Rapid Wien vs FC Porto

3-12-2010 1h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ernst Happel, trọng tài Aleksandar Stavrev
Đội hình Rapid Wien
Thủ môn Raimund Hedl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/31/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Jurgen Patocka [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/30/1977 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 93cm
3
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Hamdi Salihi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền vệ Steffen Hofmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Markus Katzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/11/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền đạo Nikica Jelavic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/27/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
16
Tiền vệ Veli Kavlak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
17
Hậu vệ Tanju Kayhan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/22/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 73cm
25
Tiền đạo Christopher Trimmel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
28
Hậu vệ Hannes Eder [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
18
Tiền vệ Christopher Drazan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
19
Tiền đạo Rene Gartler [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
20
Hậu vệ Andreas Dober [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Helge Payer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
24
Tiền vệ Thomas Hinum [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/24/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 64cm
26
Đội hình FC Porto
Thủ môn Da Silva Helton [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/17/1978 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Maicon Pereira Roque [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/14/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Alvaro Pereira [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 11/28/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
5
Fernando Belluschi 7
Tiền vệ Felipe Joao Moutinho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
8
Tiền đạo Radamel Falcao [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 2/10/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
9
Hậu vệ Rolando Jorge Pires (aka Rolando) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/30/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
14
Tiền đạo Silvestre Varela [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
21
Tiền vệ Fernando Francisco Reges (aka Fernando) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
25
Tiền đạo Andre Filipe Monteiro (aka Ukra) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/16/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 64cm
27
Hậu vệ Henrique Sereno [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/17/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
16
Tiền đạo Walter [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/22/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 86cm
18
Hậu vệ Miguel Lopes [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/19/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 83cm
22
Tiền đạo Givanildo Vieira Souza (aka Hulk) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/25/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Antonio Pimparel (aka Beto) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/30/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
24
Tiền vệ Andre Castro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/1/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền vệ Ruben Micael [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/19/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
28

Tường thuật Rapid Wien vs FC Porto

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ Christopher Drazan (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
16″ Thay người bên phía đội FC Porto:Tiền vệ Freddy Guarín vào thay Fernando bị chấn thương
39″ 1:0 Vàoo! Christopher Trimmel (Rapid Wien) sút chân trái vào chính giữa khung thành
42″ 1:1 Vàoo! Falcao (FC Porto) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Jorge Fucile
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 1:1 – FC Porto
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 1:1 – FC Porto
47″ Thay người bên phía đội FC Porto:Tiền vệ Ukra vào thay Silvestre Varela
63″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Tiền đạo Hamdi Salihi vào thay Christopher Drazan
71″ Thay người bên phía đội FC Porto:Tiền vệ Fernando Belluschi vào thay Ruben Micael
77″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Tiền đạo Atdhe Nuhiu vào thay Rene Gartler
80″ Jürgen Patocka (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
83″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Hậu vệ Andreas Dober vào thay Christopher Trimmel
86″ 1:2 Vàoo! Falcao (FC Porto) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần
88″ 1:3 Vàoo! Falcao (FC Porto) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 1:3 – FC Porto
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 1:3 – FC Porto

Thống kê chuyên môn trận Rapid Wien – FC Porto

Chỉ số quan trọng Rapid Wien FC Porto
Tỷ lệ cầm bóng 44.3% 55.7%
Sút cầu môn 2 9
Sút bóng 5 17
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 1 4
Phạt góc 3 9
Việt vị 6 1
Phạm lỗi 21 25
Thẻ vàng 2 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rapid Wien vs FC Porto

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.21 3.33 2.09
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
66 9 1.06

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 126
3-3 46
4-4 151
1-3 13
1-4 46
1-5 41
1-6 101
1-7 301
2-3 46
2-4 34
2-5 71
2-6 251
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Rapid Wien thắng: 0, hòa: 0, FC Porto thắng: 2
Sân nhà Rapid Wien: 1, sân nhà FC Porto: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Rapid Wien FC Porto 1-3 44.3%-55.7% Europa League
2010 FC Porto Rapid Wien 3-0 62%-38% Europa League

Phong độ gần đây

Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
FC Porto thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Porto

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 FC Porto 1-4 Liverpool 50.9%-49.1%
2019 Liverpool 2-0 FC Porto 64%-36%
2019 FC Porto 3-1 Roma 61%-39%
2019 Roma 2-1 FC Porto 43%-57%
2018 Galatasaray 2-3 FC Porto 63.6%-36.4%
2018 FC Porto 3-1 Schalke 04 61%-39%
2018 FC Porto 4-1 Lokomotiv Moskva 53.3%-46.7%
2018 Lokomotiv Moskva 1-3 FC Porto 38.7%-61.3%
2018 FC Porto 1-0 Galatasaray 57%-43%
2018 Schalke 04 1-1 FC Porto 39%-61%
2018 FC Porto 0-0 Newcastle 0%-0%
2018 FC Porto 1-0 Everton 0%-0%
2018 Liverpool 0-0 FC Porto 65%-35%
2018 FC Porto 0-5 Liverpool 45%-55%
2017 FC Porto 5-2 Monaco 64.4%-35.6%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2005 Inter Milan 2-1 FC Porto 61.6%-38.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2005 Inter Milan 2-1 FC Porto 61.6%-38.4%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2011 Spartak Moskva 2-5 FC Porto 55%-45%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2005 FC Porto 1-1 Rangers 63.4%-36.6%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2017 FC Porto 5-2 Monaco 64.4%-35.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2014 Athletic Bilbao 0-2 FC Porto 51%-49%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2014 Athletic Bilbao 0-2 FC Porto 51%-49%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2015 Chelsea 2-0 FC Porto 39%-61%
2015 Villarreal 1-0 Rapid Wien 56%-44%
2016 FC Porto 1-0 Villarreal 0%-0%
2015 Rapid Wien 2-1 Villarreal 46%-54%
2016 FC Porto 1-0 Villarreal 0%-0%
2015 Shakhtar 2-2 Rapid Wien 0%-0%
2014 FC Porto 1-1 Shakhtar 64%-35%
2015 Rapid Wien 0-1 Shakhtar 0%-0%
2014 FC Porto 1-1 Shakhtar 64%-35%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2010 FC Porto 1-0 Ajax 0%-0%
2015 Rapid Wien 2-2 Ajax 0%-0%
2010 FC Porto 1-0 Ajax 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2015 FC Porto 0-2 Dinamo Kyiv 61%-39%
2013 Rapid Wien 2-2 Genk 58.2%-41.8%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2013 Genk 1-1 Rapid Wien 51%-49%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-2 Dinamo Kyiv 46.6%-53.4%
2015 FC Porto 0-2 Dinamo Kyiv 61%-39%
2010 Besiktas 2-0 Rapid Wien 68.9%-31.1%
2017 Besiktas 1-1 FC Porto 62.6%-37.4%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2010 CSKA Sofia 0-2 Rapid Wien 39.2%-60.8%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2010 Rapid Wien 1-2 Besiktas 41.1%-58.9%
2017 Besiktas 1-1 FC Porto 62.6%-37.4%
2009 Hamburger 2-0 Rapid Wien 59.7%-40.3%
2006 Hamburger 1-3 FC Porto 55.5%-44.5%
2009 Rapid Wien 3-0 Hamburger 32.8%-67.2%
2006 Hamburger 1-3 FC Porto 55.5%-44.5%
2005 Rapid Wien 1-3 Juventus 46.4%-53.6%
2017 Juventus 1-0 FC Porto 66%-34%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%
2015 Bayern Munchen 6-1 FC Porto 55.5%-44.5%
2005 Club Brugge 3-2 Rapid Wien 45.4%-54.6%
2016 FC Porto 1-0 Club Brugge 48.2%-51.8%
2005 Rapid Wien 0-1 Club Brugge 51%-49%
2016 FC Porto 1-0 Club Brugge 48.2%-51.8%
2005 Juventus 3-0 Rapid Wien 59.6%-40.4%
2017 Juventus 1-0 FC Porto 66%-34%
2005 Rapid Wien 0-1 Bayern Munchen 38.2%-61.8%
2015 Bayern Munchen 6-1 FC Porto 55.5%-44.5%
2005 Lokomotiv Moskva 0-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 FC Porto 4-1 Lokomotiv Moskva 53.3%-46.7%
2005 Rapid Wien 1-1 Lokomotiv Moskva 0%-0%
2018 FC Porto 4-1 Lokomotiv Moskva 53.3%-46.7%