Aktobe vs Metalurgi Rustavi

14-7-2010 23h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Tcentralny, trọng tài Bülent Yildirim
Đội hình Aktobe
Khalifa Elhadj Ba 2
Alain Bono 3
Petr Badlo 5
Marat Khayrullin 7
Hậu vệ Samat Smakov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1978 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
8
Konstantin Golovskoy 17
Tiền vệ Andrey Karpovich [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/18/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
20
Titi Essomba 22
Tiền vệ Yevgeni Averchenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/6/1982 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
30
Tiền đạo Ivan Peric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
33
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Tiền vệ Timur Dosmagambetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Yuriy Mokroussov 12
Aslan Darabayev 14
Murat Tleshev 19
Sergei Boichenko 29
Đội hình Metalurgi Rustavi
Thủ môn Grigol Bediashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/7/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Teimuraz Gongadze 2
Revaz Kemoklidze 3
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Giorgi Chelidze 10
David Bolkvadze 17
Giorgi Tchedia 23
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
99
Hậu vệ Giorgi Khidesheli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/23/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
11
Thủ môn Zurab Batiashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Denis Dobrovolski 13
Hậu vệ David Gigauri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/15/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
18
Grigol Dolidze 22

Tường thuật Aktobe vs Metalurgi Rustavi

1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ 1:0 Vàoooo!! Smakov (Aktobe) – Đá phạt 11m
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 1:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 1:0 – Metalurgi Rustavi
53″ 2:0 Vàoooo!! Smakov (Aktobe)
56″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Dobrovolski vào thay Tchedia
74″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tleshev vào thay Golovskoy
75″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Khidesheli vào thay Bolkvadze
82″ Thay người bên phía đội Aktobe:Darabayev vào thay Essomba
86″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Dolidze vào thay Chelidze
88″ Thay người bên phía đội Aktobe:Khokhlov vào thay Peric
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 2:0 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 2:0 – Metalurgi Rustavi
1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ 1:0 Vàoooo!! Smakov (Aktobe) – Đá phạt 11m
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Aktobe – 1:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aktobe – 1:0 – Metalurgi Rustavi
53″ 2:0 Vàoooo!! Smakov (Aktobe)
56″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Dobrovolski vào thay Tchedia
74″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tleshev vào thay Golovskoy
75″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Khidesheli vào thay Bolkvadze
82″ Thay người bên phía đội Aktobe:Darabayev vào thay Essomba
86″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Dolidze vào thay Chelidze
88″ Thay người bên phía đội Aktobe:Khokhlov vào thay Peric
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Aktobe – 2:0 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Aktobe – 2:0 – Metalurgi Rustavi

Thống kê chuyên môn trận Aktobe – Metalurgi Rustavi

Chỉ số quan trọng Aktobe Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Aktobe vs Metalurgi Rustavi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.7
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.45 3.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.3 3.75

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 7.5
2-1 8
3-0 11
3-1 13
4-0 26
4-1 29
5-0 67
5-1 81
5-2 126
6-0 151
6-2 201
7-0 251
7-1 251
8-0 251
9-0 301
2-2 17
3-3 67
4-4 151
2-3 51
2-4 101
2-5 251
2-6 251
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Aktobe thắng: 1, hòa: 1, Metalurgi Rustavi thắng: 0
Sân nhà Aktobe: 1, sân nhà Metalurgi Rustavi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Metalurgi Rustavi Aktobe 1-1 0%-0% Champions League
2010 Aktobe Metalurgi Rustavi 2-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%