Aalesunds vs Motherwell

30-7-2010 0h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Color Line Stadion, trọng tài Albert Toussaint
Đội hình Aalesunds
Hậu vệ Ville Jalasto [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/19/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
5
Magnus Sylling Olsen 6
Tor Hogne Aaroy 8
Tiền vệ Johan Arneng [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Pablo Herrera [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 2/14/1987 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Anders Lindegaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/12/1984 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
13
Hậu vệ Jonathan Parr [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Daniel Arnefjord [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/20/1979 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
15
Hậu vệ Enar Jaager [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền vệ Demar Phillips [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 9/22/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 59cm
17
Peter Orry Larsen 19
Thủ môn Sten Grytebust [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 10/25/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
1
Jonathan Tollas 4
Trond Fredriksen 7
Didrik Flotre 20
Tiền đạo Alexander Mathisen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 11/23/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
21
Tiền vệ Fredrik Carlsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 12/1/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
22
Fredrik Ulvestad 23
Đội hình Motherwell
Thủ môn Darren Randolph [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 5/11/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Steven Hammell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/17/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Mark Reynolds [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Stephen Craigan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/29/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Tom Hateley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/12/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Christopher Humphrey [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 9/19/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Steven Jennings [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Jamie Murphy [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
9
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
11
Tiền vệ Keith Lasley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/21/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
14
Tiền vệ Ross Forbes [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/3/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 66cm
18
Hậu vệ Steven Saunders [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
2
Thủ môn Lee Hollis [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/12/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
12
Hậu vệ Shaun Hutchinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/23/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Jonathan Page [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Angelis Charalambous [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền vệ Steven Meechan [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/30/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền vệ Darren Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
33

Tường thuật Aalesunds vs Motherwell

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Aalesunds – 0:0 – Motherwell
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aalesunds – 0:0 – Motherwell
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:Humphrey vào thay Sutton
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:McHugh vào thay Sutton
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:McHugh vào thay Forbes
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:Humphrey vào thay Forbes
48″ 0:1 Vàoo! Murphy (Motherwell)
56″ Thay người bên phía đội Aalesunds:Fredriksen vào thay Orry Larsen
57″ Thay người bên phía đội Aalesunds:Mathisen vào thay Herrera
70″ Thay người bên phía đội Aalesunds:Carlsen vào thay Sylling Olsen
88″ Carlsen (Aalesunds) nhận thẻ vàng
90″+3″ 1:1 Vàoo! Mathisen (Aalesunds) – Đá phạt 11m
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Aalesunds – 1:1 – Motherwell
0″ Trận đấu kết thúc! Aalesunds – 1:1 – Motherwell
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Aalesunds – 0:0 – Motherwell
46″ Hiệp hai bắt đầu! Aalesunds – 0:0 – Motherwell
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:Humphrey vào thay Sutton
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:McHugh vào thay Sutton
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:McHugh vào thay Forbes
46″ Thay người bên phía đội Motherwell:Humphrey vào thay Forbes
48″ 0:1 Vàoo! Murphy (Motherwell)
56″ Thay người bên phía đội Aalesunds:Fredriksen vào thay Orry Larsen
57″ Thay người bên phía đội Aalesunds:Mathisen vào thay Herrera
70″ Thay người bên phía đội Aalesunds:Carlsen vào thay Sylling Olsen
88″ Carlsen (Aalesunds) nhận thẻ vàng
90″+3″ 1:1 Vàoo! Mathisen (Aalesunds) – Đá phạt 11m
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Aalesunds – 1:1 – Motherwell
0″ Trận đấu kết thúc! Aalesunds – 1:1 – Motherwell

Thống kê chuyên môn trận Aalesunds – Motherwell

Chỉ số quan trọng Aalesunds Motherwell
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Aalesunds vs Motherwell

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.6 -0.77
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.1 3.24 3.14
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.1 3.4 2.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 8
3-1 15
3-2 29
4-1 34
4-2 67
4-3 126
5-1 101
5-2 151
6-1 201
6-2 251
7-1 251
1-1 6.5
2-2 17
3-3 67
4-4 151
1-2 13
1-3 34
1-4 101
1-5 251
1-6 251
1-7 301
2-3 41
2-4 101
2-5 251
2-6 251
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Aalesunds thắng: 0, hòa: 1, Motherwell thắng: 1
Sân nhà Aalesunds: 1, sân nhà Motherwell: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Motherwell Aalesunds 3-0 0%-0% Europa League
2010 Aalesunds Motherwell 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Aalesunds thắng: 5, hòa: 2, thua: 5
Motherwell thắng: 3, hòa: 2, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Aalesunds

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Aalesunds 0-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2012 APOEL Nicosia 2-1 Aalesunds 0%-0%
2011 AZ Alkmaar 6-0 Aalesunds 0%-0%
2011 Aalesunds 2-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2011 Elfsborg 1-1 Aalesunds 0%-0%
2011 Aalesunds 4-0 Elfsborg 0%-0%
2011 Aalesunds 3-1 Ferencvaros 0%-0%
2011 Ferencvaros 2-1 Aalesunds 0%-0%
2011 Neath 0-2 Aalesunds 0%-0%
2011 Aalesunds 4-1 Neath 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Motherwell

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2013 Kuban Krasnodar 1-0 Motherwell 0%-0%
2013 Motherwell 0-2 Kuban Krasnodar 0%-0%
2012 Levante 1-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Levante 0%-0%
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%
2009 Motherwell 1-3 Steaua 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng