [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/25/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền đạo Arlindo Gomes Semedo (aka Cafu) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/16/1977 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
17
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Janicio Martins [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 11/29/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Giorgos Georgiou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/24/1979 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
28
Hậu vệ Marko Vidovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/3/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền đạo Georgios Tofas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/16/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Constandinos Mintikkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/14/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Andreas Papathanasiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/3/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Andreas Constantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/12/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
24
Thủ môn Marcos Arguello [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền đạo Miguel Pedro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
70

Tường thuật Banants vs Anorthosis

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Melkonyan (Banants) nhận thẻ vàng
37″ 0:1 Vàooo!! Laban (Anorthosis)
42″ Kozáčík (Anorthosis) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Banants – 0:1 – Anorthosis
46″ Hiệp hai bắt đầu! Banants – 0:1 – Anorthosis
46″ Thay người bên phía đội Banants:V. Poghosyan vào thay Melkonyan
56″ Hambardzumyan (Banants) nhận thẻ vàng
60″ Laban (Anorthosis) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Mintikkis vào thay Laban
71″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Papathanasiou vào thay Marangos
77″ Thay người bên phía đội Anorthosis:A. Constantinou vào thay Ramos
84″ Thay người bên phía đội Banants:Artur Voskanyan vào thay Beto
84″ Janício (Anorthosis) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Banants:Avetisyan vào thay Balabekyan
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Banants – 0:1 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! Banants – 0:1 – Anorthosis

Thống kê chuyên môn trận Banants – Anorthosis

Chỉ số quan trọng Banants Anorthosis
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Banants vs Anorthosis

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.5 -0.71
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5 3.75 1.55
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5 3.5 1.57

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 23
3-1 101
3-2 126
4-1 126
1-1 6
2-2 34
3-3 71
0-1 2.3
0-2 3.6
0-3 9.5
0-4 29
0-5 101
0-6 126
1-2 9.5
1-3 23
1-4 66
1-5 51
1-6 126
2-3 67
2-4 51
2-5 126
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Banants thắng: 0, hòa: 0, Anorthosis thắng: 2
Sân nhà Banants: 1, sân nhà Anorthosis: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Banants Anorthosis 0-1 0%-0% Europa League
2010 Anorthosis Banants 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Banants thắng: 2, hòa: 2, thua: 11
Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Banants

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sarajevo 3-0 Banants 0%-0%
2018 Banants 1-2 Sarajevo 0%-0%
2016 Omonia 4-1 Banants 0%-0%
2014 Banants 3-2 FC Santa Coloma 0%-0%
2014 FC Santa Coloma 1-0 Banants 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Banants 0-1 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-0 Banants 0%-0%
2009 Siroki Brijeg 0-1 Banants 0%-0%
2009 Banants 0-2 Siroki Brijeg 0%-0%
2008 Banants 0-3 Salzburg 0%-0%
2008 Salzburg 7-0 Banants 0%-0%
2007 Young Boys 4-0 Banants 0%-0%
2007 Banants 1-1 Young Boys 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis 0%-0%
2018 Anorthosis 2-1 Laci 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng