Metalist Kharkiv vs Debrecen

2-12-2010 1h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadion, trọng tài Daniel Stalhammar
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Oleksandr Romanchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/21/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Cristian Villagra [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Cleiton Xavier [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/23/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Fininho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/2/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Thủ môn Maxym Startsev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
20
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Thủ môn Dmytro Zhdankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền đạo Andriy Vorobey [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/29/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Serhiy Pshenychnykh [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/19/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Serhiy Barylko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
19
Tiền đạo Serhiy Davydov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/16/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
27
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37
Đội hình Debrecen
Tiền đạo Peter Kabat [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
11
Hậu vệ Adam Komlosi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/6/1977 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
16
Hậu vệ Csaba Bernath [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/26/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Mirsad Mijadinoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
24
Tiền vệ Zoltan Kiss [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 8/18/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
30
Thủ môn Mindaugas Malinauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/11/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 73cm
31
Tiền vệ Jozsef Varga [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 6/6/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
33
Tiền đạo Adamo Coulibaly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/14/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
39
Tiền vệ Peter Szakaly [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 8/17/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
55
Tiền vệ Peter Czvitkovics [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/10/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
77
Hậu vệ Zsolt Laczko [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 12/18/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
86
Hậu vệ Dajan Simac [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/4/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
4
Tiền vệ Tibor Dombi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 11/11/1973 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Balazs Farkas [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 4/24/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Djordje Pantic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/27/1980 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 99cm
12
Tiền vệ Yannick Mbengono [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 6/11/1987 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 68cm
20
Hậu vệ Marcell Fodor [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 10/27/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền vệ Istvan Spitzmuller [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/14/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
29

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Debrecen

1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ Dajan Simac (Debrecen) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Debrecen
46″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền đạo Volodymyr Lysenko vào thay Vitaliy Bordiyan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:0 – Debrecen
48″ 0:1 Vàoooo!! Peter Czvitkovics (Debrecen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Péter Kabát
52″ 1:1 Ádám Bódi (Debrecen) – Phản lưới nhà!
55″ Thay người bên phía đội Debrecen:Tiền vệ Yannick Mbengono Ondoa vào thay Ádám Bódi
58″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ Thay người bên phía đội Debrecen:Tiền đạo Adamo Coulibaly vào thay Péter Kabát
73″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền đạo Andriy Vorobey vào thay Marko Devic
81″ Thay người bên phía đội Debrecen:Tiền vệ Luis Arcangel Ramos vào thay Péter Szakály
88″ 2:1 Vàoooo!! Denys Oliynyk (Metalist Kharkiv) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ một góc rất hẹp
90″+1″ Luis Arcangel Ramos (Debrecen) nhận thẻ vàng
90″+1″ Milan Obradovic (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Oleg Shelayev vào thay Volodymyr Lysenko
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:1 – Debrecen
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:1 – Debrecen

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Debrecen

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Debrecen
Tỷ lệ cầm bóng 66.2% 33.8%
Sút cầu môn 8 5
Sút bóng 20 6
Thủ môn cản phá 3 0
Sút ngoài cầu môn 9 1
Phạt góc 6 0
Việt vị 2 5
Phạm lỗi 7 19
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Debrecen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.19 6.01 12.01
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.15 2 10

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 15
3-1 23
3-2 101
4-1 46
4-2 51
4-3 151
5-1 101
5-2 81
5-3 151
6-1 56
6-2 126
7-1 126
7-2 151
8-1 151
2-2 56
3-3 126
4-4 201
2-3 126
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Metalist Kharkiv thắng: 2, hòa: 0, Debrecen thắng: 0
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Debrecen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Metalist Kharkiv Debrecen 2-1 66.2%-33.8% Europa League
2010 Debrecen Metalist Kharkiv 0-5 42.2%-57.8% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Debrecen thắng: 6, hòa: 2, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Debrecen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Zhodino 1-0 Debrecen 0%-0%
2016 Debrecen 1-2 Zhodino 0%-0%
2016 Debrecen 2-0 Fiorita 0%-0%
2016 Fiorita 0-5 Debrecen 0%-0%
2015 Rosenborg 3-1 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 2-3 Rosenborg 0%-0%
2015 Debrecen 9-2 Skonto 0%-0%
2015 Skonto 2-2 Debrecen 0%-0%
2015 Sutjeska 2-0 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 3-0 Sutjeska 0%-0%
2014 Debrecen 0-0 Young Boys 0%-0%
2014 Young Boys 3-1 Debrecen 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2014 Debrecen 1-0 BATE Borisov 0%-0%
2014 Debrecen 2-0 Cliftonville 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2015 Rosenborg 3-1 Debrecen 0%-0%
2012 Rosenborg 1-2 Metalist Kharkiv 50%-50%
2015 Rosenborg 3-1 Debrecen 0%-0%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2010 PSV 3-0 Debrecen 67.9%-32.1%
2010 Sampdoria 0-0 Metalist Kharkiv 55.2%-44.8%
2010 Debrecen 2-0 Sampdoria 40.7%-59.3%
2010 Metalist Kharkiv 2-1 Sampdoria 52%-48%
2010 Debrecen 2-0 Sampdoria 40.7%-59.3%
2010 Metalist Kharkiv 0-2 PSV 36.7%-63.3%
2010 PSV 3-0 Debrecen 67.9%-32.1%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Sampdoria 46.1%-53.9%
2010 Debrecen 2-0 Sampdoria 40.7%-59.3%
2009 Sampdoria 0-1 Metalist Kharkiv 52.1%-47.9%
2010 Debrecen 2-0 Sampdoria 40.7%-59.3%